VietnamKnowledge

Hệ sinh thái startup Việt Nam

Vốn đầu tư mạo hiểm (VC) vào các startup Việt Nam, những người chơi chính, các lĩnh vực đã tạo ra các 'kỳ lân', và những yếu tố khiến hệ sinh thái Việt Nam khác biệt so với Singapore hoặc Indonesia.

6 phút đọc
Last reviewed: 21 May 2026Report outdated info

Bức tranh khởi nghiệp tại Việt Nam

Trong thập kỷ qua, Việt Nam đã nổi lên là một trong những thị trường khởi nghiệp sôi động nhất Đông Nam Á. Dù đứng sau Singapore và Indonesia về tổng vốn đầu tư, Việt Nam lại có sức nặng vượt trội so với mức thu nhập bình quân đầu người (GDP per capita), đồng thời tạo ra một nhóm nhỏ nhưng thực sự những công ty tăng trưởng nhanh, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế uy tín.

Hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam lấy Thành phố Hồ Chí Minh làm trung tâm, với một cụm thứ hai tại Hà Nội. Cả hai thành phố này đều chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các không gian làm việc chung (co-working spaces), các chương trình tăng tốc (accelerators) và mạng lưới thiên thần đầu tư, từ gần như không có gì vào đầu những năm 2010, trở thành một thị trường giai đoạn đầu (early-stage) vận hành tương đối bài bản vào giữa những năm 2020.

Điều khiến Việt Nam khác biệt so với các nước trong khu vực là sự kết hợp của nhiều yếu tố: dân số trẻ, lớn và thành thạo công nghệ (tuổi trung vị khoảng 31), thị trường tiêu dùng nội địa rộng lớn với khoảng 100 triệu người, thói quen sử dụng điện thoại di động là chính, và chi phí nhân lực cho các vị trí kỹ thuật tương đối thấp. Ngoài ra, quốc gia này còn hưởng lợi từ hoạt động Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và sản xuất, điều này đã tạo ra một thế hệ kỹ sư và quản lý cấp trung hiểu rõ cách thức vận hành của các doanh nghiệp toàn cầu.

Xu hướng vốn đầu tư mạo hiểm (VC)

Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ đáng kể trong hoạt động VC giữa năm 2019 và 2022, khi lãi suất toàn cầu thấp đã đẩy dòng vốn vào các thị trường mới nổi. Trong giai đoạn này, khối lượng giao dịch được công bố hàng năm đạt hàng trăm triệu USD. Tuy nhiên, đợt thắt chặt sau năm 2022 đã tác động đến Việt Nam giống như cách nó tác động đến mọi thị trường mới nổi khác — số lượng giao dịch giảm và định giá bị nén lại.

Đến năm 2025–2026, thị trường đã ổn định ở mức thận trọng hơn. Hầu hết các quan sát viên mô tả tình trạng này là "khát vốn Series A", trong khi vốn hạt nhân (seed funding) vẫn sẵn có thì các vòng gọi vốn giai đoạn tăng trưởng (growth-stage) khó đóng hơn nếu không có mô hình kinh tế đơn vị (unit economics) rõ ràng. Các giao dịch giai đoạn cuối (late-stage), khi xảy ra, thường liên quan đến các nhà đầu tư chiến lược từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Singapore hơn là các quỹ VC thuần túy tài chính.

Tổng vốn đầu tư VC được công bố vào các startup Việt Nam kể từ năm 2015 nằm ở mức vài tỷ USD (đơn vị thấp), mặc dù con số thực tế bao gồm cả các giao dịch không công bố sẽ cao hơn. Phần lớn các trường hợp đều ở giai đoạn từ hạt nhân đến Series B; việc thoát vốn (exit) thông qua IPO hoặc bán lại doanh nghiệp vẫn còn tương đối hiếm so với các thị trường trưởng thành hơn.

Các startup kỳ lân của Việt Nam

Việt Nam đã sản sinh ra một số công ty đạt hoặc tiến gần đến статус kỳ lân (định giá tư nhân từ 1 tỷ USD trở lên). Những cái tên được nhắc đến nhiều nhất bao gồm VNPay (thanh toán số), MoMo (ví điện tử) và Sky Mavis (studio phát triển game đằng sau Axie Infinity). VNLIFE, công ty mẹ của VNPay, đã huy động vốn với định giá trên 1 tỷ USD vào năm 2021. MoMo cũng được báo cáo rộng rãi ở mức định giá tương tự.

