Tiếng Việt Y Khoa: Bệnh viện, hiệu thuốc và các cụm từ khẩn cấp
Các từ chỉ bộ phận cơ thể, cụm từ diễn tả triệu chứng, sự khác biệt giữa bác sĩ và phòng khám, và những gì cần nói tại quầy thuốc ở Việt Nam khi bạn không biết tên thuốc gốc.
Các cụm từ tiếng Việt dưới đây dành cho người nước ngoài cần hỗ trợ y tế, đặc biệt khi không thể liên lạc với nhân viên nói tiếng Anh hoặc cần truyền đạt rõ ràng trong 60 giây đầu tiên trước khi nhân viên y tế đến. Những thông tin này không thay thế cho việc chăm sóc y tế chuyên nghiệp.
Không phải lời khuyên y tế. Để quyết định chẩn đoán, kê đơn hoặc điều trị, hãy nói chuyện với chuyên gia y tế có trình độ. Trong trường hợp khẩn cấp, gọi 115 (xe cấp cứu) hoặc 113 (cảnh sát).
Khẩn cấp
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Help! | Cứu! | koo |
| Call an ambulance | Gọi xe cấp cứu | goy seh kup koo |
| I need a doctor | Tôi cần bác sĩ | toy kun bak see |
| Where is the hospital? | Bệnh viện ở đâu? | benh vee-en uh dau |
| Emergency | Cấp cứu | kup koo |
| It hurts here | Đau ở đây | dau uh day |
| I can't breathe | Tôi không thở được | toy khong tuh duhk |
| I'm allergic to... | Tôi bị dị ứng với... | toy bee zee oong vuh-ee |
Cụm từ hữu ích nhất có lẽ là Tôi cần bác sĩ (I need a doctor). Thêm gấp (kup) — nghĩa là "khẩn cấp" — vào cuối câu trong các tình huống khẩn cấp.
Đau đớn và triệu chứng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Pain | Đau | dau |
| Mild pain | Đau nhẹ | dau nyay |
| Severe pain | Đau dữ dội | dau zoo zoy |
| Sharp pain | Đau nhói | dau nyoy |
| Dull pain | Đau âm ỉ | dau am ee |
| Headache | Đau đầu | dau dau |
| Stomach ache | Đau bụng | dau boong |
| Diarrhoea | Tiêu chảy | tee-ew chai |
| Vomiting | Nôn mửa | non muh-uh |
| Fever | Sốt | shoht |
| Cough | Ho | ho |
| Sore throat | Đau họng | dau hong |
| Dizzy | Chóng mặt | chong mat |
| Tired / exhausted | Mệt | met |
| Itchy | Ngứa | ngoo-uh |
| Rash | Phát ban | fat ban |
Bộ phận cơ thể
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Head | Đầu | dau |
| Eye | Mắt | mat |
| Ear | Tai | tai |
| Nose | Mũi | mooy |
| Mouth | Miệng | mee-eng |
| Throat | Họng | hong |
| Neck | Cổ | koh |
| Chest | Ngực | ngoook |
| Stomach | Bụng | boong |
| Back | Lưng | loong |
| Arm | Tay | tai |
| Hand | Bàn tay | ban tai |
| Leg | Chân | chun |
| Foot | Bàn chân | ban chun |
| Skin | Da | yah |
Tại nhà thuốc
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Pharmacy | Nhà thuốc | nyah took |
| Medicine | Thuốc | took |
| Painkiller | Thuốc giảm đau | took zam dau |
| Paracetamol | Paracetamol (giống) | par-ah-set-a-mol |
| Ibuprofen | Ibuprofen (giống) | ibu-pro-fen |
| Antibiotic | Kháng sinh | kahng sing |
| Anti-diarrhoea | Thuốc tiêu chảy | took tee-ew chai |
| Antihistamine | Thuốc dị ứng | took zee oong |
| For a fever | Trị sốt | tree shoht |
| For a cough | Trị ho | tree ho |
| For a stomach ache | Trị đau bụng | tree dau boong |
| Tablets | Viên | vee-en |
| Liquid | Sirô | shi-roh |
| How many times a day? | Bao nhiêu lần một ngày? | bow new lun mot ngai |
| Take with food | Uống sau khi ăn | oong sau khee un |
Nhà thuốc tại Việt Nam thường hiểu tên hoạt chất quốc tế (paracetamol, ibuprofen, amoxicillin, omeprazole). Hãy viết tên hoạt chất ra giấy hoặc hiển thị trên điện thoại nếu việc phát âm không được hiểu rõ. Tên thương hiệu từ quê hương của bạn có thể sẽ không được nhận biết.
