VietnamKnowledge

Nhã Nhạc: loại nhạc cung đình Huế (UNESCO)

Nhã Nhạc là loại nhạc cung đình của các vua nhà Nguyễn tại Huế, được UNESCO công nhận vào năm 2003 và hiện đã được phục hồi để phục vụ du khách.

8 phút đọc
Last reviewed: 5 July 2026Report outdated info
Các nhạc công cung đình truyền thống mặc trang phục lịch sử trang trọng, biểu diễn các nhạc cụ cổ điển trong một dàn nhạc cung đình.
Image: Lưu Ly (thảo luận) · Public domain

Nhã Nhạc, theo nghĩa đen là "âm nhạc tao nhã", là loại âm nhạc nghi lễ từng được biểu diễn tại các nghi thức quốc gia, lễ đăng quang, tang lễ và các buổi tiếp đón ngoại giao của triều đình phong kiến Việt Nam tại Huế. Khác với các thể loại âm nhạc dân gian và tôn giáo phổ biến ở nhiều nơi khác trên cả nước, Nhã Nhạc là một nghệ thuật chính thức gắn liền với quyền lực của hoàng đế, và ngày nay nó chủ yếu tồn tại thông qua một nỗ lực phục hồi cẩn trọng vào giữa những năm 2000. Năm 2003, UNESCO đã đưa Nhã Nhạc vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại, trở thành một trong những truyền thống đầu tiên của Việt Nam nhận được sự công nhận này.

Nhã Nhạc thực chất là gì

Nhã Nhạc đề cập đến một phạm trù rộng lớn bao gồm âm nhạc cung đình cùng với các điệu múa và biểu diễn nghi lễ đi kèm, chứ không phải là một bản nhạc hay phong cách đơn lẻ. Nó kết hợp giữa lời hát, các dàn nhạc cụ truyền thống quy mô lớn và múa được biên đạo, tất cả đều được thực hiện theo các quy tắc nghiêm ngặt, thay đổi tùy theo từng dịp. Các nhạc công và vũ công cung đình là những chuyên gia được đào tạo bài bản, làm việc trực tiếp trong cung điện, và các buổi biểu diễn tuân theo các tiết mục cố định, dành riêng cho các nghi lễ cụ thể thay vì improvisation (nhạc ngẫu hứng) tự do.

Truyền thống này kế thừa hàng thế kỷ thực hành âm nhạc cung đình Đông Á, với nguồn gốc bắt nguồn từ trước thời nhà Nguyễn và có mối liên hệ với các truyền thống âm nhạc nghi lễ tương tự ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Khi các hoàng đế nhà Nguyễn củng cố quyền lực của mình từ Huế vào đầu thế kỷ 19, Nhã Nhạc đã trở thành loại âm nhạc chính thức, được chuẩn hóa của triều đình Việt Nam, khác biệt về quy mô và tính trang trọng so với âm nhạc làng xã hoặc đền chùa ở những nơi khác trên cả nước.

Nhạc cụ và dàn nhạc

Trong hầu hết các trường hợp, một dàn nhạc cung đình đầy đủ kết hợp các nhạc cụ bộ dây, bộ hơi và bộ gõ, bao gồm đàn nguyệt, đàn tỳ bà, đàn nhị, sáo, cùng với nhiều loại trống, chiêng và chũm chọe được sử dụng để đánh dấu nhịp điệu nghi lễ. Các dàn nhạc nghi lễ quy mô lớn hơn cũng có thể bao gồm bộ chuông đá và chuông đồng, những nhạc cụ gắn liền chặt chẽ với các truyền thống âm nhạc cung đình chính thức của Đông Á. Sự kết hợp cụ thể của các nhạc cụ, cũng như tốc độ và điệu thức của âm nhạc, thay đổi tùy thuộc vào việc dịp đó là lễ đăng quang, tế trời, sinh nhật hoàng gia hay tang lễ quốc gia.

Múa là một phần không thể thiếu trong nhiều buổi biểu diễn Nhã Nhạc, với các điệu múa cung đình được biên đạo như điệu lục cúng (múa dâng sáu lễ vật) được biểu diễn trong các nghi lễ tôn giáo và thờ cúng tổ tiên. Trang phục, động tác tay và sự thay đổi đội hình được quy định chặt chẽ tương đương với chính âm nhạc.

Vai trò dưới thời nhà Nguyễn

Dưới thời nhà Nguyễn, cai trị từ Huế từ năm 1802 đến năm 1945, Nhã Nhạc đã trở thành một thể chế chính thức của triều đình, được quản lý bởi các nha môn chuyên trách chịu trách nhiệm đào tạo nhạc công, soạn thảo và lưu giữ các tiết mục, cũng như tổ chức các buổi biểu diễn cho các dịp quốc gia. Vì âm nhạc gắn liền với tính hợp pháp và đời sống nghi lễ của chế độ quân chủ, vận mệnh của nó gắn liền với vận mệnh của triều đình phong kiến. Khi quyền lực chính trị của triều đại suy yếu dưới thời thực dân Pháp vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, và sau đó kết thúc hoàn toàn với việc Bảo Đại thoái vị năm 1945, sự hỗ trợ thể chế từng duy trì Nhã Nhạc cũng phần lớn biến mất theo.