Sky Mavis là một trường hợp đặc biệt — một công ty game do người Việt sáng lập đã đạt quy mô toàn cầu thông qua một trò chơi dựa trên blockchain trước khi đợt điều chỉnh mạnh mẽ của thị trường NFT/chơi để kiếm tiền (play-to-earn) xảy ra vào năm 2022. Hành trình của công ty này minh họa cả tiềm năng tăng trưởng lẫn tính biến động của ngành game.

Cần lưu ý rằng статус "kỳ lân" tại Đông Nam Á thường dựa trên định giá của một vòng gọi vốn duy nhất và không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành lợi nhuận hoặc một vụ thoát vốn thành công. Hãy coi các định giá được công bố là điểm tham chiếu, chứ không phải là bảo đảm về giá trị doanh nghiệp.

Các lĩnh vực tiềm năng — Fintech, Thương mại điện tử, Game

Fintech là lĩnh vực nổi bật nhất. Việt Nam vẫn là nền kinh tế sử dụng tiền mặt nhiều ở cấp độ bán lẻ, nhưng việc chấp nhận ví điện tử đã tăng mạnh. MoMo, ZaloPay và VNPay cạnh tranh gay gắt. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quản lý lĩnh vực này chặt chẽ, điều này tạo ra một "rãnh bảo vệ" (moat) cho các nhà tiên phong đã được cấp phép nhưng cũng làm chậm chân các đối thủ mới gia nhập.

Thương mại điện tử chứng kiến sự tăng trưởng khổng lồ nhờ Shopee, Lazada và TikTok Shop. Các công ty hậu cần và hỗ trợ do người Việt sáng lập (đáp ứng đơn hàng, giao hàng chặng cuối, SaaS cho người bán) đã thu hút vốn đầu tư khi các nền tảng này mở rộng quy mô. Tiki, một sàn thương mại điện tử do người Việt sáng lập, đã trải qua nhiều vòng gọi vốn và tái định vị nhiều lần.

Game là một thế mạnh thực sự. Việt Nam có lịch sử lâu đời về các studio phát triển game, đặc biệt là các tựa game casual trên di động và mid-core. Quốc gia này sản sinh ra những kỹ sư làm việc cho cả các studio trong nước và quốc tế, và nhiều studio độc lập đã tìm được khán giả quốc tế.

EdTech (Giáo dục số) và Healthtech (Y tế số) là những lĩnh vực nhỏ hơn nhưng vẫn hoạt động tích cực. Cả hai lĩnh vực này đều đối mặt với sự phức tạp về quy định và, trong trường hợp của healthtech, đòi hỏi phải đọc kỹ các quy định về cấp phép trước khi giả định rằng một sản phẩm có thể ra mắt. Hãy xác minh các yêu cầu với một luật sư Việt Nam trước khi hành động — bài viết này không phải là tư vấn pháp lý.

Các nhà đầu tư lớn

Các quỹ giai đoạn đầu hoạt động tích cực nhất với trọng tâm hoặc phân bổ vốn đáng kể vào Việt Nam bao gồm 500 Global (trước đây là 500 Startups), Jungle Ventures, Wavemaker Partners, Do Ventures và Nextrans. Các phương tiện đầu tư liên kết với nhà nước như quỹ Vietnam Silicon Valley đã hoạt động ở cấp độ hạt nhân.

Ở giai đoạn tăng trưởng, SoftBank Vision Fund, Warburg Pincus và GIC (quỹ đầu tư quốc gia của Singapore) đã thực hiện những khoản đầu tư đáng chú ý. Các tập đoàn Nhật Bản — như NTT, SMBC và những đơn vị khác — đã đầu tư chiến lược, thường là một phần của các chiến lược thâm nhập thị trường hơn là chỉ nhằm mục đích lợi nhuận tài chính thuần túy.

Các nhà đầu tư Hàn Quốc, bao gồm KB Investment và STIC Investments, ngày càng hoạt động tích cực, phản ánh tầm quan trọng của Việt Nam trong chiến lược chuỗi cung ứng và tiêu dùng rộng lớn hơn của Hàn Quốc.

