VietnamKnowledge

Chèo: loại hình kịch hát dân gian của đồng bằng sông Hồng

Chèo là loại hình kịch hát dân gian của các làng quê miền Bắc Việt Nam, kết hợp giữa yếu tố hài hước châm biếm, lời ca và những câu chuyện dân gian mang tính giáo dục đạo đức. Bài viết này sẽ giới thiệu nguồn gốc của chèo tại đồng bằng sông Hồng và so sánh chèo với tuồng và cải lương.

8 phút đọc
Last reviewed: 5 July 2026Report outdated info

Trước khi Việt Nam có một hệ thống sân khấu quốc gia, các làng xã khắp đồng bằng sông Hồng đã dựng lên những vở chèo của riêng mình trên một chiếu rơm trải giữa sân đình. Truyền thống đó chính là chèo, một loại hình kịch hát dân gian kết hợp giữa lời ca hài hước, ngụ ngôn đạo đức và những tiếng cười châm biếm xã hội sắc sảo, và nó vẫn là một trong những cửa sổ rõ nét nhất để hiểu cách người dân nông thôn miền Bắc Việt Nam giải trí và âm thầm phê phán chính mình trong suốt nhiều thế kỷ.

Chèo là gì

Chèo là một hình thức opera dân gian Việt Nam, kết hợp lời thoại, thơ ca, múa và nhạc cụ bộ gõ thành một màn trình diễn duy nhất, thường do một đoàn diễn viên nhỏ với bối cảnh tối giản thực hiện. Khác với các truyền thống cung đình trang trọng hơn, chèo phát triển như một hình thức giải trí làng xã, được biểu diễn tại các lễ hội, lễ mừng mùa vụ và các buổi họp mặt tại đình làng thay vì trong các cung điện. Cái tên "chèo" được cho là bắt nguồn từ một từ cổ liên quan đến tiếng vỗ tay hoặc tiếng trống đi kèm với các buổi biểu diễn, mặc dù nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn gây tranh cãi giữa các học giả.

Một buổi biểu diễn chèo điển hình sử dụng một dàn nhạc nhỏ: đàn nguyệt, đàn nhị, sáo trúc, thanh la và một chiếc trống nhỏ. Người đánh trống thường kiêm luôn vai trò như một người bình luận trên sân khấu, nhấn nhá vào các tiếng cười và những bước ngoặt kịch tính bằng những nhịp gõ, mang tinh thần tương tự như vai trò trống phụ trong ca trù được mô tả trong tổng quan về âm nhạc truyền thống Việt Nam.

Nguồn gốc ở đồng bằng sông Hồng

Nguồn gốc của chèo thường được truy nguyên từ văn hóa lễ hội làng xã tại các tỉnh đồng bằng sông Hồng xung quanh Hà Nội hiện nay, đặc biệt là khu vực lịch sử gắn liền với Bắc Ninh và các xã trồng lúa xung quanh. Các học giả thường xác định sự xuất hiện của chèo vào khoảng thế kỷ 10 đến thế kỷ 14, phát triển từ các hình thức hát nghi lễ, kể chuyện và các buổi biểu diễn mừng mùa vụ trước đó gắn liền với đời sống nông nghiệp. Vì phát triển trong cộng đồng nông dân thay vì tại cung đình, chèo đã hấp thụ một dòng chảy mạnh mẽ của ngôn ngữ đời thường, tục ngữ và hài hước địa phương mà các hình thức sau này được cung đình bảo trợ có xu hướng làm mượt mà hóa.

Mạng lưới làng xã dày đặc của vùng đồng bằng, mỗi làng có một đình làng và lịch trình lễ hội riêng, đã tạo cho chèo một mạch lưu chuyển tự nhiên. Một đoàn diễn có thể di chuyển từ xã này sang xã khác trong mùa nông nhàn, biểu diễn cùng một bộ repertoire cố định cho nhiều khán giả khác nhau, điều chỉnh các tiếng cười và lời bình luận cho phù hợp với tính cách và những bất bình của từng địa phương dọc đường.

Các nhân vật cố định và phương pháp hài hước

Chèo dựa vào một bộ các vai diễn quen thuộc thay vì những nhân vật hoàn toàn mới lạ trong mỗi vở diễn. Vai diễn bền vững nhất là hề, một nhân vật hề hoặc kẻ ngốc, người phá vỡ cốt truyện chính để châm chọc các nhân vật quyền lực, chế giễu sự tham lam hoặc kiêu ngạo, và nói những lời mà một nhân vật trang trọng hơn không thể dám nói. Bên cạnh hề, chèo thường bao gồm một nữ chính đức hạnh, một kẻ phản diện gian xảo và một ông già hoặc bà già hài hước, mỗi nhân vật được thể hiện bằng cử chỉ phóng đại và một phong cách giọng nói đặc trưng.

