VietnamKnowledge

Danh sách kiểm tra chọn trường tại Việt Nam (có thể in)

Danh sách kiểm tra có thể in để chọn trường quốc tế tại Việt Nam — chương trình giảng dạy, học phí, hỗ trợ ngôn ngữ, thời gian học, chứng nhận, các câu hỏi cần hỏi khi tham quan.

6 phút đọc
Last reviewed: 21 May 2026Report outdated info

Việc chọn trường học tại Việt Nam không thể chỉ dựa trên một lần tham quan duy nhất. Hãy sử dụng danh sách kiểm tra này trước khi tham quan, trong quá trình tham quan và trước khi ký bất kỳ giấy tờ nào.


Quyết định về chương trình giảng dạy

Chương trình giảng dạy định hình mọi thứ — phong cách dạy học, lộ trình vào đại học và mức độ dễ dàng khi con bạn quay lại nhập học tại quê nhà.

  • IB (PYP / MYP / Diploma) — có tính di động toàn cầu, dựa trên khám phá, thường có mức học phí cao nhất
  • British (IGCSE / A-Level) — phổ biến tại Hà Nội và TP.HCM, tốt cho việc vào các đại học tại Anh
  • American (AP / Bằng tốt nghiệp Trung học Hoa Kỳ) — phổ biến tại các cơ sở giáo dục lớn, phù hợp với các gia đình có kế hoạch quay lại Bắc Mỹ
  • Australian (ACARA) — ít trường cung cấp chương trình này; hãy xác nhận cơ sở giáo dục đó thực sự được công nhận
  • Chương trình giáo dục quốc gia Việt Nam kèm khối quốc tế — học phí thấp hơn, nhưng lựa chọn vào đại học ở nước ngoài sẽ hạn chế hơn
  • Xác nhận chương trình giảng dạy phù hợp với quốc gia của bạn để tín chỉ được chuyển đổi nếu bạn rút lui giữa năm học

Để xem danh sách trường theo từng thành phố, hãy tham khảo các trường quốc tế tại TP.HCMcác trường quốc tế tại Hà Nội.


Cơ cấu học phí cần so sánh

Học phí tại Việt Nam chênh lệch rất lớn. Hãy dự trù ngân sách cho nhiều khoản hơn là chỉ học phí.

  • Học phí hàng năm — hầu hết các trường quốc tế tại Việt Nam vào năm 2026 có mức học phí dao động khoảng từ 8.000 USD đến 30.000 USD mỗi năm
  • Phí vốn hoặc tiền ký quỹ nhập học — một số trường thu một khoản phí một lần từ 2.000 USD đến 10.000 USD; hãy kiểm tra xem khoản phí này có được hoàn lại hay không
  • Phí đăng ký hoặc phí nhập học lại hàng năm
  • Phí sách giáo khoa và tài liệu (thường được tính riêng)
  • Chi phí đồng phục — yêu cầu danh sách đầy đủ bao gồm cả đồ thể dục và đồng phục trang trọng
  • Cơm trưa hoặc căng tin — đã bao gồm hay tính thêm
  • Xe đưa đón của trường — phí hàng tháng theo từng tuyến
  • Các hoạt động ngoại khóa (ASA / ECAs) — một số hoạt động đã bao gồm, nhưng nhiều hoạt động khác thì không
  • Mức tăng học phí hàng năm — hãy hỏi về mức tăng trung bình trong ba năm gần đây

Hỗ trợ ngôn ngữ cho trẻ không phải người bản xứ tiếng Anh

Nếu con bạn không phải là người bản xứ tiếng Anh, hoặc nếu bạn muốn duy trì tiếng Việt, hãy hỏi cụ thể.

  • Chương trình Tiếng Anh như một ngôn ngữ bổ sung (EAL) — chương trình này đã bao gồm trong học phí hay tính phí riêng
  • Số giờ hỗ trợ EAL trung bình mà một học sinh mới nhập học thường nhận được mỗi tuần là bao nhiêu
  • Ở mức độ thành thạo nào thì hỗ trợ EAL sẽ được ngừng
  • Các lớp ngôn ngữ mẹ đẻ — những ngôn ngữ nào được cung cấp và học phí là bao nhiêu
  • Các lớp tiếng Việt — trình độ và tần suất dành cho học sinh người nước ngoài
  • Yêu cầu được nói chuyện trực tiếp với điều phối viên EAL, không chỉ với bộ phận tuyển sinh

Cần xác minh công nhận

Các tuyên bố về công nhận rất phổ biến tại Việt Nam. Hãy tự mình xác minh chúng.

  • CIS (Hội đồng Các trường Quốc tế) — kiểm tra tại cis.org
  • WASC / AdvancED / Cognia — kiểm tra cơ sở dữ liệu trực tuyến
  • Ủy quyền IBO — kiểm tra ibo.org để biết tình trạng chính thức của PYP / MYP / DP
  • COBIS (Các trường Anh giáo dục ở nước ngoài) — kiểm tra tại cobis.org.uk
  • Xác nhận sự công nhận bao gồm cơ sở giáo dục cụ thể mà bạn đang đăng ký cho con, không chỉ là một nhóm phụ huynh

Quy mô lớp học và tỷ lệ học sinh trên giáo viên

Các lớp học nhỏ quan trọng hơn ở cấp tiểu học. Hãy hỏi các con số hiện tại, không phải các mục tiêu.

