Hồ Xuân Hương: nữ thi sĩ thế kỷ 18 với tinh thần phản kháng
Cách một nữ thi sĩ Việt Nam sử dụng thơ đa nghĩa để phê phán giai cấp, giới tính và sự đạo đức giả Nho giáo dưới thời nhà Nguyễn.
Hồ Xuân Hương thường được gọi là "Nữ hoàng thơ Nôm" của Việt Nam, và bà có lẽ là nhà văn Việt Nam thế kỷ 18 duy nhất mà tác phẩm của bà vẫn khiến độc giả hiện đại bật cười. Viết bằng chữ Nôm — thứ văn tự bản địa được xây dựng từ các ký tự Hán tự đã được biến đổi, thay vì chữ Hán cổ điển mà giới trí thức dùng cho các công trình học thuật nghiêm túc — bà đã biến một hình thức vốn dành cho việc giáo dục đạo đức thành phương tiện để chơi chữ, ám chỉ và chỉ trích xã hội sắc sảo. Hầu như mọi chi tiết về tiểu sử của bà đều gây tranh cãi, nhưng các bài thơ của bà đã tồn tại trong ký ức người Việt hơn hai thế kỷ.
Hồ Xuân Hương là ai
Rất ít thông tin về cuộc đời bà có thể được xác nhận bằng các tài liệu sơ cấp, điều này khá phổ biến đối với các nhà văn nữ thời kỳ đó. Bà thường được cho là sinh vào cuối thế kỷ 18, có lẽ vào những năm 1770, có thể tại tỉnh Nghệ An với gia đình sau này di chuyển về hướng Hà Nội (lúc đó là Thăng Long). Truyền thuyết cho rằng bà là con gái của một nhà nho và một thiếp, và bà đã sống ít nhất một phần cuộc đời trưởng thành trong một ngôi nhà nhỏ gần Hồ Tây tại khu vực nay là Hà Nội. Một số học giả đã nghi ngờ liệu tất cả các bài thơ được quy cho bà có được viết bởi một người hay không, vì tập hợp tác phẩm của bà đọc giống như một thể loại mà các nhà thơ sau này cũng đã đóng góp. Độc giả nên xem các chi tiết tiểu sử là truyền thuyết được lưu truyền hơn là sự thật đã được xác định chắc chắn.
Điều không gây tranh cãi là địa vị xã hội của bà: bà được cho là đã kết hôn ít nhất hai lần, cả hai lần đều làm vợ lẽ thay vì vợ chính, và thơ của bà luôn quay trở lại với sự oán giận mà địa vị đó tạo ra. Nỗi bất bình cá nhân này, được phóng chiếu ra bên ngoài, đã trở thành động lực cho các phê phán xã hội của bà.
Bối cảnh lịch sử: Hậu Lê, Tây Sơn, đầu nhà Nguyễn
Khoảng thời gian sống của Hồ Xuân Hương có khả năng trải qua một trong những giai đoạn biến động nhất trong lịch sử Việt Nam: sự suy tàn của nhà Lê, cuộc khởi nghĩa Tây Sơn và sự thành lập của nhà Nguyễn vào năm 1802. Đây là thời kỳ mà chính thống Nho giáo và hệ thống phân biệt giới tính cứng nhắc đang được khẳng định lại, ngay cả khi đời sống xã hội bình thường vẫn linh hoạt hơn nhiều so với giáo điều chính thức. Thơ của bà trực tiếp chống lại khoảng cách đó — chế giễu các nhà sư, nhà nho và quan lại những người rao giảng sự kiềm chế trong khi hành xử ngược lại, và bày tỏ khao khát của phụ nữ mà lễ nghi Nho giáo khăng khăng cho là không tồn tại.
Hình thức thơ như lớp ngụy trang
Hồ Xuân Hương hầu như chỉ làm việc trong khuôn khổ nghiêm ngặt của thể thơ Đường luật: các dòng thơ bảy chữ, bài thơ tám câu, các quy tắc thanh điệu và vần cố định vay mượn từ thi pháp cổ điển Trung Hoa — hình thức của các kỳ thi tuyển dụng quan lại và sáng tác học thuật, một cái khung bảo thủ nhất từng tồn tại trong văn học Việt Nam. Đột phá của bà là lấp đầy cái vỏ cứng nhắc đó bằng những nội dung mà nó chưa từng được thiết kế để chứa đựng: những ẩn ý tinh tế, hài hước về thể xác và khao khát tình dục của phụ nữ được thể hiện rõ ràng, thông qua các hình ảnh đọc qua lần đầu thì vô hại nhưng lần thứ hai thì rõ ràng mang tính khiêu dâm. Một bài thơ miêu tả cái quạt, quả mít hoặc hang núi thường hoạt động đồng thời ở cả hai cấp độ nghĩa thực và nghĩa lóng — một kỹ thuật mà các nhà dịch thuật gọi là phong cách "nghĩa đôi".
