VietnamKnowledge

Thị thực kết hôn tại Việt Nam (Thị thực TT dành cho vợ/chồng công dân Việt Nam)

Thị thực TT dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam — thời hạn lên đến 3 năm, với lộ trình xin thường trú sau ba năm liên tục.

6 phút đọc
Last reviewed: 30 June 2026Report outdated info
Địa điểm tổ chức đám cưới Việt Nam trang trí cầu kỳ với các arrangement hoa màu đỏ và vàng cùng các yếu tố nghi lễ truyền thống.
Image: Proud Henry · CC BY-SA 3.0

Visa TT là loại visa lưu trú dài hạn dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam. Visa này cho phép cư trú tối đa ba năm, có thể được chuyển đổi sang TRC, và sau ba năm liên tục sở hữu TRC loại TT sẽ mở đường để xin thường trú.

Quy định hiện hành tính đến ngày 17/05/2026. Vui lòng xác nhận với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tỉnh/thành phố và lãnh sự quán Việt Nam liên quan trước khi nộp hồ sơ.

Điều kiện đủ

Bạn cần có giấy chứng nhận kết hôn chứng minh việc kết hôn với công dân Việt Nam. Cuộc hôn nhân có thể đã được đăng ký:

  • Tại Việt Nam — thông qua Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố (Sở Tư pháp). Đây là lộ trình tiêu chuẩn cho người nước ngoài kết hôn với người Việt.
  • Ở nước ngoài — được Việt Nam công nhận, nhưng giấy chứng nhận phải được hợp pháp hóa/consulate hoặc dán tem apostille và đăng ký với cơ quan chức năng Việt Nam ("ghi chú kết hôn") trước khi có hiệu lực đối với mục đích xin visa.

Đăng ký kết hôn tại Việt Nam (lộ trình lần đầu)

Nếu bạn chưa kết hôn, đây là bước điều kiện tiên quyết tốn nhiều thời gian hơn. Hồ sơ đăng ký kết hôn bao gồm:

Hồ sơGhi chú
Hộ chiếuVợ/chồng người nước ngoài
Thẻ căn cước và sổ hộ khẩuVợ/chồng người Việt
Giấy xác nhận khả năng kết hônTừ quốc gia gốc của bạn, đã được apostille/hợp pháp hóa, xác nhận bạn đang độc thân và đủ điều kiện kết hôn. Do đại sứ quán, tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác cấp tùy theo quy định pháp luật địa phương.
Tờ khai tình trạng độc thânMột số tỉnh/thành phố yêu cầu thêm một tuyên bố từ cơ quan chức năng của quốc gia gốc
Khám sức khỏeTại bệnh viện được chỉ định của Việt Nam, xác nhận đủ năng lực hành vi dân sự để kết hôn
Tờ khai đăng ký kết hônTại Sở Tư pháp tỉnh/thành phố

Quy trình mất từ 15–25 ngày làm việc. Cả hai vợ chồng phải có mặt tại cơ quan đăng ký. Giấy chứng nhận kết hôn được cấp bằng tiếng Việt.

Hồ sơ xin visa TT (sau khi kết hôn)

Hồ sơGhi chú
Hộ chiếuCòn hạn từ 6 tháng trở lên
Giấy chứng nhận kết hônBản gốc do Việt Nam cấp, hoặc giấy chứng nhận nước ngoài có ghi chú đăng ký tại Việt Nam
Thẻ căn cước và sổ hộ khẩu của vợ/chồng người ViệtBản gốc + bản sao
Tờ khai xin visaNA1 (nếu ở ngoài Việt Nam) hoặc NA5 (nếu ở trong Việt Nam)
ẢnhKích thước 4×6 cm, nền trắng
Đăng ký tạm trúMẫu NA17, do vợ/chồng người Việt hoặc chủ nhà điền

