VietnamKnowledge

Các từ đồng âm khác nghĩa và từ vay mượn trong tiếng Việt: Những gì nghe quen thuộc nhưng thực chất lại không phải

Tiếng Việt có hàng trăm từ vay mượn từ tiếng Pháp và tiếng Anh — cùng một số ít từ nghe giống tiếng Anh nhưng lại mang nghĩa khác. Danh sách này giúp ngăn ngừa những hiểu lầm phổ biến nhất.

4 phút đọc
Last reviewed: 21 May 2026Report outdated info

Tiếng Việt vay mượn từ các ngôn ngữ khác một cách tự do. Thế kỷ thuộc địa của Pháp đã để lại một kho từ vựng về thực phẩm và cơ sở hạ tầng; ảnh hưởng của Mỹ và nền kinh tế toàn cầu hóa sau thời kỳ Đổi Mới đã thêm vào một lớp từ vay mượn tiếng Anh nữa. Kết quả là một hệ thống từ vựng thường nghe quen tai đối với người phương Tây — cùng với một số ít từ "bạn giả" (false friends) dễ gây nhầm lẫn.

Từ vay mượn tiếng Pháp vẫn còn dùng trong đời sống hàng ngày

Phần lớn là các từ vựng về thực phẩm, đồ gia dụng, giao thông hoặc văn phòng:

Tiếng ViệtTiếng Pháp gốcNghĩa
Bánh mì(từ "pain", bánh mì)Bánh mì baguette / bánh mì kẹp
Cà phêcaféCà phê
Sữa(liên quan đến "soeur" tiếng Pháp?)Sữa (thực ra là từ thuần Việt; sự tương đồng chỉ là ngẫu nhiên)
Xà phòngsavonXà phòng
GagareGa tàu hỏa
Ô tôautoÔ tô / xe hơi
Xe buýtbusXe buýt
PhimfilmPhim / điện ảnh
Áo sơ michemiseÁo sơ mi
Cà rốtcarotteCà rốt
BiabièreBia
Bánh ga tôgâteauBánh gato
ValivaliseVa li
Bê tôngbétonBê tông
Sô cô lachocolatSô cô la
Pa têpâtéPa tê
beurre
Phô maifromagePhô mai
Sâm banhchampagneSâm banh
SốtsauceSốt
Sa látsaladeSa lát
Nho khô(từ raisin)Nho khô
Súp lơchou-fleurSúp lơ
Đầm(từ "dame")Váy đầm
PhanhfreinPhanh

Từ vay mượn tiếng Anh

Càng ngày càng phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh:

Tiếng ViệtTiếng AnhNghĩa
TiviTVTruyền hình
Máy tính(calque)Máy tính
Điện thoại(calque "điện thanh")Điện thoại
In-tơ-netInternetInternet
MạngnetworkMạng
Phần mềmsoftwarePhần mềm
Phần cứnghardwarePhần cứng
Báo cáoreportBáo cáo (gốc Hán Việt, nhưng được dùng tương tự từ "report" tiếng Anh)
Sếp(từ "boss" qua tiếng Pháp chef)Sếp / ông chủ
Tê-lê-phôntelephoneĐiện thoại (cũ)
Pi-dapizzaPizza
Hăm bơ gơhamburgerHamburger

Từ đồng âm khác nghĩa — nghe giống tiếng Anh, nhưng không phải

Những từ này thường khiến người nước ngoài bối rối:

Từ tiếng ViệtNghe giống từ tiếng AnhNghĩa thực tế
Năm"nam" — nghe giống "name"Năm, HOẶC số 5
Một"moht" — nghe giống "mote"Số 1
"bah" — nghe giống "ba"Bà / Bà (danh xưng trang trọng)
Bố"boh" — nghe giống "bo"Bố (miền Bắc)
Đi"dee" — nghe giống chữ cái DĐi
Mộc"moke" — nghe giống "moke"Gỗ / bằng gỗ
Tay"tai" — nghe giống "tie"Tay
Tôi"toy" — nghe giống "toy"Tôi
Anh"ahn" — nghe giống "Anne"Anh / Ông (danh xưng ngang hàng)

Bạn sẽ nhanh chóng ngừng nghe những từ này như tiếng Anh; trong vài tuần đầu, chúng khá gây nhầm lẫn.

Những bẫy phát âm với các từ tưởng chừng quen thuộc

Ngay cả khi một từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Pháp hoặc tiếng Anh, cách phát âm cũng đã được biến đổi để phù hợp với ngữ âm tiếng Việt:

  • Bia hơi (bia + hơi) — từ bia được phát âm là "bi-a", không phải "beer". Có nguồn gốc từ tiếng Pháp bière.
  • Cà phê — phát âm là "ca-phê", không nhấn âm như tiếng Pháp. Cách phát âm tiếng Việt là cách bạn sẽ được hiểu.
  • Xà phòng nghe giống "sa" chứ không phải "sav".
  • Phim — phát âm là "phim", không phải "film". Âm m đóng và ngắn.
  • Sô cô la — được tách thành ba âm tiết tiếng Việt.
  • Bê tông — "bê-tông", không phải "beton".

Hệ thống âm vị tiếng Việt không cho phép các cụm phụ âm cuối hoặc phụ âm đứng cuối từ. "Bus" trở thành xe buýt với cụm phụ âm bị tách ra; "tennis" trở thành quần vợt (nghĩa đen là "quần vợt"); "bike" trở thành xe đạp (nghĩa đen là "xe đạp").

Từ Hán Việt

Khoảng một nửa từ vựng chính thức của tiếng Việt là Hán Việt — được vay mượn từ tiếng Hán cổ cách đây một thiên niên kỷ và được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý và hành chính. Tiếng Việt thuần (Việt-Mường) và Hán Việt thường cùng tồn tại như các cặp từ thân mật/trang trọng:

Thuần ViệtHán ViệtNghĩa
NămNiênNăm (trang trọng)
TrămBáchTrăm (trang trọng)
ThángNguyệtTháng (thi ca)
HọcHọc vấnHọc tập / nghiên cứu
TôiBản nhânTôi (rất trang trọng)
BốPhụBố (trang trọng)
MẹMẫuMẹ (trang trọng)

Người nước ngoài hiếm khi cần dùng từ Hán Việt trong đời sống hàng ngày, nhưng bạn sẽ thấy chúng trong các biển hiệu chính thức, văn bản pháp lý và thơ ca truyền thống của Việt Nam.

Những nhầm lẫn phổ biến do từ đồng âm khác nghĩa

  • "Banh" trong tiếng Việt là bánh — nghĩa là bánh mì / bánh ngọt / bánh. Nó không phải là từ "bang" trong tiếng Anh.
  • "Pho"phở — món phở. Phát âm là "phớ", không phải "foe".
  • "Dim sum" là tiếng Quảng Đông, không phải tiếng Việt (khác nền ẩm thực).
  • "Saigon"Sài Gòn — vẫn được dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật mặc dù thành phố đã đổi tên chính thức thành TP.HCM vào năm 1975.
  • "Mekong"Mê Kông — người Việt phát âm là "mê-kông", không phải "mi-kông".

Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.