Gọi món bằng tiếng Việt: Sổ tay cụm từ
Những câu giúp bạn gọi được một đĩa thức ăn, đúng món, và thanh toán hóa đơn — tại các quán vỉa hè, nhà hàng bình dân, và quán bia hơi. Cùng với cách phát âm tên các món ăn quan trọng.
Bạn có thể ăn ngon ở Việt Nam mà không cần biết tiếng Việt, nhưng một vài cụm từ cơ bản sẽ thay đổi hoàn toàn trải nghiệm của bạn. Tại một quán vỉa hè, nơi không có menu và không có tiếng Anh, việc biết cách nói "cho tôi một cái này" và "không cho ớt, cảm ơn" là sự khác biệt giữa việc đoán mò và đặt món chính xác.
Trang này là sổ tay cụm từ thực dụng. Để biết cách phát âm, xem bảng chữ cái và thanh điệu và cách phát âm tên địa danh Việt Nam.
Các cụm từ đặt món cốt lõi
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Xin chào | Xin chào | sin chow |
| Cảm ơn | Cảm ơn | cum un |
| Cho tôi... | Cho tôi... | cho toy |
| Bạn có... không? | Bạn có... không? | bahn co... khong |
| Một cái này | Một cái này | mot kai nay |
| Hai bát / đĩa | Hai bát / đĩa | hai bat / dee-uh |
| Cho tôi xem thực đơn | Cho tôi xem thực đơn | cho toy sem thuk dun |
| Tính tiền | Tính tiền | ting tee-en |
| Bao nhiêu? | Bao nhiêu? | bow new |
| Ngon | Ngon | nong (thanh sắc) |
| Cay quá | Cay quá | kai kwa |
Các yêu cầu tùy chỉnh mà quán vỉa hè hiểu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Không cay | Không cay | khong kai |
| Không rau mùi | Không rau mùi | khong rau mooy |
| Không bột ngọt | Không bột ngọt | khong boht ngot |
| Ăn chay | Ăn chay | un chai |
| Không thịt | Không thịt | khong tit |
| Chỉ phở | Chỉ phở | chee fuh |
| Bớt ngọt | Bớt ngọt | but ngot |
| Thêm nước mắm | Thêm nước mắm | tem nuhk mum |
| Cho cay | Cho cay | cho kai |
| Mang về | Mang về | mahng vey |
Cách đặt món cụ thể
Hầu hết các quán vỉa hè đều chuyên về một số món. Cách đặt món đơn giản nhất là chỉ cần nói "một + tên món":
| Hỏi bằng tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Một bát phở | Một bát phở | mot bat fuh |
| Hai bát phở bò | Hai bát phở bò | hai bat fuh boh |
| Một ổ bánh mì | Một ổ bánh mì | mot oh banh mee |
| Một suất bún chả | Một suất bún chả | mot swat boon cha |
| Một tô cao lầu | Một tô cao lầu | mot toh cao lao |
| Một dĩa cơm tấm | Một dĩa cơm tấm | mot zee-uh com tum |
| Một bát canh | Một bát canh | mot bat canh |
Các tên món ăn phổ biến thường gây nhầm lẫn cho người nước ngoài:
- Phở (fuh) — súp phở; không đọc là "foh" (âm ơ đọc là "uh")
- Bún (boon) — bún sợi nhỏ (khác với phở)
- Bánh mì (banh mee) — bánh mì kẹp; banh không đọc là "bang"
- Bún chả (boon cha) — thịt nướng với bún
- Cao lầu (cao lao) — Hội AnHội An (Hoi An)hoy ahnUNESCO World Heritage ancient town in Quảng Nam province, famed for its lantern-lit old quarter and tailor shops. món bún đặc sản
- Cơm tấm (com tum) — cơm tấm
- Gỏi cuốn (goy gwon) — gỏi cuốn (ăn lạnh)
- Chả giò / nem rán (cha zo / nem zan) — nem rán
- Mì xào (mee sao) — mì xào
- Bún bò Huế (boon boh hway) — bún bò Huế
Đồ uống
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Nước suối | Nước suối | nuhk soo-ee |
| Nước đá | Nước đá | nuhk dah |
| Trà nóng | Trà nóng | cha non |
| Trà đá | Trà đá | cha dah |
| Cà phê | Cà phê | cah fey |
| Cà phê đá | Cà phê đá | cah fey dah |
| Cà phê sữa đá | Cà phê sữa đá | cah fey shoo-uh dah |
| Cà phê trứng | Cà phê trứng | cah fey troong |
| Một chai bia | Một chai bia | mot chai bee-uh |
| Bia hơi | Bia hơi | bee-uh hoy |
| Một, hai, ba, dô! | Một, hai, ba, dô! | mot, hai, bah, yo |
Tại quán bia hơi
Bia hơi là hiện tượng bia vỉa hè ngoài trời — ghế nhựa nhỏ, bia tươi giá rẻ, đồ ăn vặt. Các cụm từ:
- "Một cốc bia hơi" (mot kok bee-uh hoy) — một cốc bia hơi
- "Mỗi người một cốc" (moy ngoo-ee mot kok) — mỗi người một cốc
- "Cho tôi một đĩa lạc rang" (cho toy mot dee-uh lak rang) — một đĩa lạc rang
- "Tính tiền" (ting tee-en) — tính tiền
Mẹo: bia hơi thanh toán vào cuối. Chỉ cần đếm số cốc của bạn và trả tổng số tròn.
