VietnamKnowledge

Ngành du lịch Việt Nam — qua các con số

Tổng lượng khách tham quan hàng năm, quốc gia nguồn, các điểm đến hàng đầu theo số lượng khách đến, sự mở rộng nguồn cung khách sạn, và mức độ phụ thuộc vào ngành du lịch của miền Trung Việt Nam.

6 phút đọc
Last reviewed: 21 May 2026Report outdated info

Thống kê du lịch Việt Nam

Việt Nam đã thu hút khoảng 17,5 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2023 — một sự phục hồi đáng kể so với mức gần như bằng không trong năm 2020–2021 — và đạt khoảng 12,6 triệu lượt trong ba quý đầu năm 2024, đưa con số cả năm 2024 dự kiến vượt mốc 16 triệu sau khi có số liệu cuối cùng. Kỷ lục trước đại dịch là 18 triệu lượt vào năm 2019. Việc quay trở lại mức đó, chưa nói là vượt qua, đã mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến ban đầu của chính phủ, một phần do lượng khách đoàn từ Trung Quốc phục hồi chậm hơn so với nhóm khách tự túc.

đóng góp của ngành du lịch vào GDP dao động quanh mức 6–8% trong những năm bình thường, mặc dù con số chính xác thay đổi tùy thuộc vào việc có tính đến các đóng góp gián tiếp thông qua chuỗi cung ứng vận tải, bán lẻ và thực phẩm hay không. Tổng cục Du lịch Việt Nam (VNAT) theo dõi dữ liệu khách đến chính thức; để có các phân tích chi tiết theo tháng mới nhất, các báo cáo được công bố của họ là nguồn thông tin chính.

Các thị trường nguồn — Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, phương Tây

Hàn Quốc luôn là thị trường nguồn lớn nhất của Việt Nam, được thúc đẩy bởi du lịch nghỉ dưỡng cự ly ngắn, mối liên kết mạnh mẽ của cộng đồng người Việt tại Hàn Quốc và mạng lưới đường bay được thiết lập tốt từ sân bay Incheon và các sân bay khu vực. Khách du lịch Hàn Quốc thường chiếm từ 25–30% tổng số khách quốc tế trong bất kỳ năm nào.

Trung Quốc từng là thị trường lớn thứ hai trước năm 2020 và đang trong quá trình phục hồi, mặc dù lượng khách charter đoàn chưa quay trở lại mức năm 2019. Khi du khách Trung Quốc đi du lịch, họ tập trung mạnh vào các điểm đến nghỉ dưỡng ven biển và các thị trấn di sản cụ thể có cơ sở hạ tầng phục vụ tiếng Trung.

Đài Loan, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Úc tạo thành nhóm tiếp theo. Các thị trường Tây Âu — chủ yếu là Đức, Pháp và Anh — thường lưu lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn cho mỗi chuyến đi nhưng đóng góp lượng khách đến ít hơn. Thị trường Mỹ thiên về khách tự túc thực hiện các hành trình dài kết hợp Hà Nội, miền Bắc, Hội An và Thành phố Hồ Chí Minh.

Lượng khách đến từ Ấn Độ đã tăng đáng kể từ mức nền thấp; Việt Nam đang triển khai các chiến dịch quảng bá có mục tiêu vào các thành phố cấp hai của Ấn Độ.

Các điểm đến hàng đầu theo lượng khách

Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn) chiếm tỷ trọng lớn nhất trong lượng khách quốc tế đến, với vai trò là cửa ngõ hàng không chính của miền Nam. Hà Nội là điểm đến tương đương ở miền Bắc. Giữa hai cực này, vùng duyên hải miền Trung — cụ thể là Đà Nẵng, Hội An và Huế — xử lý một tỷ lệ rất lớn dòng khách nghỉ dưỡng và di sản.

