VietnamKnowledge

Số và các cụm từ về tiền tệ trong tiếng Việt

Số tiếng Việt từ 0–10, cách viết tắt hàng nghìn mà các tiểu thương thường dùng, cùng các cụm từ liên quan đến tiền bạc như trả tiền, hỏi giá và nói 'không cần tiền thừa' một cách lịch sự.

4 phút đọc
Last reviewed: 21 May 2026Report outdated info

Người Việt sử dụng tiền mặt, đặc biệt là các tờ 100.000 đồng. Việc nắm rõ các con số và cách các nhà bán hàng Việt Nam viết tắt các số tiền lớn sẽ giúp bạn tránh được nhiều hiểu lầm hoặc chỉ trỏ lung tung.

0 đến 10

SốTiếng ViệtPhiên âm
0khôngkhong
1mộtmot
2haihai
3babah
4bốnbone
5nămnahm
6sáusau
7bảybay
8támtahm
9chínchin
10mườimuoy

11 đến 100

Tiếng Việt xây dựng các số ghép một cách logic:

  • 11 = mười một (muoy mot — "mười một")
  • 15 = mười lăm (muoy lam — "mười năm", với năm chuyển thành lăm)
  • 20 = hai mươi (hai muoy — "hai mười")
  • 21 = hai mươi mốt (hai muoy mot — "hai mươi một", với một chuyển thành mốt)
  • 50 = năm mươi (nam muoy)
  • 100 = một trăm (mot chum)

Lưu ý:

  • Năm (năm) → lăm trong 15, 25, 35, v.v.
  • Một (một) → mốt trong 21, 31, v.v.
  • Bốn (bốn) → trong 24, 34, v.v.

Hàng nghìn, hàng triệu, hàng tỷ

Tiếng ViệtSốGhi chú
Nghìn / ngàn1.000nghìn ở miền Bắc, ngàn ở miền Nam
Mười nghìn10.000"mười nghìn"
Một trăm nghìn100.000"một trăm nghìn"
Một triệu1.000.000"một triệu"
Một tỷ1.000.000.000"một tỷ"

Cách viết tắt của nhà bán hàng

Các nhà bán hàng Việt Nam thường bỏ từ nghìn khi báo giá. Một ly cà phê giá 30.000 VND sẽ được gọi là "ba mươi" (ba mươi nghìn). Một chiếc xe máy thuê giá 200.000 VND sẽ là "hai trăm" (hai trăm nghìn). Một homestay giá 800.000 VND sẽ là "tám trăm" (tám trăm nghìn).

Bạn sẽ quen với việc tự động thêm từ "nghìn" vào mọi con số trong đầu.

Bạn nghe thấyÝ nghĩa (VND)xấp xỉ USD
Mười10.000$0,40
Hai mươi20.000$0,80
Năm mươi50.000$2
Một trăm100.000$4
Hai trăm200.000$8
Năm trăm500.000$20
Một triệu1.000.000$40
Hai triệu rưỡi2.500.000$100

Rưỡi = "và một nửa" — vậy "hai triệu rưỡi" = 2,5 triệu.

Các cụm từ liên quan đến tiền bạc

Tiếng AnhTiếng ViệtPhiên âm
Bao nhiêu?Bao nhiêu?bow new
Tổng cộngTổng cộngtong kong
Tiền mặtTiền mặttee-en mat
ThẻThẻthe
Tiền thừaTiền thừatee-en thuh-uh
Tôi trả tiền mặtTôi trả tiền mặttoy cha tee-en mat
Cho tôi hóa đơnCho tôi hóa đơncho toy hwa dun
Xin lỗi, tôi không có tiền lẻXin lỗi, tôi không có tiền lẻsin loy, toy khong co tee-en leh
Cho tôi tiền lẻ được không?Cho tôi tiền lẻ được không?cho toy tee-en leh duhk khong

Thực tế "không có tiền lẻ"

Các tài xế taxi, quầy hàng nhỏ và quán bia hơi ở Việt Nam thường thực sự không có tiền lẻ. Việc mang theo sự kết hợp của các tờ 10.000, 20.000, 50.000 và 100.000 đồng sẽ giúp giảm bớt sự khó chịu.

Cụm từ "Tôi không có tiền lẻ" (toy khong co tee-en leh) — "Tôi không có tiền lẻ" — là cách lịch sự để yêu cầu nhà bán hàng làm tròn số hoặc cung cấp tiền lẻ.

Đếm người, vật và thời gian

Tiếng Việt sử dụng lượng từ giữa một con số và một danh từ:

Lượng từDùng choVí dụ
cáiđồ vật nói chungmột cái này — một cái này
conđộng vật, phương tiệnhai con cá — hai con cá
ngườingườiba người — ba người
bát / chénbátmột bát phở — một bát phở
dĩa / đĩađĩahai dĩa cơm — hai đĩa cơm
cốc / lycốcmột cốc bia — một cốc bia
chaichaihai chai bia — hai chai bia
suấtsuất ănmột suất ăn — một suất ăn

Bạn có thể sống sót mà không cần dùng lượng từ; người địa phương sẽ hiểu. Nhưng việc thêm cái (dùng chung) thường rõ ràng hơn là chỉ dùng riêng con số.

Những lỗi thường gặp

  • Phát âm "trăm" là "tram". Âm ă là âm "uh" ngắn, không phải "ah".
  • Nói "một trăm" cho cả 100 và 100.000. Trong giao tiếp, nhà bán hàng biết bạn muốn nói 100.000 — nhưng để rõ ràng, hãy nói đầy đủ: "một trăm nghìn".
  • Bỏ qua lượng từ. "Hai chè" (hai món chè) có thể hiểu được; "hai bát chè" (hai bát chè) rõ ràng hơn.
  • Đếm bằng số tiếng Anh. Các nhà bán hàng Việt Nam theo dõi các con số tiếng Việt; nói "hai-zero-zero" thay vì "hai trăm" thì được nhưng nghe có vẻ lạ.

Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.