Nam Cao và tiểu thuyết hiện thực trong văn học Việt Nam
Nam Cao (1917-1951) là nhà văn hiện thực được nghiên cứu nhiều nhất trong văn học Việt Nam, nổi tiếng nhất với truyện vừa Chí Phèo. Bài viết giới thiệu về cuộc đời, các tác phẩm chính và cái chết của ông trong cuộc kháng chiến chống Pháp.
Nam Cao (1917-1951) thường được coi là nhà văn truyện ngắn sắc sảo nhất của phong trào hiện thực thời kỳ thuộc địa tại Việt Nam. Ông sáng tác trong khoảng một thập kỷ trước khi qua đời, nhưng khoảng thời gian ngắn ngủi ấy đã tạo ra những tác phẩm vẫn nằm trong chương trình giảng dạy quốc gia hơn 70 năm qua. Trung篇小说 Chí Phèo của ông thường là tác phẩm văn học hiện đại Việt Nam được giảng dạy nhiều nhất, và câu chuyện cuộc đời ông — bị cắt ngang khi phục vụ Việt Minh trong cuộc kháng chiến chống Pháp — đã trở thành một phần cách thức đọc hiểu tác phẩm của ông ngày nay.
Nam Cao là ai
Nam Cao là bút danh của Trần Hữu Tri, sinh năm 1917 tại một ngôi làng thuộc tỉnh Hà Nam ngày nay, thuộc đồng bằng sông Hồng, phía bắc Hà Nội. Ông xuất thân từ một gia đình nông dân Công giáo nghèo khó, và bối cảnh này đã định hình gần như mọi điều ông viết về sau: nỗi nghèo đói nông thôn, những thỏa hiệp đạo đức mà nghèo đói buộc con người phải chấp nhận, và khoảng cách giữa khát vọng tri thức và thực tế cuộc sống làng quê. Trong độ tuổi hai mươi, ông chuyển đổi giữa nghề dạy học, báo chí và các công việc văn phòng lẻ tẻ, một mô hình điển hình của tầng lớp trí thức trẻ thất nghiệp trong Việt Nam thuộc địa Pháp, và phần lớn kinh nghiệm đó hiện diện gần như trực tiếp trong các tác phẩm hư cấu của ông.
Ông bắt đầu đăng truyện ngắn vào cuối những năm 1930 và sử dụng bút danh Nam Cao vào khoảng năm 1941, năm tác phẩm nổi tiếng nhất của ông ra mắt. Khác với một số đồng nghiệp của ông thuộc nhóm Tự Lực Văn Đoàn mang khuynh hướng lãng mạn hơn, Nam Cao làm việc trong một văn phong lạnh lùng, ít cảm xúc hơn, mà các nhà phê bình sau này xếp vào khuynh hướng hiện thực rộng lớn hơn ("hiện thực") của thời kỳ này.
Chí Phèo — tiểu thuyết hiện thực tiêu biểu
Chí Phèo (1941) là tác phẩm khiến Nam Cao được nhớ đến nhiều nhất. Câu chuyện theo chân một kẻ bị làng xã ruồng bỏ, Chí Phèo, người trở về từ một bản án tù oan ức, biến đổi thành một kẻ say rượu, bạo lực bị cộng đồng chính mình sợ hãi. Câu chuyện không đơn thuần là một câu chuyện luân lý về một kẻ xấu; đó là một nghiên cứu về cách thức một trật tự xã hội nông thôn tự sản sinh ra những kẻ bị ruồng bỏ và sau đó sử dụng sự tồn tại của họ để biện minh cho sự tàn bạo của chính mình. Hình ảnh nổi tiếng ở phần kết, khi Chí Phèo thoáng tưởng tượng về một cuộc sống gia đình bình thường trước khi khả năng đó sụp đổ, là một trong những đoạn trích được trích dẫn nhiều nhất trong văn xuôi hiện đại Việt Nam.
