Cải Lương: sân khấu cải cách miền Nam hiện đại
Cải lương là loại hình kịch hát nhạc giao hưởng đặc trưng của miền Nam Việt Nam, ra đời khoảng năm 1918 từ sự kết hợp giữa vọng cổ dân gian với nhạc cụ và sân khấu phương Tây.
Cải lương, nghĩa đen là "kịch cải cách" hoặc "sân khấu cải cách", là loại hình nghệ thuật sân khấu lai đặc trưng của miền Nam Việt Nam: một vở kịch hát kết hợp giữa giai điệu dân gian truyền thống với lời thoại nói, các nhạc cụ dây và phím phương Tây, cùng kỹ thuật dàn dựng được vay mượn một cách lỏng lẻo từ sân khấu Pháp. Nó xuất hiện ở đồng bằng sông Cửu Long vào khoảng năm 1918 và trở thành hình thức giải trí đại chúng thống trị khắp miền Nam trong phần lớn thế kỷ XX.
Nguồn gốc vào đầu thế kỷ XX
Cải lương phát triển từ đờn ca tài tử, một truyền thống nhạc phòng trà nghiệp dư của đồng bằng sông Cửu Long, xoay quanh các dàn nhạc nhỏ gồm các nhạc cụ dây đệm cho thơ ca. Vào những năm 1910, các nghệ sĩ ở các tỉnh như Bạc Liêu và Mỹ Tho bắt đầu thêm các cảnh diễn, trang phục và cấu trúc sân khấu hơn vào những buổi nghe nhạc này, dần dần biến một truyền thống nghe nhạc thành một hình thức kịch nghệ. Thể loại này mang tên "cải cách" vì nó cố tình tách biệt khỏi các quy ước của opera cổ điển cũ hơn được thừa kế từ miền Bắc và miền Trung, ưu tiên ngôn ngữ giản dị và nội dung cảm xúc đời thường hơn là nghi thức cung đình trang trọng.
Thể loại này thường được tính từ một buổi biểu diễn năm 1918 ở đồng bằng sông Cửu Long, được ghi nhận rộng rãi là vở cải lương thực sự đầu tiên, mặc dù phong cách này được củng cố dần dần chứ không xuất hiện hoàn chỉnh ngay lập tức. Đến những năm 1920 và 1930, nó đã lan rộng khắp miền Nam, bao gồm cả Sài Gòn, nơi các gánh hát lưu diễn và các nhà hát được xây dựng riêng đã tạo cho nó một chỗ đứng cố định tại đô thị. Để tìm hiểu thêm về khu vực rộng lớn nơi hình thức này ra đời, hãy xem hướng dẫn về Đồng bằng sông Cửu Long và bối cảnh rộng hơn của thời kỳ này trong Thời kỳ thuộc địa Pháp tại Việt Nam.
Điều gì làm nên một "sân khấu hiện đại hóa"
Điều phân biệt cải lương với các hình thức sân khấu Việt Nam cũ hơn như hát tuồng (opera cổ điển) hoặc hát chèo (opera dân gian miền Bắc) là sự sẵn sàng tiếp nhận ảnh hưởng bên ngoài thay vì bảo tồn một kho diễn xuất cố định. Các buổi biểu diễn thường kết hợp:
- Vọng cổ, một hình thức bài hát đặc trưng chậm rãi, giàu cảm xúc mà hầu như mọi vở cải lương đều quay lại ở những thời điểm kịch tính quan trọng, thường được mô tả là xương sống âm nhạc của thể loại.
- Lời thoại nói được trình bày bằng tiếng Việt miền Nam tự nhiên, trò chuyện, thay vì thơ ca cách điệu của các truyền thống opera cũ.
- Nhạc cụ phương Tây như guitar (thường được sửa đổi với các phím lõm để bẻ nốt theo thang âm Việt Nam), violin, và sau này là bàn phím điện tử, được chơi cùng với các nhạc cụ truyền thống như đàn kìm và đàn cò.
- Dàn dựng và trang phục hiện thực, chịu ảnh hưởng từ các công ty sân khấu Pháp lưu diễn tại Sài Gòn thuộc địa, thay thế cho các cử chỉ biểu tượng và trang điểm cách điệu của opera cổ điển.