Cấu trúc nhân vật cố định này cho phép chèo làm được điều mà sân khấu cung đình thường tránh né: sự châm biếm nhẹ nhàng, và đôi khi không hề nhẹ nhàng, đối với các quan lại, địa chủ và quan chức tham nhũng, được truyền tải thông qua một tên hề có thể hợp lý tuyên bố rằng anh ta chỉ đang đùa. Dòng ngầm của bình luận xã hội này là một lý do khiến chèo thường được mô tả là sân khấu làng xã có "răng", ngay cả khi câu chuyện bề mặt chỉ là một câu chuyện đạo đức đơn giản về phần thưởng cho đức hạnh và sự trừng phạt cho cái ác.

Những câu chuyện đạo đức và repertoire cốt lõi

Hầu hết các vở chèo truyền thống đều dựa trên một kho tàng chung các câu chuyện dân gian đạo đức thay vì các kịch bản mới được viết. Các chủ đề lặp đi lặp lại bao gồm lòng hiếu thảo, sự chiến thắng của một người phụ nữ bị oan nhưng đức hạnh, việc phơi bày một quan lại tham lam, và công lý nghiệp báo diễn ra trong suốt vở kịch. Những tựa đề vẫn còn là một phần của repertoire tiêu chuẩn trong hầu hết các buổi phục dựng hiện đại bao gồm Quan Âm Thị Kính, câu chuyện về một người phụ nữ bị buộc tội oan và cuối cùng được minh oan, và Lưu Bình Dương Lễ, một câu chuyện về tình bạn và sự hy sinh.

Vì những câu chuyện này được biểu diễn lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ ở nhiều làng xã, các đoàn diễn và vùng miền khác nhau đã phát triển những biến thể riêng về lời ca, dàn dựng và các tình tiết hài hước, nên hai buổi biểu diễn chèo của cùng một "vở" có thể khác biệt đáng kể về giọng điệu và chi tiết.

Các đoàn diễn lưu động và biểu diễn cộng đồng

Trong lịch sử, các đoàn chèo thường là những nhóm bán chuyên nghiệp gắn liền với một làng xã hoặc một cụm làng xã, biểu diễn tại các lễ hội, đám cưới và dịp Tết thay vì chạy theo một mùa diễn cố định tại nhà hát. Các buổi biểu diễn thường diễn ra ngoài trời, trên một sân khấu đơn giản hoặc chiếu rơm, với khán giả ngồi ở ba phía và tự do phản ứng ồn ào, một phong cách tương tác khá khác biệt so với sân khấu ngồi trang trọng. Mô hình lưu động, gắn liền với cộng đồng này có nghĩa là chèo tồn tại chủ yếu thông qua truyền miệng và sự truyền nghề trong các gia đình hoặc các đoàn diễn làng xã thay vì thông qua các kịch bản viết được lưu giữ trong các kho lưu trữ.

Nhà hát Chèo Hà Nội và bảo tồn hiện đại

Vào thế kỷ 20, chèo đã được đưa vào một môi trường thể chế chính thức hơn với sự thành lập của Nhà hát Chèo Hà Nội và Nhà hát Chèo Việt Nam, cả hai đều duy trì các đoàn diễn chuyên nghiệp, đào tạo diễn viên và dàn dựng repertoire kinh điển cho khán giả hiện đại. Các nhà hát được nhà nước hỗ trợ này đã giúp chuẩn hóa các kịch bản và bảo tồn các truyền thống dàn dựng có thể đã bị mai một nếu các đoàn diễn cấp làng xã suy giảm do di cư từ nông thôn ra thành thị và sự cạnh tranh từ phim ảnh, truyền hình và nhạc pop.

Du khách đến Hà Nội thường có thể tìm thấy các buổi biểu diễn chèo theo lịch trình tại các địa điểm này hoặc tại các nhà văn hóa nhỏ hơn trong khu vực Phố Cổ, mặc dù giờ diễn hạn chế hơn so với các chương trình hướng đến khách du lịch, vì vậy nên xác nhận lịch trình hiện tại với nhà hát hoặc hướng dẫn viên địa phương trước khi lên kế hoạch cho một buổi tối xem diễn.