Chí Phèo thường được giảng dạy trong các trường trung học Việt Nam như là lời giới thiệu về phong trào hiện thực ("hiện thực phê phán"), và nó thường là tác phẩm văn học hiện đại nghiêm túc đầu tiên mà một học sinh Việt Nam tiếp cận. Bức tranh về Đông Dương thuộc địa của Pháp — với những địa chủ tham nhũng, nông dân không đất, và một hệ thống phân tầng xã hội gần như không có chỗ cho sự cứu rỗi — thường được trích dẫn cùng với lịch sử rộng lớn hơn của thời kỳ thuộc địa Pháp như một đối tác văn học cho hồ sơ kinh tế và hành chính của thời kỳ đó.
Đời Thừa — trí thức bất đắc chí
Đời Thừa ("Một cuộc đời thừa" hoặc "Cuộc đời dư thừa", 1943) chuyển trọng tâm từ nỗi nghèo đói nông thôn sang sự bế tắc của tầng lớp trí thức có học nhưng thất nghiệp. Nhân vật trung tâm là một nhà văn muốn sáng tác văn học nghiêm túc nhưng bị bào mòn bởi áp lực tài chính, trách nhiệm gia đình và những thỏa hiệp nhỏ bé của việc sinh tồn hàng ngày. Câu chuyện thường được đọc như một tác phẩm bán tự truyện, phản ánh những năm tháng bấp bênh của Nam Cao khi dạy học và làm freelance trước khi ông tìm thấy sự ổn định nào đó với tư cách là một nhà văn.
Đời Thừa ít được biết đến bên ngoài Việt Nam hơn Chí Phèo, nhưng trong giới phê bình văn học Việt Nam, nó thường được coi là tuyên ngôn rõ ràng hơn về triết lý nghệ thuật của Nam Cao: rằng văn học không trung thực đối diện với nỗi đau của con người thì, theo quan điểm của ông, là vô giá trị. Tiêu chuẩn đó là điều mà ông thường được coi là đã đạt được trong chính tác phẩm của mình.
Sống Mòn — sự suy tàn chậm rãi, tĩnh lặng
Sống Mòn ("Chết mòn", đôi khi được dịch là "Cuộc đời mốc meo" hoặc "Cuộc sống ở rìa rìa") là tiểu thuyết dài duy nhất của Nam Cao, được viết vào khoảng năm 1944 nhưng chỉ được xuất bản vào năm 1956, vài năm sau khi ông qua đời. Câu chuyện theo chân một nhóm giáo viên được trả lương thấp trong một trường tư thục nhỏ, đi theo cách thức mà nỗi khổ đau hàng ngày, tầm thường — lương thấp, nhà ở chật chội, tham vọng bị cản trở — bào mòn con người hiệu quả hơn bất kỳ bi kịch kịch tính đơn lẻ nào. Tiểu thuyết này ít tập trung vào cốt truyện hơn các truyện ngắn của ông và thường được các nhà phê bình mô tả là tác phẩm viết kiên nhẫn, bền bỉ nhất của ông, mặc dù nó tiếp cận độc giả ít hơn ngày nay so với Chí Phèo.
Những năm tháng chiến tranh và cái chết của Nam Cao
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khi Việt Minh lên nắm quyền amidst sự sụp đổ của bộ máy hành chính thuộc địa Pháp (xem Cách mạng Tháng Tám năm 1945), Nam Cao gia nhập sự nghiệp cách mạng và làm việc như một nhà văn và cán bộ văn hóa cho cuộc kháng chiến trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất. Ông sản xuất các bài phóng sự chiến tranh và truyện ngắn phản ánh những cam kết chính trị mới của nhiều nhà văn Việt Nam cùng thời, một sự chuyển dịch thường được ghi nhận là một giai đoạn thứ hai rõ rệt trong sự nghiệp ngắn ngủi của ông, tách biệt với truyện hiện thực trước năm 1945 mà ông nổi tiếng nhất.