Sự pha trộn này phản ánh bối cảnh văn hóa rộng lớn hơn: Sài Gòn vào những năm 1920 và 1930 đang tiếp thu giáo dục Pháp, báo in và giải trí đại chúng, và cải lương có thể được xem là một trong những sản phẩm nghệ thuật rõ ràng nhất của sự pha trộn đó, song song với các phát triển được mô tả trong Điện ảnh Việt Nam.
Chủ đề và kể chuyện
Cải lương giai đoạn đầu vay mượn rất nhiều từ truyện dân gian, tiểu thuyết lịch sử Trung Hoa và các câu chuyện về lòng hiếu thảo, lòng trung thành và tình yêu dang dở — những chủ đề quen thuộc từ các truyền thống opera cũ nhưng được trình bày ở mức độ dễ tiếp cận hơn. Từ giữa thế kỷ XX, các nhà biên kịch ngày càng thích ứng với các chủ đề xã hội đương đại: xung đột gia đình, căng thẳng giai cấp, sự chia ly trong chiến tranh và những áp lực của một miền Nam đang đô thị hóa nhanh chóng. Một số vở diễn cũng chuyển thể các tác phẩm văn học phương Tây và thậm chí cả cốt truyện Hollywood sang định dạng cải lương, một dấu hiệu nữa cho thấy sự ham muốn tổng hợp của thể loại này.
Các buổi biểu diễn truyền thống kéo dài vài giờ và xen kẽ các cảnh giải trí hài hước với các phân đoạn cảm xúc kéo dài được xây dựng xung quanh các đoạn vọng cổ, mà khán giả thường mong đợi và phản ứng rõ rệt, đôi khi vỗ tay khen ngợi một câu thoại được diễn xuất đặc biệt tốt ngay giữa chừng.
Thời kỳ hoàng kim và các địa điểm tại Thành phố Hồ Chí Minh
Độ phổ biến đỉnh cao của cải lương diễn ra khoảng từ những năm 1950 đến những năm 1970, khi Sài Gòn hỗ trợ hàng chục nhà hát cải lương chuyên dụng và các ngôi sao lớn nhất của thể loại này đạt được mức độ nổi tiếng tương đương với diễn viên điện ảnh ở nơi khác. Đài phát thanh và sau đó là băng cassette và đĩa vinyl ghi âm đã đưa các buổi biểu diễn lan tỏa xa hơn nhiều so với chính các nhà hát, và các gánh hát lưu diễn đã đưa hình thức này đến các thị trấn khắp đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung Việt Nam.
Nhà hát Trần Hữu Trang tại Thành phố Hồ Chí Minh, được đặt theo tên của một nhà biên kịch có ảnh hưởng vào giữa thế kỷ, vẫn là một trong những địa điểm được công nhận rộng rãi nhất liên quan đến truyền thống này và tiếp tục tổ chức các vở diễn cải lương và các sự kiện văn hóa liên quan. Du khách quan tâm đến việc xem biểu diễn tại thành phố ngày nay nên kiểm tra danh sách biểu diễn hiện tại trực tiếp với nhà hát, vì các vở cải lương thường được lên lịch không đều đặn hơn so với các chương trình du lịch cố định hàng ngày. Để định hướng chung về các địa điểm văn hóa của thành phố, hãy xem hướng dẫn khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
Lo ngại về sự suy giảm từ những năm 1980
Khán giả của cải lương đã thu hẹp đáng kể kể từ đỉnh điểm giữa thế kỷ. Truyền hình, sau đó là video gia đình, và cuối cùng là phương tiện phát trực tuyến và V-pop đã kéo người trẻ miền Nam rời xa sân khấu trực tiếp, và nhiều nhà hát cải lương ở các khu phố từng rải rác khắp Sài Gòn đã đóng cửa hoặc được chuyển đổi mục đích sử dụng. Các nhân vật trong ngành và nhà bình luận văn hóa tại Việt Nam đã nhiều lần bày tỏ lo ngại về việc cơ sở diễn viên ngày càng thu hẹp và già hóa, với ít nghệ sĩ trẻ hơn đang được đào tạo về kỹ thuật thanh nhạc đòi hỏi cao mà thể loại này yêu cầu, đặc biệt là đoạn vọng cổ kéo dài, thường mất nhiều năm luyện tập để diễn đạt tốt.