Phú Quốc đã phát triển thành một điểm đến nghỉ dưỡng đáng kể với tư cách độc lập, có các chuyến bay charter quốc tế và bay lịch trình trực tiếp từ Hàn Quốc, Trung Quốc và một số khu vực của châu Âu, một phần giúp bypass (vượt qua) cửa ngõ Sài Gòn truyền thống. Vịnh Hạ Long (tỉnh Quảng Ninh) vẫn là một điểm đến "phải đến" trong danh sách mong muốn, đủ sức thuyết phục du khách dành riêng thời gian cho điểm đến này và ảnh hưởng đến nhiều hành trình du lịch tổng thể.

Để xem xét rộng hơn về sự phân bố điểm đến, hãy xem những nơi tốt nhất để ghé thăm.

Nguồn cung khách sạn và khu nghỉ dưỡng

Việt Nam đã mở rộng mạnh mẽ nguồn cung khách sạn trong thập kỷ qua. Quốc gia này có hơn 35.000 cơ sở lưu trú thuộc mọi hạng mục, từ nhà nghỉ và ký túc xá đến các khu nghỉ dưỡng tích hợp năm sao. Con số này là ước tính dựa trên dữ liệu cấp phép của VNAT; con số thực tế bao gồm cả các cơ sở không phép và nhà nghỉ gia đình chắc chắn sẽ cao hơn.

Riêng Đà Nẵng đã bổ sung vài nghìn phòng khách sạn có thương hiệu trong giai đoạn 2015–2019. Phú Quốc đã chuyển từ một hòn đảo nhỏ bé với các khu nghỉ dưỡng cơ bản thành một điểm đến với nhiều tài sản quy mô lớn mang thương hiệu quốc tế. Hội An đã mở rộng đáng kể năng lực khách sạn trong khi vẫn bị hạn chế bởi các quy định bảo tồn di sản trong lõi phố cổ.

Tỷ lệ lấp đầy biến động theo mùa. Các tháng cao điểm cho các khu nghỉ dưỡng ven biển là khoảng từ tháng 2 đến tháng 4 (sau Tết, trước mùa hè nóng bức) và một lần nữa từ tháng 10 đến tháng 12 ở khu vực miền Trung. Dọc bờ biển miền Trung đối mặt với thách thức thực sự của mùa mưa, hạn chế khả năng hoạt động quanh năm của khu vực này.

Sự phân chia giữa khách sạn 5 sao và 3 sao

Đỉnh cao của thị trường lưu trú tại Việt Nam khá tập trung. Hầu hết các nhà phân tích ước tính rằng các tài sản bốn và năm sao chiếm từ 15 đến 25% tổng nguồn cung phòng nhưng tạo ra một tỷ trọng doanh thu không tương xứng. Các thương hiệu quốc tế — Marriott, Accor, Hilton, IHG và các nhà khai thác địa phương như Vinpearl — thống trị tầng lớp trên.

Phân khúc ba sao trở xuống rất rộng lớn và phân mảnh, chủ yếu do các khách sạn mini do gia đình điều hành (được gọi là khách sạn mini tại địa phương) chi phối, đây là nơi phần lớn khách du lịch nội địa và khách quốc tế có ngân sách hạn chế lưu trú. Độ nhạy cảm về giá rất cao trong phân khúc này; giá phòng ở các thành phố tỉnh thường dao động từ 300.000–700.000 VND mỗi đêm (khoảng 12–28 USD theo tỷ giá hiện tại — hãy xem đây là ước tính; giá thực tế thay đổi theo mùa và thành phố).

Việc làm trong ngành du lịch

Việc làm trực tiếp trong ngành du lịch và khách sạn thường được trích dẫn ở mức khoảng 2,5–3 triệu việc làm, với việc làm gián tiếp — trong vận tải, cung cấp thực phẩm, thủ công mỹ nghệ và bán lẻ — bổ sung thêm vài triệu việc làm nữa. Những con số này là các ước tính rộng rãi từ các hiệp hội ngành và nên được coi là bậc độ lớn hơn là các con số chính xác.

