Ngành Giày Dép và May Mặc: Việt Nam, Nhà Xuất Khẩu Lớn Thứ Hai Thế Giới
Việt Nam là nhà xuất khẩu hàng may mặc và giày dép lớn thứ hai thế giới. Nike, Adidas và Puma đã định vị vững chắc trong lĩnh vực này từ cuối những năm 1990.

Ngành may mặc và giày dép vẫn là hai lĩnh vực xuất khẩu sử dụng nhiều lao động nhất của Việt Nam, với tổng cộng khoảng 4 triệu người đang làm việc trong hai ngành này. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 45 tỷ USD hàng may mặc và 22 tỷ USD giày dép, đưa nước này trở thành nhà xuất khẩu lớn thứ hai thế giới về cả hai mặt hàng này, chỉ sau Trung Quốc và vượt qua Bangladesh và Indonesia.
Bản chất / Bối cảnh
Ngành này phát triển từ tổ hợp dệt may nhà nước Vinatex vào đầu những năm 1990 và bùng nổ sau Hiệp định Thương mại song phương Hoa Kỳ – Việt Nam năm 2001, khi các hạn ngạch được dỡ bỏ. Nike đã sản xuất tại Việt Nam từ năm 1995 thông qua các nhà sản xuất hợp đồng, và Adidas bắt đầu từ năm 1996. Đến năm 2010, Việt Nam đã vượt qua Trung Quốc để trở thành nguồn cung giày dép đơn lẻ lớn nhất của Nike, và tính đến năm 2025, Việt Nam sản xuất khoảng một nửa số lượng giày mang nhãn hiệu Nike trên toàn cầu.
Sự chuyển dịch này được tăng tốc bởi xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng từ năm 2018 đến 2024, khi các nhà mua hàng tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa đối với rủi ro thuế quan và chính trị đặc thù của Trung Quốc. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) từ năm 2018 và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA) từ năm 2020 đã mang lại các ưu đãi thuế quan đáng kể vào Nhật Bản, Canada, Vương quốc Anh và EU.
Tình hình hiện tại
Xuất khẩu hàng may mặc năm 2025 đạt khoảng 45 tỷ USD, trong đó Mỹ chiếm khoảng 45%, EU 18%, Nhật Bản 12%, Hàn Quốc 8% và Vương quốc Anh 4%. Xuất khẩu giày dép khoảng 22 tỷ USD có cơ cấu địa lý tương tự.
Giá trị gia tăng nội địa trong ngành may mặc vẫn ở mức khiêm tốn, khoảng 50–55%, do phần lớn vải nhập khẩu (chủ yếu từ Trung Quốc và Hàn Quốc). Sản xuất dệt may trong nước hiện chưa đáp ứng được các quy tắc xuất xứ "sợi yarn forward" của EVFTA hoặc "vải fabric forward" của CPTPP để hưởng đầy đủ ưu đãi thuế, điều này đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều nhà máy sản xuất vải mới tại Nam Định, Hải Dương và Tây Ninh.
Các doanh nghiệp chủ chốt
Các nhà sản xuất hợp đồng (chủ yếu sở hữu bởi Đài Loan và Hàn Quốc, với các nhà cung cấp Việt Nam): Pou Chen, Feng Tay, Hong Fu và Chang Shin trong lĩnh vực giày dép; Eclat Textile, Far Eastern New Century, Hansae, Hansoll, Youngone và Crystal Group trong lĩnh vực may mặc. Cùng nhau, các doanh nghiệp này vận hành hàng trăm nhà máy trên khắp các tỉnh Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Thanh Hóa, Hải Phòng và các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long.
Các nhà mua hàng thương hiệu: Nike, Adidas, Puma, Under Armour, Skechers, New Balance, Decathlon và Asics trong lĩnh vực giày dép. Trong lĩnh vực may mặc: Uniqlo, H và M, Zara (Inditex), Gap, Levi's, Ralph Lauren, Lululemon, Patagonia, Marks and Spencer, Primark và các nhãn hàng riêng của Walmart.