Trong nhiều thập kỷ sau đó, truyền thống này chỉ tồn tại nhờ vào một số ít nhạc công cao tuổi từng được đào tạo trong hệ thống cung đình, cùng với các ghi chép văn bản rời rạc và ký ức truyền miệng. Vào cuối thế kỷ 20, Nhã Nhạc đứng trước nguy cơ thực sự bị biến mất hoàn toàn như một thực hành sống, chủ yếu chỉ tồn tại dưới dạng tài liệu lịch sử hơn là các buổi biểu diễn tích cực.

Việc UNESCO công nhận năm 2003

Năm 2003, UNESCO tuyên bố Nhã Nhạc là Kiệt tác Di sản Oral và Phi vật thể của Nhân loại, một danh hiệu sau đó được gộp vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại. Việc công nhận này ghi nhận Nhã Nhạc là thể loại âm nhạc truyền thống Việt Nam duy nhất từng mang tầm vóc và địa vị quốc gia, thay vì chỉ mang tính khu vực hoặc địa phương, phản ánh vai trò của nó như là âm nhạc chính thức của một triều đình Việt Nam thống nhất.

Sự công nhận của UNESCO được cho là đã thúc đẩy nhanh chóng các nỗ lực bảo tồn vốn đã đang diễn ra, thu hút sự chú ý quốc tế và một số nguồn tài trợ cho các dự án ghi chép, chương trình đào tạo nhạc công và phục chế nhạc cụ, tại một thời điểm mà truyền thống này có cơ sở thực hành viên sống rất mỏng manh để dựa vào.

Sự phục hồi và Nhà hát Duyệt Thị Đường

Phần lớn sự phục hồi của Nhã Nhạc ngày nay tập trung tại chính Huế, đặc biệt là trong khuôn viên của Cố đô Huế cũ. Nhà hát Duyệt Thị Đường, một trong những nhà hát còn sót lại lâu đời nhất tại Việt Nam và ban đầu được sử dụng cho các buổi biểu diễn tuồng và nhạc cung đình, đã được tu bổ và hiện đang tổ chức các buổi biểu diễn Nhã Nhạc thường xuyên, chủ yếu nhằm phục vụ du khách cũng như bảo tồn văn hóa.

Các buổi biểu diễn được dàn dựng tại đây trong hầu hết các trường hợp trình bày một chuỗi các tiết mục âm nhạc và múa cung đình đã được chọn lọc, được điều chỉnh về độ dài và định dạng cho khán giả đại chúng thay vì tái hiện toàn bộ một nghi lễ lịch sử, vốn ban đầu có thể kéo dài nhiều giờ. Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, cơ quan quản lý Cố đô Huế và các di sản liên quan, là cơ quan thể chế chính đứng sau việc đào tạo thế hệ nhạc công và vũ công mới cũng như duy trì các tiết mục đã được ghi chép trong quá trình đề cử UNESCO.

Xem biểu diễn: vé và thời gian

Các buổi biểu diễn Nhã Nhạc tại Nhà hát Duyệt Thị Đường thường diễn ra nhiều lần trong ngày, với lịch trình có thể thay đổi theo mùa, vì vậy bạn nên xác nhận giờ diễn khi đến quầy vé của Cố đô Huế hoặc với một công ty lữ hành địa phương thay vì chỉ dựa vào các giờ biểu được công bố trước đó. Vé tham quan khu di tích cố đô thường bao gồm quyền truy cập vào nhà hát, mặc dù có thể phải trả phí riêng cho buổi biểu diễn tùy thuộc vào các quy định hiện hành; việc kiểm tra giá cả hiện tại tại địa phương là cách đáng tin cậy nhất, vì những chi tiết này được điều chỉnh từ thời điểm này sang thời điểm khác.

Các buổi biểu diễn thường ngắn, kéo dài khoảng hai mươi đến ba mươi phút, và được thiết kế để mang đến cho du khách một mẫu đại diện về các phong cách âm nhạc và múa cung đình thay vì một sự tái hiện lịch sử đầy đủ. Việc tham quan vào buổi sáng, trước khi cái nóng giữa trưa và các đoàn du lịch lớn đến, thường giúp chuyến tham quan khu di tích nói chung thoải mái hơn, và kết hợp buổi biểu diễn với một chuyến đi bộ rộng rãi hơn trong khuôn viên cố đô là cách tiếp cận phổ biến của hầu hết du khách. Một số khách sạn và trung tâm văn hóa tại Huế cũng thỉnh thoảng tổ chức các buổi biểu diễn nhỏ lấy cảm hứng từ Nhã Nhạc, mặc dù bối cảnh tại Cố đô Huế thường được coi là lựa chọn có nền tảng lịch sử vững chắc nhất.