Ngành này tuyển dụng một tỷ lệ cao phụ nữ, đặc biệt là trong bộ phận lễ tân khách sạn, dịch vụ ăn uống và chăm sóc sức khỏe. Mức lương trong ngành khách sạn biến động rất lớn; một nhân viên dọn phòng tại một khách sạn tỉnh sẽ kiếm được ít hơn nhiều so với một quản lý khách sạn được đào tạo bài bản tại một tài sản thương hiệu quốc tế ở Hà Nội hoặc Thành phố Hồ Chí Minh.

Sự phụ thuộc cấu trúc vào miền Trung Việt Nam

Đây là nơi trọng lượng kinh tế của du lịch trở nên rõ ràng nhất. Các tỉnh như Quảng Nam (nơi có Hội An và Mỹ Sơn) và Thừa Thiên-Huế có cơ sở công nghiệp hạn chế so với miền Bắc và miền Nam. Du lịch và các dịch vụ liên quan chiếm một tỷ trọng lớn trong GDP tỉnh theo cách mà điều này không đúng với, ví dụ, Bình Dương hoặc Đồng Nai, vốn bị chi phối bởi FDI và sản xuất.

Sự tập trung này tạo ra tính dễ bị tổn thương. Các đợt đóng cửa do Covid đã ảnh hưởng nặng nề hơn đến Đà Nẵng và Hội An về mặt kinh tế tương đối so với các tỉnh công nghiệp, vì không có cơ sở sản xuất để hấp thụ lao động bị mất việc. Do đó, quỹ đạo phục hồi ở miền Trung Việt Nam đã được theo dõi chặt chẽ như một đại diện cho cách các nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch xử lý các cú sốc bên ngoài.

Du lịch nội địa

Du lịch nội địa rất lớn và thường bị báo cáo quốc tế bỏ sót. Du lịch nội bộ của Việt Nam — chủ yếu là cư dân đô thị đi du lịch đến các khu nghỉ dưỡng ven biển, khu nghỉ dưỡng vùng cao và các di sản — chiếm hàng chục triệu chuyến đi mỗi năm. Tết và các ngày lễ quốc gia tạo ra các đỉnh điểm du lịch nội địa dữ dội gây căng thẳng cho cơ sở hạ tầng giao thông.

Đà Lạt, Sa Pa, Vịnh Hạ Long và Mũi Né là những điểm đến được du khách nội địa Việt Nam sử dụng nhiều nhất. Phú Quốc và Đà Nẵng có lượng khách nội địa lớn tồn tại song song với khách quốc tế.

Hình thái phục hồi sau đại dịch

Sự phục hồi từ năm 2020–2022 diễn ra không đồng đều theo thị trường nguồn và loại điểm đến. Khách tự túc trở lại nhanh hơn so với nhóm khách đoàn. Khách thuộc phân khúc ngân sách hạn chế phục hồi trước khi phân khúc sang trọng xây dựng lại hoàn toàn. Thị trường nội địa đã bật trở lại sớm nhất.

Việt Nam đã mở cửa hoàn toàn cho khách du lịch quốc tế vào tháng 3 năm 2022, trước một số đối thủ cạnh tranh trong khu vực. Mặc dù mở cửa sớm như vậy, tổng lượng khách quốc tế đến năm 2022 vẫn khiêm tốn so với năm 2019, và năm 2023 là năm đầu tiên có sự phục hồi về khối lượng có ý nghĩa.

Triển vọng

Câu chuyện cấu trúc dài hạn cho du lịch Việt Nam trông tích cực: các thị trường xuất cảnh trung lưu đang phát triển ở châu Á, giá cả cạnh tranh so với Thái Lan, bức tranh kết nối hàng không đang được cải thiện và một danh mục sản phẩm đa dạng từ khu nghỉ dưỡng biển đến các tuyến trekking đến du lịch đô thị tập trung vào ẩm thực.

Các rủi ro cũng hiện hữu: các nút thắt cơ sở hạ tầng (đặc biệt là năng lực đường bộ và sân bay ở khu vực miền Trung), xây dựng quá mức ở một số thị trường nghỉ dưỡng và sự phụ thuộc quá mức vào một số ít thị trường nguồn có thể bị gián đoạn bởi biến động tỷ giá hoặc các yếu tố chính trị.


Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.