Tại nhà hàng bình dân
Nếu có menu, hãy chỉ. Nếu không có, hãy hỏi:
- "Có gì ngon?" (co zee non) — có gì ngon?
- "Hôm nay có gì?" (home nai co zee) — hôm nay có gì?
- "Tôi ăn được không cay" (toy un duhk khong kai) — tôi ăn được không cay
- "Tôi không ăn được thịt" (toy khong un duhk tit) — tôi không ăn được thịt
Dị ứng và chế độ ăn
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tôi bị dị ứng đậu phộng | Tôi bị dị ứng đậu phộng | toy bee zee oong dao foan |
| Tôi bị dị ứng tôm | Tôi bị dị ứng tôm | toy bee zee oong tom |
| Không nước mắm | Không nước mắm | khong nuhk mum |
| Tôi không ăn được bột mì | Tôi không ăn được bột mì | toy khong un duhk boht mee |
| Tôi ăn chay | Tôi ăn chay | toy un chai |
| Tôi ăn chay trường | Tôi ăn chay trường | toy un chai chuhng |
"Ăn chay" ở Việt Nam thường có nghĩa là chay theo kiểu Phật giáo — không thịt, không hải sản, không nước mắm, không trứng (tùy thuộc vào mức độ nghiêm ngặt). Hãy nói rõ nếu bạn ăn hải sản nhưng không ăn thịt.
Thanh toán
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tính tiền | Tính tiền | ting tee-en |
| Bao nhiêu? | Bao nhiêu? | bow new |
| Tổng cộng | Tổng cộng | tong kong |
| Thẻ hay tiền mặt? | Thẻ hay tiền mặt? | the hai tee-en mat |
| Tôi trả thẻ | Tôi trả thẻ | toy cha the |
| Tôi trả tiền mặt | Tôi trả tiền mặt | toy cha tee-en mat |
| Cho tôi hóa đơn | Cho tôi hóa đơn | cho toy hwa dun |
Tiền mặt là mặc định tại các quán vỉa hè và bia hơi. Các nhà hàng tầm trung trở lên chấp nhận thẻ.
Số từ 1 đến 10 (cần thiết để đặt món)
| Số | Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1 | một | mot |
| 2 | hai | hai |
| 3 | ba | bah |
| 4 | bốn | bone |
| 5 | năm | nahm |
| 6 | sáu | sau |
| 7 | bảy | bay |
| 8 | tám | tahm |
| 9 | chín | chin |
| 10 | mười | muoy |
Để biết giá cả từ hàng nghìn trở lên, xem số và tiền tệ.
Nếu họ không hiểu?
Hai chiến lược hầu như luôn hiệu quả:
- Chỉ vào món ăn trên bàn của người khác hoặc trong tủ kính.
- Hiện Google Translate — chế độ camera đọc menu tiếng Việt; bản dịch gõ văn bản thường được hiểu rõ ràng.
Một tiếng xin chào thân thiện và nụ cười sẽ bù đắp cho hầu hết các lỗi phát âm.
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.