Thời hạn

  • Visa TT: thường được cấp lần đầu với thời hạn 6–12 tháng, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần
  • TRC loại TT: tối đa 3 năm, có thể gia hạn
  • Sau 3 năm liên tục sở hữu TRC loại TT, bạn đủ điều kiện nộp đơn xin thường trú (đây là hồ sơ riêng biệt, đánh giá độc lập và phức tạp hơn — xem chi tiết bên dưới)

Quy trình

  1. Có cuộc hôn nhân hợp pháp được Việt Nam công nhận (hoặc đăng ký tại Việt Nam, hoặc đăng ký ở nước ngoài nhưng đã có ghi chú tại Việt Nam).
  2. Nộp đơn xin visa TT:
    • Từ bên ngoài Việt Nam: thông qua đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Việt Nam.
    • Từ bên trong Việt Nam: thông qua Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tỉnh/thành phố (PA61 tại TP.HCM, PA72 tại Hà Nội).
  3. Khi đã có mặt tại Việt Nam với visa TT, nộp đơn xin TRC loại TT (Thẻ cư trú tạm thời). Thẻ TRC là yếu tố then chốt giúp bạn lưu trú 3 năm mà không cần nộp đơn xin visa lại.

Chi phí

  • Phí xin visa TT: khoảng 25–155 USD tùy thuộc vào thời hạn
  • TRC loại TT: 145–165 USD phí chính phủ cho thời hạn 1–3 năm
  • Khám sức khỏe đăng ký kết hôn: 1,5–4 triệu VND
  • Apostille / hợp pháp hóa tại quốc gia gốc của bạn: 20–200 USD
  • Dịch thuật và công chứng tại Việt Nam: khoảng 30–80 USD cho mỗi hồ sơ
  • Đại lý tư vấn di trú chuyên nghiệp (tùy chọn): 500–1.500 USD nếu bạn sử dụng dịch vụ này

Visa TT cho phép bạn làm gì

  • Cư trú tại Việt Nam trong thời hạn hiệu lực của visa
  • Nhập cảnh / xuất cảnh nhiều lần trong thời hạn hiệu lực
  • Bảo lãnh con cái xin visa phụ thuộc (visa phụ thuộc)
  • Nộp đơn xin thẻ thường trú sau 3 năm liên tục sở hữu TRC loại TT (tùy thuộc vào quy trình xem xét độc lập và mang tính quyết định)

Visa TT không cho phép bạn làm gì

  • Cho phép làm việc có trả lương tại một công ty Việt Nam chỉ dựa trên visa TT. Để làm việc tại Việt Nam với visa TT, lộ trình thông thường vẫn là nộp đơn xin giấy phép lao động — mặc dù một số hướng dẫn gần đây đã nới lỏng yêu cầu này đối với vợ/chồng công dân Việt Nam. Vui lòng xác nhận với hướng dẫn hiện hành của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và DOLISA.
  • Cấp quyền công dân Việt Nam — việc nhập tịch Việt Nam thông qua kết hôn về mặt kỹ thuật là có thể nhưng hiếm khi xảy ra và thường yêu cầu bạn từ bỏ quốc tịch hiện tại.
  • Không áp dụng cho công việc từ xa có trả lương cho nhà tuyển dụng nước ngoài về mặt thuế — tình trạng cư trú thuế tại Việt Nam được quản lý riêng theo quy tắc 183 ngày.

Thường trú

Sau 3 năm liên tục sở hữu TRC loại TT (không có khoảng trống đáng kể khi rời khỏi Việt Nam), vợ/chồng người nước ngoài có thể nộp đơn xin thẻ thường trú (PRC). Thẻ PRC được cấp theo thẩm quyền của Bộ Công an, với các tiêu chí công bố hạn chế. Những người được chấp thuận thường có:

  • Cuộc hôn nhân bền vững, lâu dài và tài sản chung tại Việt Nam (bất động sản, kinh doanh, nhà ở gia đình)
  • Cư trú liên tục, không vắng mặt dài ngày
  • Hồ sơ xuất nhập cảnh và tư pháp sạch
  • Năng lực tiếng Việt tốt (đôi khi được đánh giá)

Hầu hết các cặp vợ chồng thường gia hạn TRC loại TT vô thời hạn thay vì theo đuổi thẻ thường trú.