So sánh chèo với tuồng và cải lương

Việt Nam có ba truyền thống sân khấu lịch sử chính, và chúng dễ bị nhầm lẫn nếu bạn chưa từng xem nhiều hơn một loại. Tuồng (còn gọi là hát bội) là một hình thức sân khấu cổ điển trang trọng hơn, gắn liền với sự bảo trợ của cung đình và giới thượng lưu, vay mượn nhiều quy ước từ opera Trung Quốc, các chủ đề võ thuật và những chuyển động được cách điệu hóa, gần như mang tính nghi lễ; nó phát triển mạnh mẽ ở miền Trung Việt Nam và xung quanh cố đô Huế, gắn liền với văn hóa nghi lễ cũng sản sinh ra nhã nhạc dưới thời nhà Nguyễn. Ngược lại, cải lương là một hình thức sân khấu miền Nam thế kỷ 20, xuất hiện ở đồng bằng sông Cửu Long, kết hợp giai điệu dân gian với dàn dựng chịu ảnh hưởng của Pháp và kịch nói tiếng Việt; nó vẫn gắn liền với các thành phố như Thành phố Hồ Chí Minh, nơi các đoàn diễn vẫn lưu diễn.

Chèo nằm ở giữa hai hình thức này về tinh thần nhưng khác biệt với cả hai: ít mang tính võ thuật và cách điệu hóa hơn tuồng, có nguồn gốc nông thôn và lâu đời hơn cải lương, và thường mang giọng điệu hài hước và châm biếm hơn cả hai. Trong khi tuồng thường mô tả các xung đột anh hùng hoặc bi kịch giữa quý tộc và chiến binh, và cải lương nghiêng về các cốt truyện lãng mạn và kịch tính, thì phạm vi cốt lõi của chèo gần với một câu chuyện ngụ ngôn đạo đức được kể với một cái nháy mắt, được biểu diễn bởi và dành cho các cộng đồng làng xã bình thường.

Xem chèo ngày nay

Đối với du khách, chèo có thể là một truyền thống khó tiếp cận hơn cải lương hoặc các chương trình sân khấu cung đình, vì các buổi biểu diễn thường bằng tiếng Việt với phụ đề hạn chế hoặc không có, và nhịp điệu hài hước phụ thuộc vào chơi chữ hiếm khi dịch một cách chính xác. Dù vậy, dàn dựng trực quan, nhạc cụ bộ gõ trực tiếp và trang phục nhân vật cố định thường rất thú vị theo cách riêng của chúng, và nhiều địa điểm cung cấp một chương trình ngắn nhằm giới thiệu hình thức này với người mới. Mùa lễ hội, đặc biệt là xung quanh Tết, thường là thời điểm tốt nhất để xem chèo được biểu diễn trong một môi trường cộng đồng gần với nguyên bản hơn là một chương trình nhà hát chính thức; xem hướng dẫn về lễ hội và Tết rộng hơn để biết thời gian.

Frequently asked questions

Chèo là gì?
Chèo là một loại hình opera dân gian truyền thống của Việt Nam từ đồng bằng sông Hồng, kết hợp lời ca, lời thoại, múa và nhạc cụ bộ gõ, thường được biểu diễn với các nhân vật hài hước và đạo đức cố định thay vì các kịch bản hoàn toàn mới.
Chèo có nguồn gốc từ đâu?
Chèo thường được truy nguyên từ văn hóa lễ hội làng xã ở đồng bằng sông Hồng, đặc biệt là khu vực xung quanh Bắc Ninh gần Hà Nội hiện nay, phát triển từ các hình thức hát nghi lễ và biểu diễn mừng mùa vụ trước đó vào khoảng thế kỷ 10 đến thế kỷ 14.
Chèo khác gì với tuồng?
Tuồng là một hình thức sân khấu cổ điển trang trọng hơn, gắn liền với cung đình, có chủ đề võ thuật và chuyển động cách điệu hóa, liên kết mạnh mẽ với Huế và triều đình nhà Nguyễn, trong khi chèo là một hình thức dân gian nông thôn, hài hước với các nhân vật cố định châm biếm như tên hề hề.
Chèo khác gì với cải lương?
Cải lương là một hình thức sân khấu miền Nam thế kỷ 20 từ đồng bằng sông Cửu Long, kết hợp giai điệu dân gian với dàn dựng chịu ảnh hưởng của Pháp, trong khi chèo có nguồn gốc lâu đời hơn, có nguồn gốc từ miền Bắc và thường mang giọng điệu hài hước và đạo đức hơn.
Du khách có thể xem chèo biểu diễn ở Hà Nội không?
Có, trong hầu hết các trường hợp, du khách có thể tìm thấy các buổi biểu diễn theo lịch trình tại các cơ quan như Nhà hát Chèo Hà Nội hoặc Nhà hát Chèo Việt Nam, mặc dù nên xác nhận giờ diễn hiện tại với địa điểm vì các chương trình hạn chế hơn so với các buổi biểu diễn hướng đến khách du lịch.

Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.