VietnamKnowledge

Các thay đổi về thuế quan của Việt Nam sau hiệp định thương mại

Các thay đổi về thuế quan của Việt Nam sau hiệp định thương mại — Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và những thay đổi trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ — đã diễn ra như thế nào đối với thuế quan Việt Nam trong giai đoạn 2025–26 và những vấn đề nào đang được đưa ra xem xét.

6 phút đọc
Last reviewed: 21 May 2026Report outdated info

Trang này chỉ cung cấp thông tin chung. Đây không phải là lời khuyên về thuế, pháp lý hoặc tuân thủ thương mại. Biểu thuế thay đổi; hãy xác minh mức thuế hiện tại với Bộ Tài chính Việt Nam, Tổng cục Hải quan hoặc cố vấn tuân thủ thương mại được cấp phép trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào.

Bối cảnh các hiệp định thương mại của Việt Nam

Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có mật độ hiệp định thương mại dày đặc nhất ở Đông Nam Á. Đến năm 2025, quốc gia này đã ký kết hoặc đang thực thi mười lăm hiệp định thương mại tự do (FTA) với hơn sáu mươi đối tác thương mại. Các hiệp định trọng điểm bao gồm Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). Cùng với nhau, chúng định hình môi trường thuế quan mà các nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu và nhà sản xuất phải đối mặt hàng ngày.

Xu hướng chung từ năm 2020 trở đi là giảm thuế cho hầu hết các dòng thuế: Việt Nam đã cam kết loại bỏ thuế đối với phần lớn hàng hóa mà mình giao dịch với từng đối tác, mặc dù tốc độ và phạm vi bao phủ khác nhau tùy theo từng hiệp định. Việc hiểu rõ hiệp định nào áp dụng cho một lô hàng — và liệu hàng hóa có đáp ứng quy tắc xuất xứ hay không — là điểm khởi đầu thực tế cho bất kỳ nhà nhập khẩu hoặc xuất khẩu nào.

Điều này liên quan chặt chẽ đến các xu hướng rộng hơn trong Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và sản xuất, nơi sự chắc chắn về thuế quan đã là yếu tố chính thu hút đầu tư lắp ráp và gia công vào đất nước.

Thực thi EVFTA

EVFTA có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020 và thiết lập lộ trình mười năm để loại bỏ dần hầu hết các loại thuế giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên EU. Đến năm 2025, khoảng 90% hàng hóa của EU nhập vào Việt Nam nằm trong diện áp dụng các dòng thuế giảm hoặc bằng 0, và một tỷ lệ tương đương hàng xuất khẩu của Việt Nam sang EU cũng chịu mức thuế bằng 0.

Trong thực tế, các ngành xuất khẩu chính của Việt Nam được hưởng lợi bao gồm dệt may, giày dép, đồ nội thất, linh kiện điện tử và hải sản. Thuế nhập khẩu đối với máy móc, hóa chất và phụ tùng ô tô của châu Âu đã được giảm dần, với việc loại bỏ hoàn toàn đối với nhiều dòng thuế được lên lịch giữa năm 2027 và 2030.

Quy tắc xuất xứ vẫn là rào cản tuân thủ chính. Đối với hàng xuất khẩu dệt may và may mặc để được hưởng mức thuế ưu đãi, vải thường phải được cắt và may tại Việt Nam bằng sợi dệt có nguồn gốc từ trong khu vực hiệp định thương mại. Hầu hết các trường hợp nhà xuất khẩu mất quyền hưởng thuế ưu đãi đều bắt nguồn từ việc thiếu hụt hồ sơ hoặc nguồn hàng từ các quốc gia không đủ điều kiện, chứ không phải do chính mức thuế. Hãy xác minh mã sản phẩm cụ thể và yêu cầu về xuất xứ với một đại lý hải quan trước khi dựa vào các mức thuế EVFTA.