Áp lực kinh tế đã làm trầm trọng thêm xu hướng này: các vở diễn cải lương đầy đủ với dàn nhạc sống tốn kém để dàn dựng so với doanh thu vé trong một thị trường nơi khán giả ngày càng mong đợi nội dung giải trí trực tuyến miễn phí hoặc chi phí thấp. Một số gánh hát đã phản ứng bằng cách lưu diễn, sản xuất các định dạng ngắn hơn hoặc phát sóng trên truyền hình, hoặc tìm kiếm trợ cấp văn hóa nhà nước, mặc dù quy mô hỗ trợ thay đổi và nên được xác nhận với từng nhà hát hoặc sở văn hóa tỉnh thay vì giả định.
Các nỗ lực phục hưng và nơi truyền thống tiếp tục tồn tại
Bất chấp những áp lực này, cải lương chưa biến mất, và có những nỗ lực tích cực để duy trì nó. Các tổ chức được nhà nước hỗ trợ tiếp tục đào tạo diễn viên, các cuộc thi dân ca và cải lương vẫn thu hút người dự thi từ khắp miền Nam, và một số nghệ sĩ trẻ đã thử nghiệm các định dạng ngắn hơn hoặc các dự án hòa trộn nhằm thu hút khán giả mới mà không bỏ đi cốt lõi vọng cổ. Các liên hoan văn hóa ở đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm các sự kiện liên quan đến đờn ca tài tử (được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể vào năm 2013), cũng đã giúp giữ cho truyền thống âm nhạc rộng lớn hơn làm nền tảng cho cải lương trở nên nổi bật trước công chúng rộng rãi hơn.
Du khách có sự quan tâm thực sự đến hình thức này thường được phục vụ tốt hơn bằng cách tìm kiếm một buổi biểu diễn của một gánh hát nhỏ chuyên nghiệp hoặc một chương trình của trung tâm văn hóa hơn là một "buổi diễn truyền thống" chung chung nhằm mục đích phục vụ khách du lịch, vì chất lượng trình diễn và tính xác thực có thể thay đổi đáng kể. Hãy xác nhận độ dài buổi diễn, ngôn ngữ (hầu hết các buổi biểu diễn đều bằng tiếng Việt không có phụ đề) và vé trước, vì nhiều địa điểm không chạy lịch trình hàng ngày.
Quy tắc ứng xử khi tham dự và ghi chú thực tế
Khán giả cải lương tại Việt Nam thường thoải mái hơn so với các chuẩn mực sân khấu phương Tây — trò chuyện yên lặng, đến hơi muộn, và thể hiện sự tán thành rõ ràng trong một đoạn vọng cổ mạnh mẽ đều thường được chấp nhận. Các buổi biểu diễn có thể kéo dài, vì vậy hãy lên kế hoạch cho buổi tối xung quanh nó thay vì sắp xếp nó xen kẽ giữa các hoạt động khác. Vì ngữ cảnh bằng tiếng Anh hiếm khi được cung cấp, những người lần đầu tiên đến xem có thể thấy hữu ích khi đọc tóm tắt cốt truyện ngắn trước đó hoặc hỏi nhân viên địa điểm về một bản tóm tắt, vì nhịp điệu cảm xúc phụ thuộc rất nhiều vào việc theo dõi câu chuyện.
Frequently asked questions
Cải lương là gì và nó khác với các loại hình opera Việt Nam khác như thế nào?
Vọng cổ là gì và tại sao nó quan trọng trong cải lương?
Tôi có thể xem cải lương ở Thành phố Hồ Chí Minh ngày nay ở đâu?
Cải lương có đang biến mất ở Việt Nam không?
Các buổi biểu diễn cải lương có phụ đề tiếng Anh cho du khách nước ngoài không?
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.