Các doanh nghiệp trong nước: Vinatex (công ty mẹ niêm yết của tổ hợp nhà nước trước đây), TNG Investment, May 10, Garmex Saigon, Phong Phú và Thanh Cong Textile. Các thương hiệu giày dép trong nước như Biti's và Ananas chủ yếu phục vụ thị trường nội địa.
Triển vọng
Tăng trưởng lương 7–9% mỗi năm đang gây sức ép lên các đơn hàng giá rẻ, đẩy chúng về phía Bangladesh, Campuchia và Indonesia, và các nhà mua hàng đang phản ứng bằng cách tự động hóa công đoạn cắt và may khi có thể. Câu hỏi chiến lược lớn là liệu Việt Nam có thể leo lên chuỗi giá trị để tham gia vào thiết kế thương hiệu và sản xuất nhãn hàng riêng hay không.
Các yêu cầu về tính bền vững từ các nhà mua hàng EU, bao gồm Chỉ thị về nghĩa vụ vì sự bền vững của doanh nghiệp (CSDDD) và Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport) từ năm 2027, sẽ đòi hỏi đầu tư đáng kể vào khả năng truy xuất nguồn gốc và năng lượng phát thải thấp.
Ý nghĩa đối với du khách và người expat
Việc mua sắm tại các outlet nhà máy trong nước tập trung quanh Saigon Square ở TP.HCM và các chợ Tân Bình và Hạnh Thông Tây; các ưu đãi sâu cho hàng tồn kho thương hiệu có sẵn nhưng độ chính hãng khác nhau. Các bộ trang phục may đo vẫn có giá trị tốt tại Hội AnHội An (Hoi An)hoy ahnUNESCO World Heritage ancient town in Quảng Nam province, famed for its lantern-lit old quarter and tailor shops., với thời gian hoàn tất trong hai đến ba ngày cho áo sơ mi, vest và váy.
Đối với người tìm việc, công dân nước ngoài thường được tuyển dụng làm quản lý văn phòng tìm nguồn cung ứng, kiểm toán viên chất lượng và nhân viên tuân thủ cho các thương hiệu phương Tây, với các văn phòng tập trung quanh Quận 7 và Quận 2 của TP.HCM.
Ngành hàng nhìn từ tổng quan
Ngành giày dép và may mặc của Việt Nam là một trong những ngành tạo việc làm và động lực xuất khẩu lớn nhất của đất nước. Tổng hợp lại, chúng đóng góp khoảng 8–10% giá trị xuất khẩu hàng hóa và đại diện cho một trong những trụ cột lâu đời nhất của công nghiệp hóa từ giữa những năm 1990. Cả hai ngành đều phát triển song song với các làn sóng đầu tư nước ngoài, tự do hóa thương mại và các đơn hàng chủ chốt từ các thương hiệu đa quốc gia tìm cách đa dạng hóa khỏi Trung Quốc và các nhà cung cấp tập trung khác.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ trọng ước tính trong xuất khẩu hàng hóa | 8–10% |
| Tổng lực lượng lao động | ~4 triệu người (may mặc ~2,7 triệu; giày dép ~1,3 triệu) |
| Tăng trưởng hàng năm (2022–2025) | 2–5% (tùy theo phân ngành) |
| Các khu vực sản xuất chính | Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Thanh Hóa, Hải Phòng, đồng bằng sông Cửu Long |
| Thị trường xuất khẩu chính | Mỹ (45%), EU (18%), Nhật Bản (12%), Hàn Quốc (8%), Vương quốc Anh (4%) |
Các công ty và nhà vận hành chủ chốt
| Công ty | Vai trò | Chi tiết đáng chú ý |
|---|---|---|
