VietnamKnowledge

Gọi món bằng tiếng Việt: Sổ tay cụm từ

Những câu giúp bạn gọi được một đĩa thức ăn, đúng món, và thanh toán hóa đơn — tại các quán vỉa hè, nhà hàng bình dân, và quán bia hơi. Cùng với cách phát âm tên các món ăn quan trọng.

6 phút đọc
Last reviewed: 21 May 2026Report outdated info

Bạn có thể ăn ngon ở Việt Nam mà không cần biết tiếng Việt, nhưng một vài cụm từ cơ bản sẽ thay đổi hoàn toàn trải nghiệm của bạn. Tại một quán vỉa hè, nơi không có menu và không có tiếng Anh, việc biết cách nói "cho tôi một cái này" và "không cho ớt, cảm ơn" là sự khác biệt giữa việc đoán mò và đặt món chính xác.

Trang này là sổ tay cụm từ thực dụng. Để biết cách phát âm, xem bảng chữ cái và thanh điệucách phát âm tên địa danh Việt Nam.

Các cụm từ đặt món cốt lõi

Tiếng AnhTiếng ViệtPhiên âm
Xin chàoXin chàosin chow
Cảm ơnCảm ơncum un
Cho tôi...Cho tôi...cho toy
Bạn có... không?Bạn có... không?bahn co... khong
Một cái nàyMột cái nàymot kai nay
Hai bát / đĩaHai bát / đĩahai bat / dee-uh
Cho tôi xem thực đơnCho tôi xem thực đơncho toy sem thuk dun
Tính tiềnTính tiềnting tee-en
Bao nhiêu?Bao nhiêu?bow new
NgonNgonnong (thanh sắc)
Cay quáCay quákai kwa

Các yêu cầu tùy chỉnh mà quán vỉa hè hiểu

Tiếng AnhTiếng ViệtPhiên âm
Không cayKhông caykhong kai
Không rau mùiKhông rau mùikhong rau mooy
Không bột ngọtKhông bột ngọtkhong boht ngot
Ăn chayĂn chayun chai
Không thịtKhông thịtkhong tit
Chỉ phởChỉ phởchee fuh
Bớt ngọtBớt ngọtbut ngot
Thêm nước mắmThêm nước mắmtem nuhk mum
Cho cayCho caycho kai
Mang vềMang vềmahng vey

Cách đặt món cụ thể

Hầu hết các quán vỉa hè đều chuyên về một số món. Cách đặt món đơn giản nhất là chỉ cần nói "một + tên món":

Hỏi bằng tiếng AnhTiếng ViệtPhiên âm
Một bát phởMột bát phởmot bat fuh
Hai bát phở bòHai bát phở bòhai bat fuh boh
Một ổ bánh mìMột ổ bánh mìmot oh banh mee
Một suất bún chảMột suất bún chảmot swat boon cha
Một tô cao lầuMột tô cao lầumot toh cao lao
Một dĩa cơm tấmMột dĩa cơm tấmmot zee-uh com tum
Một bát canhMột bát canhmot bat canh

Các tên món ăn phổ biến thường gây nhầm lẫn cho người nước ngoài:

  • Phở (fuh) — súp phở; không đọc là "foh" (âm ơ đọc là "uh")
  • Bún (boon) — bún sợi nhỏ (khác với phở)
  • Bánh mì (banh mee) — bánh mì kẹp; banh không đọc là "bang"
  • Bún chả (boon cha) — thịt nướng với bún
  • Cao lầu (cao lao) — Hội An món bún đặc sản
  • Cơm tấm (com tum) — cơm tấm
  • Gỏi cuốn (goy gwon) — gỏi cuốn (ăn lạnh)
  • Chả giò / nem rán (cha zo / nem zan) — nem rán
  • Mì xào (mee sao) — mì xào
  • Bún bò Huế (boon boh hway) — bún bò Huế