Tại sao truyền thống này vẫn quan trọng ngày nay

Nhã Nhạc chiếm một vị trí đặc biệt trong số các truyền thống di sản phi vật thể của Việt Nam vì nó không phải là một loại hình nghệ thuật dân gian hoặc đại chúng; nó, theo thiết kế, là một thực hành cung đình độc quyền gắn liền với nghi thức nhà nước và tính hợp pháp của chế độ quân chủ. Sự gần như biến mất của nó sau năm 1945 và sự phục hồi sau đó được hỗ trợ bởi UNESCO minh họa cho một mô hình rộng hơn được thấy ở nhiều truyền thống cung đình cũ trong khu vực, nơi những thay đổi chính trị đã cắt đứt sự hỗ trợ thể chế từng duy trì một loại hình nghệ thuật chuyên biệt qua nhiều thế hệ. Du khách gặp gỡ Nhã Nhạc ngày nay tại Huế, về bản chất, đang xem một truyền thống được tái tạo cẩn thận và duy trì tích cực chứ không phải là một dòng biểu diễn liên tục chưa từng đứt gãy, một sự khác biệt mà các cơ quan di sản tại Huế thường minh bạch khi thảo luận về lịch sử phục hồi.

Đối với những du khách quan tâm đến quá khứ phong kiến của Việt Nam nói chung, một buổi biểu diễn Nhã Nhạc đi kèm tự nhiên với chuyến tham quan rộng rãi hơn đến khu vực Huế và các quần thể lăng tẩm, và cung cấp bối cảnh hữu ích để hiểu về văn hóa nghi lễ từng bao quanh triều đình nhà Nguyễn.

Frequently asked questions

Nhã Nhạc nghĩa là gì và nó là loại nhạc như thế nào?
Nhã Nhạc có nghĩa là "âm nhạc tao nhã" và đề cập đến âm nhạc nghi lễ cung đình, múa và biểu diễn nghi lễ từng được sử dụng tại triều đình phong kiến Việt Nam ở Huế cho các dịp như lễ đăng quang, tế lễ quốc gia, sinh nhật hoàng gia và tang lễ. Nó khác biệt với các truyền thống âm nhạc dân gian hoặc tôn giáo Việt Nam được tìm thấy ở những nơi khác trên cả nước.
UNESCO công nhận Nhã Nhạc khi nào và tại sao?
UNESCO tuyên bố Nhã Nhạc là Kiệt tác Di sản Oral và Phi vật thể của Nhân loại vào năm 2003, sau đó được đưa vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại. Nó được công nhận một phần vì nó là thể loại âm nhạc Việt Nam duy nhất từng giữ địa vị thực sự mang tính quốc gia, toàn triều đình thay vì chỉ mang tính địa phương hoặc khu vực.
Tại sao Nhã Nhạc suýt bị biến mất?
Sự hỗ trợ thể chế của Nhã Nhạc gắn liền với triều đình phong kiến nhà Nguyễn. Khi chế độ thực dân Pháp làm suy yếu chế độ quân chủ qua cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, và triều đại chính thức kết thúc với việc Bảo Đại thoái vị năm 1945, các nha môn cung đình từng đào tạo nhạc công và tổ chức biểu diễn đã biến mất, chỉ để lại một số ít nhạc công cao tuổi và các ghi chép rời rạc.
Tôi có thể xem biểu diễn Nhã Nhạc ở đâu tại Huế?
Địa điểm chính là Nhà hát Duyệt Thị Đường đã được tu bổ bên trong Cố đô Huế, nơi tổ chức các buổi biểu diễn thường xuyên nhằm phục vụ du khách. Một số khách sạn và trung tâm văn hóa tại Huế cũng thỉnh thoảng tổ chức các chương trình nhỏ lấy cảm hứng từ Nhã Nhạc, mặc dù nhà hát trong khu di tích cố đô thường được coi là bối cảnh có nền tảng lịch sử vững chắc nhất.
Các buổi biểu diễn kéo dài bao lâu và tôi có cần vé riêng không?
Các buổi biểu diễn thường ngắn, khoảng hai mươi đến ba mươi phút, và được tổ chức nhiều lần trong ngày theo lịch trình có thể thay đổi theo mùa. Vé tham quan khu di tích cố đô thường bao gồm quyền truy cập vào nhà hát, mặc dù có thể phải trả phí riêng cho buổi biểu diễn, vì vậy tốt nhất là nên xác nhận giá cả và giờ diễn hiện tại tại quầy vé hoặc với một nhà điều hành địa phương vào ngày hôm đó.

Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.