| Pou Chen | Sản xuất hợp đồng giày dép | Sở hữu Đài Loan; nhà sản xuất lớn nhất của Nike tại Việt Nam; ~300.000 đôi/ngày |
| Feng Tay | Sản xuất hợp đồng giày dép | Sở hữu Đài Loan; hợp đồng với Adidas, Nike, Puma |
| Hansae | Sản xuất hợp đồng may mặc | Sở hữu Hàn Quốc; văn phòng lớn tại TP.HCM; đơn hàng cho Uniqlo, H&M |
| Eclat Textile | Sản xuất hợp đồng may mặc | Sở hữu Đài Loan; vận hành nhiều nhà máy trên khắp đồng bằng sông Hồng |
| Vinatex | Công ty mẹ nhà nước / trong nước | Niêm yết; tập đoàn dệt may trong nước lớn nhất; ~100.000 nhân viên |
| TNG Investment | Tích hợp trong nước | Tích hợp dọc từ kéo sợi đến may hoàn thiện; ~40.000 công nhân |
| Nike | Nhà mua hàng chủ chốt (giày dép) | ~60% sản lượng của Việt Nam là hợp đồng Nike; hơn 22 nhà máy tại Việt Nam |
| Uniqlo | Nhà mua hàng chủ chốt (may mặc) | ~500 triệu USD mua sắm hàng năm tại Việt Nam (xấp xỉ); văn phòng cung ứng tại Quận 7 |
Lực lượng lao động và tiền lương
Lực lượng lao động điển hình trong các nhà máy giày dép và may mặc bao gồm từ công nhân vận hành máy và thợ cắt ở cấp nhập môn đến giám sát, nhân viên kiểm soát chất lượng và nhân viên tuân thủ. Mức lương nhập môn (thợ may, gập vải, thợ cắt) thường dao động từ 250 đến 350 USD mỗi tính đến năm 2026, với sự chênh lệch 20–30% giữa TP. Hồ Chí Minh và các trung tâm sản xuất nhỏ hơn như Vĩnh Phúc hoặc Bình Dương. Các khoản thưởng kinh nghiệm và kỹ năng có thể nâng mức lương cấp trung (công nhân cấp cao, người kiểm tra, tổ trưởng) lên 450–650 USD; các vị trí cấp cao như quản lý sản xuất và kỹ sư chất lượng kiếm được 1.000–1.800 USD mỗi tháng.
Tăng trưởng lương trung bình 7–9% mỗi năm trong thập kỷ qua, do nguồn cung lao động khan hiếm trong các khu chế xuất và chi phí sinh hoạt tăng ở các thành phố lớn. Nhân viên nước ngoài (đại lý tìm nguồn cung ứng, kiểm toán viên tuân thủ, quản lý quốc gia) thường kiếm được 2.500–5.500 USD hoặc cao hơn tùy thuộc vào vai trò và cấp độ văn phòng thương hiệu. Các phúc lợi như bảo hiểm y tế, thưởng ca làm việc và trợ cấp ký túc xá là phổ biến trong các nhà máy hợp đồng lớn.
Chảy máu lao động vẫn là một thách thức dai dẳng, với nhiều công nhân di chuyển giữa các nhà máy để hưởng mức lương cao hơn một chút hoặc rời khỏi ngành sản xuất hoàn toàn để chuyển sang các vai trò trong ngành dịch vụ như bán lẻ và khách sạn. Sự chuyển dịch sang tự động hóa trong công đoạn cắt và may cơ bản dự kiến sẽ làm phẳng mức tăng trưởng số lượng lao động cấp nhập môn ngay cả khi các vai trò kỹ thuật có kỹ năng (thợ tạo mẫu, vận hành CAD, bảo trì thiết bị) ngày càng tăng nhu cầu.
Xu hướng và triển vọng
-
Tiếp tục tự động hóa các tác vụ cơ bản: Các nhà mua hàng đang đầu tư vào tự động hóa phòng cắt và hệ thống may tiên tiến để bù đắp lạm phát tiền lương và cải thiện tính nhất quán; điều này có thể hấp thụ 5–15% các vai trò kỹ năng thấp trong ba năm tới.