Những sai lầm phổ biến

  • Kết hôn đăng ký ở nước ngoài nhưng không có ghi chú tại Việt Nam. Giấy chứng nhận kết hôn nước ngoài không có hiệu lực đối với mục đích xin visa Việt Nam cho đến khi được đăng ký ("ghi chú kết hôn") tại Sở Tư pháp Việt Nam.
  • Hết hạn apostille. Giấy xác nhận khả năng kết hôn thường chỉ có hiệu lực trong vòng 6 tháng kể từ ngày cấp.
  • Sổ hộ khẩu của vợ/chồng người Việt bị quá hạn. Sổ hộ khẩu của vợ/chồng người Việt phải còn hiệu lực; sổ hộ khẩu cũ hoặc chưa cập nhật sẽ dẫn đến từ chối hồ sơ.
  • Làm việc với visa TT mà không có sự cho phép. Nếu bạn dự định nhận việc làm tại Việt Nam, hãy xin giấy phép lao động và thực hiện song song.

Kết hợp với visa phụ thuộc

Nếu bạn có con chung, visa của con cái được xử lý riêng biệt theo visa phụ thuộc — thường được cấp trên cơ sở đơn vị gia đình tương tự như người bảo lãnh chính là chủ sở hữu visa TT.

Những điều visa này KHÔNG cho phép bạn làm

  • Làm việc có trả lương cho nhà tuyển dụng Việt Nam — visa TT đơn thuần không cho phép làm việc địa phương. Bạn vẫn cần có giấy phép lao động và lớp visa lao động phù hợp (thường là LD); bạn nên xác minh vị trí hiện tại của DOLISA và Cục Quản lý Xuất nhập cảnh với một đại lý có chuyên môn trước khi giả định visa TT là đủ.
  • Yêu cầu tự động trở thành công dân Việt Nam — nhập tịch thông qua kết hôn về mặt kỹ thuật là có thể theo luật pháp Việt Nam nhưng hiếm khi xảy ra trong thực tế, yêu cầu sự chấp thuận của Bộ Tư pháp và trong hầu hết các trường hợp yêu cầu từ bỏ quốc tịch hiện tại; việc sở hữu visa TT không đẩy nhanh hoặc không được kỳ vọng sẽ mang lại kết quả đó.
  • Hoạt động kinh doanh đăng ký tại Việt Nam với tư cách là người đại diện pháp luật được ủy quyền — làm việc với tư cách là người đại diện pháp luật của công ty hoặc ký kết thay mặt cho một thực thể Việt Nam thường yêu cầu một hạng mục giấy phép lao động riêng biệt; bạn có thể cần xác minh với cơ quan cấp phép liên quan.
  • Tránh nghĩa vụ cư trú thuế tại Việt Nam — việc cư trú từ 183 ngày trở lên trong một năm dương lịch sẽ kích hoạt cư trú thuế bất kể loại visa của bạn; visa TT không mang lại miễn trừ thuế.
  • Không được đảm bảo thường trú — ngay cả sau ba năm liên tục sở hữu TRC loại TT, đơn xin Thẻ thường trú được xem xét theo thẩm quyền của Bộ Công an; việc chấp thuận không tự động và các tiêu chí công bố vẫn còn hạn chế.
  • Không áp dụng cho trường hợp vợ/chồng ly hôn hoặc vợ/chồng người Việt qua đời — visa TT gắn liền với mối quan hôn nhân; việc thay đổi tình trạng hôn nhân yêu cầu liên hệ khẩn cấp với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tỉnh/thành phố để xác định các bước tiếp theo.

Tham khảo kiểm tra thực tế cho người làm việc từ xa hoặc kiểm tra thực tế cho người nghỉ hưu khi đề cập đến công việc từ xa hoặc nghỉ hưu — Việt Nam hiện chưa có lộ trình chung được xác nhận cho cả hai trường hợp này.

