VietnamKnowledge

Hai Bà Trưng (40–43 sau Công nguyên)

Trưng Trắc và Trưng Nhị đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên của Việt Nam chống lại ách thống trị của nhà Hán Trung Quốc, từng lập nên một vương quốc độc lập trong khoảng thời gian từ năm 40 đến năm 43 sau Công nguyên.

7 phút đọc
Last reviewed: 17 May 2026Report outdated info

Hai Bà Trưng mở đầu chương đầu tiên trong bất kỳ cuốn sách lịch sử Việt Nam nào. Cuộc nổi dậy của họ chống lại ách thống trị của nhà Hán vào thế kỷ thứ nhất chỉ kéo dài ba năm, nhưng đã đặt nền móng cho truyền thống đấu tranh lâu dài và biến họ thành biểu tượng quốc gia.

Bối cảnh

Đến năm 40 CN, đồng bằng sông Hồng đã nằm dưới sự cai trị của Trung Quốc khoảng 150 năm. Đế chế Hán quản lý khu vực này dưới danh nghĩa quận Giao Chỉ, với các đồn binh đóng tại Long Biên (gần Hà Nội ngày nay) và Mê Linh. Giới quý tộc Lạc Việt địa phương, các Lạc hầu, vẫn giữ tước hiệu và quản lý các làng xã thay mặt nhà Hán, nhưng các quan chức Trung Quốc thu thuế, tổ chức lao động cưỡng bức và ngày càng khăng khăng áp dụng luật pháp và nghi lễ của nhà Hán.

Một vị thái thú mới và hung hăng, Tô Định, đã đến nhậm chức vào năm 34 CN. Những sự bóc lột tàn bạo của ông đã gây ra sự bất mãn rộng rãi, và việc ông xử tử một quý tộc địa phương tên là Thi Sách đã đẩy mâu thuẫn lên đỉnh điểm.

Diễn biến

Thi Sách là chồng của Trưng Trắc, người vốn là con gái của một Lạc hầu ở Mê Linh, gần Hà Nội ngày nay. Cùng với em gái là Trưng Nhị, bà đã tập hợp một đội quân gồm các Lạc hầu địa phương và nông dân của họ, tuyển mộ mạnh mẽ từ các làng xã khắp đồng bằng. Truyền thống Việt Nam cho rằng nhiều vị chỉ huy cấp cao của bà là phụ nữ, trong đó có vị tướng Phùng Thị Chính, người được cho là đã sinh con trên chiến trường và tiếp tục chiến đấu.

Cuộc khởi nghĩa bắt đầu vào đầu năm 40 CN. Quân nổi dậy chiếm được Mê Linh, sau đó chiếm 65 khu vực có thành trì bao quanh khắp quận Giao Chỉ và các quận lân cận Cửu Chân và Nhật Nam, một khu vực bao phủ phần lớn miền Bắc và bắc Trung Bộ Việt Nam ngày nay cùng một phần của Quảng Tây. Tô Định đã bỏ chạy về Trung Quốc. Trưng Trắc được tôn lên làm vua và lập triều đình tại Mê Linh, cùng em gái trị vì.

Bà bãi bỏ hệ thống cống nạp mà nhà Hán áp đặt và, theo các bộ sử Việt Nam, miễn thuế cho dân chúng trong hai năm.

Phản ứng của nhà Hán mất thời gian để tổ chức. Vua Quang Vũ cử vị tướng giàu kinh nghiệm nhất là Mã Viện đi thu phục lại lãnh thổ. Mã Viện đến vào năm 42 CN với khoảng 20.000 quân, một hạm đội tàu thuyền và lực lượng kỹ sư cần thiết để xây dựng đường sá xuyên qua vùng biên giới hiểm trở. Ông tiến quân bằng đường bộ dọc theo bờ biển từ Quảng Tây ngày nay, đánh bại quân của Trưng trong một loạt trận chiến vào năm 42 và 43 CN.

Trận đánh quyết định theo truyền thống được cho là diễn ra tại Cấm Khê trên sông Đáy vào năm 43 CN. Các tài liệu Việt Nam cho biết Hai Bà Trưng, trước thế thua, đã tự trầm mình xuống sông Hát để không bị bắt. Ngược lại, các nguồn tin Trung Quốc tuyên bố Mã Viện đã xử tử họ và đưa đầu họ về kinh đô Lạc Dương của nhà Hán. Dù bằng cách nào, cuộc nổi dậy đã kết thúc vào năm 43 CN.

Mã Viện đã tổ chức lại quận, bãi bỏ phần lớn hệ thống quý tộc Lạc và đẩy nhanh việc áp đặt bộ máy cai trị của nhà Hán. Sự cai trị trực tiếp của Trung Quốc đối với đồng bằng sẽ tiếp tục, với những khoảng ngắt ngắn, trong chín thế kỷ nữa.

Tầm quan trọng

Cuộc nổi dậy của Hai Bà Trưng là cuộc khởi nghĩa quy mô lớn đầu tiên của người Việt được ghi lại trong lịch sử. Nó thiết lập ba chủ đề sẽ lặp lại trong nhận thức về bản thân của người Việt sau này: tính chính đáng của cuộc nổi dậy chống lại sự chiếm đóng của ngoại bang, việc sử dụng kết hợp chiến tranh du kích và chiến tranh thông thường, và vai trò nổi bật của phụ nữ trong lãnh đạo quân sự và chính trị.

Các triều đại Việt Nam nối tiếp nhau đã tôn vinh Hai Bà. Vua Anh Tông nhà Lý được cho là đã cầu nguyện tại đền thờ của bà trước khi ra trận. Việt Nam hiện nay tổ chức một lễ hội quốc gia để tưởng nhớ hai bà vào ngày mùng 6 tháng 2 âm lịch, thu hút đông đảo người dân đến các đền thờ tại Hát Môn và Mê Linh.

Hình ảnh Trưng Trắc cưỡi voi chiến, kiếm giơ cao, là một trong những hình ảnh được tái bản nhiều nhất trong nghệ thuật đại chúng Việt Nam, xuất hiện trên tiền giấy, tem thư, tranh tường trường học và tranh thờ.

Những gì bạn có thể thấy ngày nay

  • Đền Hai Bà Trưng tại Hát Môn, huyện Phúc Thọ, ở rìa phía tây Hà Nội, đánh dấu địa điểm truyền thống của trận chiến cuối cùng và nơi hy sinh của hai bà. Lễ hội hàng năm vào tháng 2 âm lịch thu hút khách hành hương từ khắp cả nước.
  • Đền Hai Bà Trưng tại Đồng Nhân, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, được thành lập vào thế kỷ 12, là đền thờ dễ tiếp cận nhất trong thủ đô.
  • Đền Mê Linh tại huyện Mê Linh, phía tây bắc Hà Nội, tọa lạc tại nơi sinh truyền thống của Trưng Trắc và lưu giữ một hall chạm khắc công phu dành riêng cho hai bà và các vị tướng của họ.
  • Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam tại Hà Nội dành một khu trưng bày đáng kể cho Hai Bà Trưng và truyền thống lãnh đạo của phụ nữ nói chung trong lịch sử Việt Nam.

Đọc thêm

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.