-
Tuân thủ quy tắc "sợi yarn forward" và tính bền vững: Các nhà máy vải mới tại Nam Định và Hải Dương đang dần thay đổi vị thế của Việt Nam về quy tắc xuất xứ (EVFTA "sợi yarn forward", CPTPP "vải fabric forward"), cho phép giá trị gia tăng nội địa cao hơn và mức thuế ưu đãi; dự kiến sản lượng sợi nội địa sẽ tăng 10–15% mỗi năm cho đến năm 2028.
-
Đa dạng hóa vào các sản phẩm có biên lợi nhuận cao hơn: Trang phục thể thao và hiệu suất (thấm hút ẩm, vải thông minh) và giày dép chuyên dụng (chỉnh hình, thân thiện với môi trường) có biên lợi nhuận cao hơn 15–25% so với các sản phẩm cơ bản; các thương hiệu đang thử nghiệm sản lượng pilot trong các danh mục này với các nhà cung cấp Việt Nam hiện có.
-
Truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số và giảm thiểu carbon: Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport) của EU (2027) và các yêu cầu CSDDD đang thúc đẩy việc áp dụng các công cụ minh bạch hóa chuỗi cung ứng và blockchain; các nhà máy có năng lượng tái tạo được chứng nhận hoặc hệ thống tái chế nước đang giành được ưu tiên cho các đơn hàng mới.
-
Đa dạng hóa địa lý trong khu vực: Một số đơn hàng đang chuyển sang Campuchia, Lào và Myanmar để phòng ngừa rủi ro tập trung vào Việt Nam; tuy nhiên, lợi thế về cơ sở hạ tầng và quy mô của Việt Nam có nghĩa là quốc gia này dự kiến sẽ giữ lại 40–50% sản lượng may mặc và giày dép khu vực cho đến năm 2030.
Rủi ro và lưu ý
-
Biến động thuế quan địa chính trị: Căng thẳng Mỹ – Trung và những thay đổi tiềm tàng trong chính sách thương mại (mức trần thuế quan của Mỹ, quy tắc ưu đãi của EU) có thể thay đổi nhanh chóng dòng đơn hàng; các nhà máy phụ thuộc vào một nhà mua hàng duy nhất đối mặt với rủi ro giảm mạnh nếu nhà mua hàng đó chuyển hướng hoặc áp đặt giá chặt chẽ hơn.
-
Rò rỉ đơn hàng do tiền lương: Tăng trưởng lương liên tục (7–9% mỗi năm) đang đẩy các đơn hàng có biên lợi nhuận thấp sang các đối thủ cạnh tranh có chi phí thấp hơn; trừ khi Việt Nam có thể chuyển hướng lên phân khúc thiết kế thương hiệu hoặc các phân khúc giá trị cao hơn, số lượng lao động có thể stagnate bất chấp tăng trưởng GDP.
-
Nguồn cung lao động và khoảng cách kỹ năng: Di cư vào các thành phố và trình độ học vấn ngày càng cao có nghĩa là ít công nhân hơn chấp nhận các vai trò trong nhà máy; nhu cầu đồng thời về kỹ năng CAD, tự động hóa và hệ thống chất lượng vượt quá khả năng đào tạo của các trường dạy nghề.
-
Hạn chế về khí hậu và năng lượng: Đồng bằng sông Cửu Long (trung tâm may mặc chính) đối mặt với xâm nhập mặn và khan hiếm nước; nhu cầu điện cho các nhà máy kéo sợi và hoạt động nhuộm đang tăng lên với tốc độ vượt quá công suất năng lượng tái tạo, làm tăng chi phí năng lượng và rủi ro quy định.
Để có dữ liệu sâu hơn, hãy xem các trang về FDI và sản xuất, các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam, và Việt Nam hiện đại, cùng với các nguồn chính thức được trích dẫn trong frontmatter.
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.