Xác minh trước khi hành động. Quy định visa thay đổi. Vui lòng xác nhận với đại sứ quán Việt Nam tại quốc gia của bạn hoặc evisa.gov.vn trước khi dựa vào bất kỳ hạn chế cụ thể nào tại đây.

Frequently asked questions

Visa TT thường có thời hạn bao lâu và có thể gia hạn được không?
Visa TT thường được cấp lần đầu với thời hạn 6–12 tháng, với quyền nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần. Khi đã có mặt tại Việt Nam, bạn có thể nộp đơn xin Thẻ cư trú tạm thời (TRC) loại TT, thẻ này có thể được cấp với thời hạn tối đa 3 năm và có thể gia hạn. Hầu hết các cặp vợ chồng đều gia hạn TRC vô thời hạn thay vì theo đuổi thường trú.
Kết hôn đăng ký ở nước ngoài có đủ điều kiện xin visa TT không?
Cuộc hôn nhân đăng ký bên ngoài Việt Nam có thể được công nhận, nhưng giấy chứng nhận nước ngoài thường cần được apostille hoặc hợp pháp hóa và sau đó đăng ký với cơ quan chức năng Việt Nam thông qua "ghi chú kết hôn" tại Sở Tư pháp tỉnh/thành phố. Cho đến khi hoàn thành bước đăng ký này, giấy chứng nhận nước ngoài thường không có hiệu lực đối với mục đích xin visa Việt Nam.
Visa TT có cho phép tôi làm việc cho nhà tuyển dụng Việt Nam không?
Visa TT đơn thuần không cho phép làm việc có trả lương tại một công ty Việt Nam. Trong hầu hết các trường hợp, bạn vẫn cần nộp đơn xin giấy phép lao động (và lớp visa lao động phù hợp) song song. Một số hướng dẫn gần đây có thể nới lỏng yêu cầu này đối với vợ/chồng công dân Việt Nam, vì vậy nên xác nhận vị trí hiện tại với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc DOLISA.
Khi nào tôi có thể xin thường trú theo lộ trình visa TT?
Sau 3 năm liên tục sở hữu TRC loại TT — không có khoảng trống đáng kể khi rời khỏi Việt Nam — vợ/chồng người nước ngoài có thể nộp đơn xin Thẻ thường trú (PRC). Thẻ PRC được cấp theo thẩm quyền của Bộ Công an với các tiêu chí công bố hạn chế, và việc chấp thuận không tự động. Các yếu tố có thể hỗ trợ đơn xin thành công bao gồm cuộc hôn nhân bền vững lâu dài, tài sản chung tại Việt Nam, cư trú liên tục và hồ sơ xuất nhập cảnh sạch.
Điều gì xảy ra với visa TT nếu cuộc hôn nhân kết thúc hoặc vợ/chồng người Việt qua đời?
Visa TT gắn liền với mối quan hệ hôn nhân. Việc thay đổi tình trạng hôn nhân — dù là ly hôn hoặc qua đời của vợ/chồng người Việt — thường yêu cầu liên hệ khẩn cấp với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tỉnh/thành phố để xác định các bước, nếu có, có sẵn. Không có sự tiếp tục tự động của trạng thái visa TT được đảm bảo trong những trường hợp này.
Những lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ xin visa TT bị từ chối hoặc trì hoãn là gì?
Những sai lầm phổ biến bao gồm giấy chứng nhận kết hôn nước ngoài chưa được đăng ký tại Việt Nam, giấy xác nhận khả năng kết hôn đã hết hạn (thường có hiệu lực trong 6 tháng kể từ ngày cấp) và sổ hộ khẩu của vợ/chồng người Việt đã quá hạn hoặc không còn hiệu lực. Làm việc tại Việt Nam mà không có giấy phép lao động hợp lệ trong khi sở hữu visa TT cũng được coi là rủi ro.
Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.