CPTPP và RCEP

CPTPP đã có hiệu lực đối với Việt Nam từ tháng 1 năm 2019. Các thành viên bao gồm Canada, Úc, Nhật Bản, Mexico, Chile, Peru, Singapore, Malaysia, Brunei và New Zealand, với việc Vương quốc gia gia nhập vào năm 2023. Hầu hết các khoản giảm thuế theo CPTPP đối với các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam — hải sản, đồ nội thất, quần áo — đã được áp dụng ngay lập tức hoặc loại bỏ dần trong vòng năm năm, nghĩa là hầu hết các lộ trình đã đạt mức thuế cuối cùng vào năm 2024.

RCEP, có hiệu lực đối với Việt Nam từ tháng 1 năm 2022, bao gồm ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và New Zealand. Các cam kết về thuế quan của RCEP nói chung phù hợp với các hiệp định ASEAN hiện có đối với nhiều dòng sản phẩm, nhưng hiệp định này bổ sung các cam kết mới về quy tắc xuất xứ và quy tắc tích lũy, giúp đơn giản hóa chuỗi cung ứng trong khu vực. Đối với các nhà sản xuất nhập khẩu linh kiện từ Trung Quốc, Việt Nam và ASEAN, các quy tắc tích lũy của RCEP có thể giúp dễ dàng đạt được ngưỡng xuất xứ hơn.

Tác động của chính sách thương mại Hoa Kỳ

Hoa Kỳ không phải là thành viên của bất kỳ hiệp định FTA nào mà Việt Nam đang tham gia, vì vậy thương mại giữa hai nước chịu mức thuế Tối huệ quốc (MFN) tiêu chuẩn, hiện được quản lý bởi Thỏa thuận thương mại song phương Hoa Kỳ – Việt Nam năm 2001. Việt Nam có thặng dư thương mại hàng hóa lớn với Hoa Kỳ — luôn nằm trong số những con số lớn nhất trong bảng cân đối thâm hụt của Hoa Kỳ — điều này giữ vị trí trọng tâm trong các cuộc rà soát chính sách thương mại của Hoa Kỳ.

Giữa năm 2018 và 2025, Hoa Kỳ đã áp dụng các loại thuế bổ sung đối với nhiều loại hàng hóa có nguồn gốc Trung Quốc, một số trong đó đã dịch chuyển sản xuất sang Việt Nam. Trong giai đoạn 2025–2026, đã có sự xem xét lại liệu hàng hóa được lắp ráp tại Việt Nam sử dụng khối lượng lớn nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc có thực sự có nguồn gốc tại Việt Nam để tính thuế hay không. Các nhà xuất khẩu vận chuyển hàng sang Hoa Kỳ nên coi việc tuân thủ quy tắc xuất xứ là một vấn đề đang diễn ra và xác minh hướng dẫn hiện tại của Cơ quan Bảo vệ Biên giới và Hải quan Hoa Kỳ (CBP) thay vì dựa vào các quyết định trước đó.

Thay đổi thuế quan theo ngành

Dệt may và may mặc: EVFTA và CPTPP đã mở ra các kênh ưu đãi sang châu Âu và một số thị trường Thái Bình Dương, mặc dù quy tắc "vải tiến về phía trước" hai giai đoạn theo EVFTA vẫn là bài kiểm tra tuân thủ khắt khe nhất.

Điện tử và linh kiện: Việt Nam đã hưởng lợi đáng kể từ việc dịch chuyển lắp ráp điện tử khỏi các môi trường có mức thuế cao hơn. Thuế nhập khẩu đối với các linh kiện nhập vào Việt Nam theo RCEP nói chung ở mức thấp, hỗ trợ khả năng cạnh tranh về chi phí khi xuất khẩu sang các thị trường thứ ba.

Nông thực phẩm và hải sản: Thuế của EU đối với hải sản Việt Nam đã giảm mạnh dưới thời EVFTA. Gạo, cà phê và tiêu của Việt Nam đối mặt với hạn ngạch quốc gia cụ thể với mức thuế bằng 0 trong hạn ngạch và mức thuế MFN vượt hạn ngạch tại một số thị trường. Các hạn ngạch này được lấp đầy nhanh chóng và yếu tố thời gian rất quan trọng.