Chính sách của chính phủ

Chính phủ Việt Nam đã đặt mục tiêu thúc đẩy khởi nghiệp như một mục tiêu chính sách rõ ràng. Chương trình Phát triển Hệ sinh thái Khởi nghiệp Quốc gia (được biết đến với cái tên không chính thức là Đề án 844 và các phiên bản kế nhiệm) đã tài trợ cho các vườn ươm, hỗ trợ cơ sở hạ tầng làm việc chung và tạo ra một số vùng thử nghiệm quy định (regulatory sandboxes), đặc biệt là trong lĩnh vực fintech.

Trong thực tế, các founder mô tả môi trường quản lý đang được cải thiện nhưng vẫn thiếu nhất quán. Thời gian cấp phép có thể kéo dài, khung pháp lý cho các khoản bồi thường dựa trên cổ phiếu (ESOP) vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, và các hạn chế về sở hữu nước ngoài trong một số lĩnh vực nhất định hạn chế cấu trúc giao dịch. Nếu bạn đang xem xét thành lập công ty tại Việt Nam với tư cách là người nước ngoài, các câu hỏi về cấu trúc và sở hữu cần được chú ý pháp lý ngay từ đầu.

Chính phủ cũng đã nỗ lực thu hút các founder và vốn từ cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài (Việt Kiều) trở về nước, với một số thành công trong các lĩnh vực cụ thể.

So sánh Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội như những trung tâm khởi nghiệp

Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là trung tâm khởi nghiệp thống trị theo hầu hết các thước đo — nhiều giao dịch hơn, nhiều chương trình tăng tốc hơn, sự tập trung lớn hơn của các nhà đầu tư thiên thần, và một văn hóa mà các founder thường mô tả là hung hãn hơn về mặt thương mại. Vị trí gần gũi với các nước láng giềng Đông Nam Á và lịch sử lâu đời là trung tâm thương mại của thành phố càng củng cố thêm điều này.

Hà Nội có nền tảng mạnh hơn trong lĩnh vực công nghệ sâu (deep tech), công nghệ liên quan đến quốc phòng và các công ty có mô hình kinh doanh hướng tới chính phủ. Nhiều công ty công nghệ Việt Nam nổi tiếng, bao gồm VNPay, có nguồn gốc từ Hà Nội. Thủ đô cũng là nơi đặt các khoa công nghệ của Đại học Quốc gia Hà Nội, cung cấp nguồn nhân lực kỹ thuật cho hệ sinh thái.

Đối với hầu hết các startup hướng đến người tiêu dùng hoặc mang tính quốc tế, TP.HCM là lựa chọn mặc định. Đối với các dự án liên quan đến khu vực công hoặc B2G (Business-to-Government), các mối quan hệ tại Hà Nội quan trọng hơn.

Lưu ý cho founder người nước ngoài

Công dân nước ngoài có thể thành lập công ty tại Việt Nam, nhưng con đường này phức tạp hơn so với Singapore hay Estonia. Giấy phép lao động, cấu trúc pháp nhân, hạn chế sở hữu nước ngoài trong các lĩnh vực hạn chế và quyền truy cập ngân hàng cho dòng vốn đầu vào đều đòi hỏi sự cẩn trọng.

Tình trạng thị thực (visa) là một câu hỏi liên quan nhưng riêng biệt. Tính đến giữa năm 2026, Việt Nam không có loại visa dành riêng cho startup hoặc doanh nhân. Người nước ngoài xây dựng công ty tại đây thường hoạt động trên cơ sở visa kinh doanh hoặc giấy phép lao động gắn liền với thực thể pháp lý mà họ đã thành lập. Để biết bức tranh tổng thể về visa và những gì có hay không có sẵn, hãy xem /visa/vietnam-digital-nomad-visa-reality-check.

Bảo tốt nhất cho digital nomad tại Việt Nam cũng bao gồm các câu hỏi về cơ sở hạ tầng thực tế liên quan đến bất kỳ ai làm việc từ xa hoặc vận hành một doanh nghiệp nhỏ tại đây.

Bài viết này không phải là tư vấn pháp lý hoặc thuế. Các quy định thay đổi và hoàn cảnh cá nhân khác nhau — hãy xác minh các yêu cầu hiện tại với một luật sư và kế toán viên Việt Nam có trình độ trước khi đưa ra các quyết định về cấu trúc.

Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.