Vào tháng 11 năm 1951, Nam Cao đã bị giết khi đang làm nhiệm vụ trên lãnh thổ do Pháp kiểm soát, được cho là đã bị phục kích bởi lực lượng Pháp ở khu vực Ninh Bình khi đang đi công tác cho chính phủ kháng chiến. Ông khoảng 34 tuổi. Cái chết của ông, trong hầu hết các tài liệu, được xem là ít hơn một ghi chú phụ và nhiều hơn một sự kiện xác định cách thức di sản của ông được định hình: một nhà văn bị giết khi phục vụ cho sự nghiệp mà ông đã bắt đầu viết về nó, và các tác phẩm của ông bị cắt đứt trước khi chúng có thể trưởng thành thành một khối lượng tác phẩm lớn hơn.
Tại sao cái chết sớm định hình danh tiếng của ông
Bởi vì Nam Cao qua đời quá trẻ và để lại chỉ một tiểu thuyết và một tập truyện ngắn tương đối nhỏ gọn, danh tiếng của ông hầu như hoàn toàn dựa trên sức mạnh tập trung, không cảm xúc của khối lượng tác phẩm hạn chế đó thay vì trên sự đa dạng hoặc số lượng. Đây là một phần lý do tại sao Chí Phèo đặc biệt có trọng lượng lớn trong chương trình giảng dạy quốc gia: nó được coi là một minh chứng gần như hoàn chỉnh về những gì chủ nghĩa hiện thực của Nam Cao có thể làm, nén vào một tiểu thuyết ngắn duy nhất vì so với các tác phẩm khác, thời gian để ông viết thêm rất ít. Các nhà sử học văn học thường xếp ông cùng với các đồng nghiệp như Vũ Trọng Phụng và Ngô Tất Tố như một trong những nhân vật trung tâm của chủ nghĩa hiện thực phê phán những năm 1930-40, và những độc giả khám phá văn học Việt Nam hiện đại nói chung thường gặp Nam Cao sớm trong cuộc khảo sát đó. Tác phẩm của ông cũng đã định kỳ thông báo cho các cuộc thảo luận về chuyển thể trong điện ảnh Việt Nam, bao gồm các bản chuyển thể truyền hình và điện ảnh của Chí Phèo nhằm giới thiệu lại câu chuyện cho các khán giả mới.
Tham quan các địa điểm liên quan đến Nam Cao
Không có bảo tàng lớn nào được xây dựng đặc biệt dành riêng cho Nam Cao so sánh với các địa điểm tôn vinh một số nhà văn quốc gia khác, mặc dù quê hương ông ở Hà Nam đã, trong các giai đoạn khác nhau, duy trì một địa điểm tưởng niệm khiêm tốn và một trường học được đặt tên theo ông; chi tiết và giờ mở cửa đáng được xác nhận tại địa phương trước một chuyến đi đặc biệt, vì các địa điểm tưởng niệm nhỏ ở nông thôn Việt Nam có thể có giờ hoạt động không đều đặn. Những du khách tập trung vào lịch sử văn học Việt Nam và thời kỳ thuộc địa nói chung thường được phục vụ tốt hơn bằng cách kết hợp một điểm dừng gần Hà Nam với thời gian ở Hà Nội, nơi Thư viện Quốc gia và một số bảo tàng lưu giữ tài liệu liên quan đến giai đoạn văn học những năm 1930-40, hoặc ở Huế, nơi cung cấp một góc nhìn khác nhưng bổ sung cho những thập kỷ cuối thời thuộc địa thông qua lịch sử đế chế và hành chính của nó.
Frequently asked questions
Nam Cao nổi tiếng nhất với tác phẩm nào?
Nam Cao đã chết như thế nào?
Sự khác biệt giữa Chí Phèo, Đời Thừa và Sống Mòn là gì?
Tại sao Nam Cao được coi là một nhân vật chính mặc dù chỉ sáng tác trong khoảng một thập kỷ?
Tôi có thể đến thăm các địa điểm liên quan đến Nam Cao ở Việt Nam không?
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.