Ô tô: Việt Nam đã giảm thuế nhập khẩu đối với xe từ các thành viên ASEAN xuống mức bằng 0 theo ATIGA. Xe châu Âu và Nhật Bản được hưởng lợi từ các khoản giảm dần theo EVFTA và CPTPP. Tác động đối với bán lẻ và người tiêu dùng góp phần vào các xu hướng tiêu dùng rộng hơn được đề cập trong Bán lẻ và thương mại điện tử.

Các vụ kiện chống bán phá giá

Việt Nam đã phải đối mặt với các cuộc điều tra chống bán phá giá và thuế đối kháng từ Hoa Kỳ, EU và Ấn Độ đối với nhiều loại sản phẩm bao gồm ống thép, đồ nội thất, tấm pin mặt trời và vải dây đai lốp xe. Kết quả khác nhau: một số vụ việc đã dẫn đến các khoản thuế bổ sung làm triệt tiêu hiệu quả các khoản giảm thuế ưu đãi, trong khi những vụ việc khác đã được giải quyết mà không áp dụng biện pháp nào.

Đối với bất kỳ nhà xuất khẩu nào trong một ngành có các cuộc điều tra hiện tại hoặc đang diễn ra, việc theo dõi sổ đăng ký của cơ quan có thẩm quyền liên quan và tìm kiếm tư vấn pháp lý cụ thể cho sản phẩm và điểm đến là cần thiết. Thuế chống bán phá giá được áp dụng ở cấp độ công ty hoặc quốc gia và tách biệt với lộ trình FTA.

Biến động cán cân thương mại

Cán cân thương mại tổng thể của Việt Nam đã dao động giữa thặng dư khiêm tốn và thâm hụt trong những năm gần đây, một phần phản ánh chu kỳ đầu tư trong sản xuất. Nhập khẩu hàng vốn và đầu vào trung gian tăng lên khi các dự án FDI và sản xuất mới tăng tốc, làm widening tạm thời thâm hụt hàng hóa trước khi doanh thu xuất khẩu tăng lên.

Môi trường hiệp định thương mại nói chung đã hỗ trợ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu, nhưng biến động giá cả hàng hóa, chi phí vận chuyển và chu kỳ cầu tại các thị trường chính bao gồm EU và Hoa Kỳ có nghĩa là việc cải thiện thuế quan chỉ là một yếu tố trong nhiều yếu tố quyết định kết quả thương mại của bất kỳ năm nào.

Triển vọng

Các khoản giảm thuế quan further theo các hiệp định hiện có sẽ tiếp tục diễn ra trong giai đoạn 2027–2030. Những động thái đáng kể còn lại nằm ở các lĩnh vực nhạy cảm của EVFTA — sữa, đường, một số thực phẩm chế biến — nơi Việt Nam đã đàm phán các giai đoạn chuyển tiếp dài hơn.

Một hiệp định FTA tiềm năng giữa Hoa Kỳ và Việt Nam đã được thảo luận định kỳ nhưng chưa có hiệu lực tính đến giữa năm 2026. Bất kỳ hiệp định nào như vậy sẽ định hình lại đáng kể tính toán về thuế quan đối với các nhà sản xuất hướng về xuất khẩu. Phân tích ngành du lịch minh họa cách mà tự do hóa thương mại và dịch vụ có tác dụng bổ trợ đối với nền kinh tế rộng lớn hơn.

Đối với các nhà nhập khẩu và xuất khẩu, ưu tiên thực tế là cập nhật thường xuyên về hồ sơ tuân thủ quy tắc xuất xứ, theo dõi các sổ đăng ký chống bán phá giá và kiểm tra biểu thuế theo mã HS thay vì dựa vào các tóm tắt chung. Mức thuế và điều kiện thay đổi theo các lộ trình cố định và phản ứng với các quyết định chính sách thương mại có thể diễn ra nhanh chóng.

Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.