  • Quy mô lớp học trung bình tại khối lớp mà con bạn sẽ nhập học
  • Tỷ lệ học sinh trên giáo viên trong lớp học (không tính nhân viên hành chính vào con số này)
  • Sự hiện diện của trợ lý giảng dạy ở các khối mẫu giáo và tiểu học
  • Giới hạn tối đa của lớp học — và liệu trường hiện có đang đạt công suất tối đa ở khối lớp đó hay không

Giờ học và hoạt động sau giờ học

Các vấn đề hậu cần thực tế ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của gia đình.

  • Giờ bắt đầu và kết thúc học
  • Giờ học nửa ngày hoặc tan học sớm — tần suất và thời gian thông báo trước
  • Chăm sóc sau giờ học — số giờ có sẵn, chất lượng giám sát và học phí
  • Các hoạt động ngoại khóa (thể thao, nghệ thuật, câu lạc bộ) — lịch trình và liệu chúng có được duy trì ổn định hay không
  • Lịch nghỉ lễ — xác nhận lịch này phù hợp với nhà tuyển dụng của bạn hoặc kế hoạch du lịch

Giao thông — các tuyến xe buýt

Hầu hết các gia đình theo học trường quốc tế tại Việt Nam đều sử dụng xe buýt của trường. Hãy xác nhận chi tiết trước khi cam kết.

  • Có tuyến xe buýt nào phục vụ khu phố hoặc quận của bạn không
  • Đón tận cửa hay tại các điểm dừng cố định
  • Thời gian di chuyển mỗi chiều — hãy hỏi các phụ huynh đi trên tuyến đó, không phải nhà trường
  • Có nhân viên giám sát hoặc hướng dẫn viên trên xe không
  • Phí xe buýt hàng tháng — mức dao động điển hình là từ 1.500.000 VND đến 4.000.000 VND tùy thuộc vào khoảng cách
  • Điều gì sẽ xảy ra nếu xe buýt bị trễ hoặc hủy bỏ

Những câu hỏi cần hỏi khi tham quan

Hãy chuẩn bị những câu hỏi này trước khi bạn đến thăm.

  • Vị trí hiện tại của con bạn trong danh sách chờ cho khối lớp tương ứng là bao nhiêu
  • Có bao nhiêu học sinh đã rời trường vào năm ngoái và lý do là gì (chuyển đổi nhân sự là điều bình thường tại các trường người nước ngoài; tỷ lệ chuyển đổi cao cần được đặt câu hỏi)
  • Tỷ lệ giữ chân giáo viên hiện tại là bao nhiêu
  • Bạn có thể nói chuyện với một phụ huynh hiện tại không, không phải do nhà trường chọn lọc
  • Chính sách của trường về điện thoại di động và thời gian sử dụng màn hình là gì
  • Trường liên lạc với phụ huynh bằng cách nào — ứng dụng, email, hoặc cổng thông tin
  • Quy trình xử lý khi một học sinh cần hỗ trợ học tập hoặc có tình trạng sức khỏe được chẩn đoán là gì

Hãy lên kế hoạch nộp đơn sớm. Các danh sách chờ tại những trường phổ biến ở cả hai thành phố đều lấp đầy rất nhanh — hãy xem thời gian chờ nhập học để có khung thời gian thực tế.


Dấu hiệu cảnh báo

Không phải mọi mối lo ngại đều là dấu hiệu chấm dứt, nhưng những điều sau đây cần được điều tra kỹ lưỡng hơn.

  • Công nhận được liệt kê trên trang web nhưng không thể xác minh trên cơ sở dữ liệu của tổ chức công nhận
  • Mức tăng học phí hàng năm đáng kể mà không có lời giải thích rõ ràng
  • Nhân viên tuyển sinh không thể cho bạn biết quy mô lớp học hiện tại
  • Không có sẵn các tham chiếu từ phụ huynh hiện tại
  • Trường không sẵn sàng chia sẻ báo cáo kiểm tra hoặc đánh giá mới nhất
  • Tỷ lệ giáo viên nghỉ việc cao mà không có lời giải thích
  • Áp lực ký hợp đồng hoặc đặt cọc trước khi bạn đã đến thăm

Hạn nộp đơn

Việt Nam áp dụng kết hợp giữa tuyển sinh liên tục và các khung thời gian nhập học cố định.

  • Hầu hết các trường mở đơn đăng ký cho khóa học bắt đầu vào tháng 8 năm sau từ tháng 10 hoặc tháng 11 của năm trước
  • Các khối lớp phổ biến (Lớp 1, Lớp 6, Lớp 10) thường đóng sớm nhất
  • Một số trường tổ chức đợt nhập học thứ hai vào tháng 1 cho các học sinh nhập học giữa năm — hãy xác nhận tình trạng sẵn có
  • Hãy hỏi cụ thể xem một suất học đã được đảm bảo hay còn phụ thuộc vào đánh giá
  • Giữ bản sao của tất cả các tài liệu đăng ký, bảng điểm và hồ sơ tiêm chủng trong một hồ sơ duy nhất

Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.