Cuộc Di Cư Của Người Việt Tị Nạn Bằng Đường Biển (1975–1995)
Giữa 800.000 và 1,6 triệu người Việt đã rời đi bằng đường biển sau khi Sài Gòn sụp đổ năm 1975, đến các trại tị nạn khắp Đông Nam Á và được tái định cư trên toàn thế giới.
Sự sụp đổ của Sài Gòn vào tháng 4 năm 1975 đã chấm dứt một cuộc chiến kéo dài ba mươi năm và bắt đầu một trong những làn sóng tị nạn lớn nhất vào cuối thế kỷ XX. Trong hai thập kỷ tiếp theo, hàng trăm nghìn người Việt Nam, với con số cuối cùng lên tới hàng triệu người, đã rời bỏ đất nước bằng đường biển.
Bối cảnh
Khi xe tăng của Quân đội Nhân dân Việt Nam tiến đến cổng Dinh Độc Lập vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, bản đồ chính trị của Đông Dương đã thay đổi chỉ trong một đêm. Chính quyền mới tại thành phố Hồ Chí MinhHồ Chí Minh (Ho Chi Minh)hoh chee minLargest city in Vietnam, formerly Sài Gòn; the commercial and economic capital of the country in the south., trước đây là Sài Gòn, tiếp quản một xã hội vốn gắn bó chặt chẽ với Hoa Kỳ, chính quyền Việt Nam Cộng hòa và nền kinh tế thị trường.
Trong những tháng sau đó, chính quyền mới quốc hữu hóa công nghiệp và thương mại, tập thể hóa nông nghiệp ở phần lớn miền Nam và gửi các quan chức, sĩ quan và trí thức cũ của Việt Nam Cộng hòa đến các trại cải tạo. Các thương nhân người Hoa, những người từng thống trị ngành buôn bán sỉ tại Chợ Lớn, bị chèn ép bởi cả các cải cách kinh tế và mối quan hệ ngày càng xấu đi với Bắc Kinh.
Diễn biến
Làn sóng tị nạn đầu tiên diễn ra trong những tuần cuối cùng của chiến tranh. Khoảng 130.000 người Việt Nam Cộng hòa đã rời khỏi nước này vào tháng 4 năm 1975 bằng máy bay và tàu chiến của quân đội Hoa Kỳ, phần lớn thông qua các chuyến bay sơ tán từ sân bay Tân Sơn Nhất và việc sơ tán bằng trực thăng từ mái nhà đại sứ quán. Những người này chủ yếu là các đồng minh cũ của Hoa Kỳ và gia đình của họ.
Một làn sóng thứ hai, lớn hơn nhiều, bắt đầu vào năm 1978 và 1979. Sự kiện này trùng hợp với nhiều áp lực:
- Cuộc xâm lược Campuchia của Khmer Đỏ vào cuối năm 1978 và cuộc chiến biên giới Việt-Trung từ tháng 2 đến tháng 3 năm 1979.
- Một chiến dịch mới chống lại thương mại tư nhân ở miền Nam, ảnh hưởng nặng nề nhất đến người Hoa.
- Tình trạng thiếu hụt lương thực và hàng tiêu dùng ngày càng trầm trọng.
Việc rời khỏi đất nước thường được ngầm chấp nhận, đôi khi sau khi nộp một khoản tiền lớn tính bằng vàng cho mỗi người. Mọi người rời đi trên những chiếc thuyền đánh cá gỗ chật chội, thường hướng về Hong Kong, Hải Nam, Philippines, Malaysia, Thái Lan hoặc Indonesia. Các chuyến đi kéo dài vài ngày hoặc vài tuần. Bão tố, hỏng hóc cơ khí và các cuộc tấn công của hải tặc ở Vịnh Thái Lan đã giết chết hàng chục nghìn người. Các ước tính về số người chết trên biển dao động từ khoảng 200.000 đến 400.000, với con số thực tế không thể xác định được.
Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn đã triệu tập một hội nghị quốc tế tại Geneva vào tháng 7 năm 1979, dẫn đến việc thành lập Chương trình Tị nạn Có Trật tự và thuyết phục các nước tiếp nhận nhận thêm người tị nạn. Trong suốt thập niên 1980, các trại tị nạn tại Hong Kong, trên đảo Pulau Bidong của Malaysia và tại Galang (Indonesia) đã tiếp nhận hàng trăm nghìn người mới đến.
Các ước tính về tổng số người rời đi bằng đường biển từ năm 1975 đến giữa thập niên 1990 dao động từ khoảng 800.000 đến 1,6 triệu người, cùng với khoảng một triệu người hoặc hơn rời đi bằng đường bộ vào Trung Quốc và qua Campuchia, hoặc thông qua Chương trình Tị nạn Có Trật tự.
Một hội nghị quốc tế khác vào năm 1989 đã giới thiệu Kế hoạch Hành động Toàn diện. Theo khuôn khổ này, những người đến sau một ngày cắt đứt sẽ được sàng lọc để phân biệt giữa người tị nạn và người di cư kinh tế, với nhóm sau bị trục xuất trở về. Kế hoạch này đã làm giảm dòng người tị nạn và, kết hợp với các cải cách Đổi Mới của chính Việt Nam và điều kiện trong nước được cải thiện, đã đưa cuộc di cư phần lớn kết thúc vào giữa thập niên 1990. Các trại tị nạn cuối cùng tại Hong Kong đã đóng cửa vào năm 2000.
Việc định cư lại đã phân tán cộng đồng người Việt hải ngoại trên khắp thế giới. Hoa Kỳ nhận số lượng lớn nhất, với các cộng đồng lớn tại miền Nam California, Houston và khu vực Washington. Pháp, dựa trên các mối liên hệ thuộc địa cũ, đã tiếp nhận khoảng 130.000 người. Úc và Canada mỗi nước nhận hơn 100.000 người. Các cộng đồng nhỏ hơn nhưng đáng kể cũng hình thành tại Đức, Vương quốc Anh và Na Uy. Đến những năm 2020, dân số người Việt Nam hải ngoại trên toàn cầu được ước tính hơn năm triệu người.
Tầm quan trọng
Cuộc di cư đã định hình lại xã hội Việt Nam cả trong nước và ở nước ngoài. Sự mất mát của các thương nhân, bác sĩ, kỹ sư và những người lao động lành nghề đã làm chậm quá trình phục hồi kinh tế ở miền Nam. Ở nước ngoài, cộng đồng người Việt hải ngoại trở thành một nguồn kiều hối quan trọng và, sau năm 1986, là một nhà đầu tư thầm lặng vào chính đất nước mà họ đã bỏ chạy. Trải nghiệm này cũng định hình luật tị nạn quốc tế, với Kế hoạch Hành động Toàn diện đặt ra khuôn mẫu cho các tình huống tiếp nhận người tị nạn hàng loạt sau này.
Đối với các gia đình ở cả hai phía, những năm tháng chia ly và cái chết trên biển đã để lại một bóng mờ cảm xúc dài lâu, tiếp tục ảnh hưởng đến văn hóa, văn học và chính trị Việt Nam cho đến ngày nay.
Những gì bạn có thể thấy ngày nay
- Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh tại thành phố Hồ Chí Minh dành một phần cho giai đoạn sau năm 1975, bao gồm cả cuộc di cư.
- Pulau Bidong ngoài khơi bờ biển phía Đông của bán đảo Malaysia, từng là trại quá cảnh cho khoảng một phần tư triệu người, nay là một địa điểm tưởng niệm nhỏ có thể tiếp cận từ Merang.
- Trại tị nạn Galang gần Batam ở Indonesia bảo tồn các nhà nguyện, bệnh viện và các ngôi mộ tưởng niệm những người đã chết trong trại.
- Tại các cộng đồng hải ngoại, các đài tưởng niệm như Đài tưởng niệm Người tị nạn thuyền nhân Việt Nam tại Westminster, California đánh dấu hành trình của cộng đồng người Việt hải ngoại và con cháu họ.
Đọc thêm
Continue reading
Comments
No comments yet.