Đồ uống

Tiếng AnhTiếng ViệtPhiên âm
Nước suốiNước suốinuhk soo-ee
Nước đáNước đánuhk dah
Trà nóngTrà nóngcha non
Trà đáTrà đácha dah
Cà phêCà phêcah fey
Cà phê đáCà phê đácah fey dah
Cà phê sữa đáCà phê sữa đácah fey shoo-uh dah
Cà phê trứngCà phê trứngcah fey troong
Một chai biaMột chai biamot chai bee-uh
Bia hơiBia hơibee-uh hoy
Một, hai, ba, dô!Một, hai, ba, dô!mot, hai, bah, yo

Tại quán bia hơi

Bia hơi là hiện tượng bia vỉa hè ngoài trời — ghế nhựa nhỏ, bia tươi giá rẻ, đồ ăn vặt. Các cụm từ:

  • "Một cốc bia hơi" (mot kok bee-uh hoy) — một cốc bia hơi
  • "Mỗi người một cốc" (moy ngoo-ee mot kok) — mỗi người một cốc
  • "Cho tôi một đĩa lạc rang" (cho toy mot dee-uh lak rang) — một đĩa lạc rang
  • "Tính tiền" (ting tee-en) — tính tiền

Mẹo: bia hơi thanh toán vào cuối. Chỉ cần đếm số cốc của bạn và trả tổng số tròn.

Tại nhà hàng bình dân

Nếu có menu, hãy chỉ. Nếu không có, hãy hỏi:

  • "Có gì ngon?" (co zee non) — có gì ngon?
  • "Hôm nay có gì?" (home nai co zee) — hôm nay có gì?
  • "Tôi ăn được không cay" (toy un duhk khong kai) — tôi ăn được không cay
  • "Tôi không ăn được thịt" (toy khong un duhk tit) — tôi không ăn được thịt

Dị ứng và chế độ ăn

Tiếng AnhTiếng ViệtPhiên âm
Tôi bị dị ứng đậu phộngTôi bị dị ứng đậu phộngtoy bee zee oong dao foan
Tôi bị dị ứng tômTôi bị dị ứng tômtoy bee zee oong tom
Không nước mắmKhông nước mắmkhong nuhk mum
Tôi không ăn được bột mìTôi không ăn được bột mìtoy khong un duhk boht mee
Tôi ăn chayTôi ăn chaytoy un chai
Tôi ăn chay trườngTôi ăn chay trườngtoy un chai chuhng

"Ăn chay" ở Việt Nam thường có nghĩa là chay theo kiểu Phật giáo — không thịt, không hải sản, không nước mắm, không trứng (tùy thuộc vào mức độ nghiêm ngặt). Hãy nói rõ nếu bạn ăn hải sản nhưng không ăn thịt.

Thanh toán

Tiếng AnhTiếng ViệtPhiên âm
Tính tiềnTính tiềnting tee-en
Bao nhiêu?Bao nhiêu?bow new
Tổng cộngTổng cộngtong kong
Thẻ hay tiền mặt?Thẻ hay tiền mặt?the hai tee-en mat
Tôi trả thẻTôi trả thẻtoy cha the
Tôi trả tiền mặtTôi trả tiền mặttoy cha tee-en mat
Cho tôi hóa đơnCho tôi hóa đơncho toy hwa dun

Tiền mặt là mặc định tại các quán vỉa hè và bia hơi. Các nhà hàng tầm trung trở lên chấp nhận thẻ.

Số từ 1 đến 10 (cần thiết để đặt món)

SốTiếng ViệtPhiên âm
1mộtmot
2haihai
3babah
4bốnbone
5nămnahm
6sáusau
7bảybay
8támtahm
9chínchin
10mườimuoy

Để biết giá cả từ hàng nghìn trở lên, xem số và tiền tệ.

Nếu họ không hiểu?

Hai chiến lược hầu như luôn hiệu quả:

  1. Chỉ vào món ăn trên bàn của người khác hoặc trong tủ kính.
  2. Hiện Google Translate — chế độ camera đọc menu tiếng Việt; bản dịch gõ văn bản thường được hiểu rõ ràng.

Một tiếng xin chào thân thiện và nụ cười sẽ bù đắp cho hầu hết các lỗi phát âm.

Liên quan

Was this page helpful?

Continue reading

Comments

No comments yet.