Dị ứng và tình trạng sức khỏe
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Allergic to peanuts | Dị ứng đậu phộng | zee oong dao foan |
| Allergic to shellfish | Dị ứng hải sản | zee oong hai san |
| Allergic to penicillin | Dị ứng penicillin | zee oong penny-sil-lin |
| Diabetic | Tôi bị tiểu đường | toy bee tee-ew duhng |
| Asthmatic | Tôi bị hen | toy bee hen |
| Pregnant | Tôi đang mang thai | toy dang mang tai |
| I take blood thinners | Tôi đang dùng thuốc chống đông máu | toy dang yoong took chong dong mau |
Từ vựng bệnh viện và phòng khám
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Hospital | Bệnh viện | benh vee-en |
| Clinic | Phòng khám | fong kham |
| Doctor | Bác sĩ | bak see |
| Nurse | Y tá | yee tah |
| Emergency department | Khoa cấp cứu | kwa kup koo |
| Outpatient | Khám bệnh | kham benh |
| International department | Khoa quốc tế | kwa kwok tey |
| Insurance | Bảo hiểm | bao hee-em |
| Test (lab) | Xét nghiệm | set ngee-em |
| X-ray | Chụp X-quang | choop X-kwang |
Các câu hữu ích
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| I don't speak Vietnamese well | Tôi nói tiếng Việt không giỏi | toy noy tee-eng vee-et khong zoy |
| Please write it down | Xin viết ra | sin vee-et rah |
| Where is the international department? | Khoa quốc tế ở đâu? | kwa kwok tey uh dau |
| I have international insurance | Tôi có bảo hiểm quốc tế | toy co bao hee-em kwok tey |
| Can I have a copy of the report? | Cho tôi bản sao báo cáo | cho toy ban sao bao kao |
| How much does it cost? | Chi phí bao nhiêu? | chee fee bow new |
| Is this covered by insurance? | Bảo hiểm có chi trả không? | bao hee-em co chee cha khong |
Những điều lưu ý
Trang này không thay thế cho việc chăm sóc y tế chuyên nghiệp. Trong bất kỳ tình huống khẩn cấp nào về y tế:
- Gọi 115 (xe cấp cứu) hoặc 113 (cảnh sát).
- Gọi đường dây hỗ trợ của công ty bảo hiểm quốc tế của bạn.
- Đến bệnh viện tư nhân (Vinmec, FV, Family Medical Practice) nếu có thể — các cơ sở này có nhân viên nói tiếng Anh và trang thiết bị hiện đại.
Các cụm từ trên giúp khắc phục rào cản ngôn ngữ cho đến khi sự giúp đỡ chuyên nghiệp đến nơi.
Frequently asked questions
Số điện thoại cấp cứu tại Việt Nam là gì?
Làm thế nào để nói 'Tôi cần bác sĩ gấp' bằng tiếng Việt?
Nhà thuốc Việt Nam có hiểu tên hoạt chất của thuốc không?
Làm thế nào để thông báo về dị ứng đã biết tại bệnh viện hoặc nhà thuốc?
Sự khác biệt giữa bệnh viện (bệnh viện) và phòng khám (phòng khám) là gì?
Làm thế nào để hỏi về hướng dẫn liều lượng tại nhà thuốc?
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.