Các chủ đề lặp lại
Ba chủ đề chi phối các bài thơ còn lại thường được quy cho bà:
- Khao khát và cơ thể người phụ nữ. Các bài thơ bày tỏ trực tiếp ham muốn tình dục và trải nghiệm thể xác, trong một thời kỳ mà văn học đứng đắn hiếm khi thừa nhận phụ nữ có những điều đó.
- Sự oán giận đối với chế độ thiếp và bất bình đẳng trong hôn nhân. Bài thơ nổi tiếng nhất của bà, thường được dịch là "Cái quạt giấy" hoặc "Than vãn của một người thiếp", so sánh việc làm vợ lẽ với việc chia sẻ một chiếc chăn trong giá lạnh — có mặt nhưng chưa bao giờ thực sự được sưởi ấm.
- Chế giễu sự đạo đức giả trong tôn giáo và học thuật. Các nhà sư lườm phụ nữ, các nhà nho vụng về trong các bài học Nho giáo và các quan lại kiêu ngạo là những mục tiêu hài hước lặp đi lặp lại, gợi ý về một nhà thơ sẵn sàng châm biếm các cơ quan đạo đức của thời đại một cách hiếm có.
Các bài thơ tiêu biểu và cách chúng được dịch sang tiếng Anh
Một vài bài thơ xuất hiện lại trong mọi tuyển tập tác phẩm của bà. "Quả mít" chơi chữ trên phần thịt dính và lớp vỏ dày của loại quả này như một phép ẩn dụ cho việc bị đánh giá thấp và đối xử thô bạo. "Cô gái dệt vải" và "Hỏi trăng" sử dụng hình ảnh gia đình và thiên văn để tạo ra hiệu ứng nghĩa kép tương tự, và "Phong cảnh mùa thu" thường được trích dẫn là một trong những ví dụ rõ ràng nhất về kỹ thuật phong cảnh như cơ thể của bà, trong đó một mô tả cảnh quan về hang động hoặc thạch nhũ hoạt động như một mô tả giải phẫu học. Vì những bài thơ này được lưu truyền qua nhiều thế hệ trước khi được in ấn cố định, các truyền thống bản thảo khác nhau quy cho cùng một bài thơ những cách diễn đạt hơi khác nhau, vì vậy độc giả so sánh hai bản dịch tiếng Anh có thể nhận thấy những khác biệt thực sự chứ không phải lỗi dịch thuật.
Bản dịch tiếng Anh: Spring Essence của John Balaban
Cửa ngõ tiếng Anh tiêu chuẩn đến với tác phẩm của bà là bộ song ngữ Spring Essence: The Poetry of Hồ Xuân Hương (Copper Canyon Press, 2000) của nhà thơ người Mỹ John Balaban. Balaban đã làm việc từ các bản thảo Nôm cùng với các học giả Việt Nam để tái cấu trúc các văn bản đã bị trôi dạt qua nhiều thế hệ truyền miệng và sao chép tay, và cuốn sách in chữ Nôm, quốc ngữ hiện đại và tiếng Anh trên các trang đối diện. Đây vẫn là bản dịch được trích dẫn nhiều nhất trong học thuật tiếng Anh và nói chung là điểm bắt đầu dễ tiếp cận nhất cho một độc giả muốn tìm hiểu nhiều hơn hai hoặc ba bài thơ xuất hiện trong các tuyển tập chung về văn học Việt Nam.
Mộ và ký ức của bà tại Hồ Tây, Hà Nội
Truyền thuyết địa phương đặt một ngôi mộ được quy cho Hồ Xuân Hương gần bờ Hồ Tây (Hồ Tây) tại quận Tây Hồ, Hà Nội, một khu vực từ lâu đã gắn liền với các nhà thơ, nhà nho và chùa chiền. Giống như nhiều phần tiểu sử của bà, vị trí chính xác và thậm chí cả tính xác thực của ngôi mộ đều bị các nhà sử học tranh luận, và một số tài liệu cho rằng địa điểm ban đầu đã bị mất hoặc thay đổi bởi sự phát triển đô thị sau này xung quanh hồ. Du khách nên xem bất kỳ bia tưởng niệm hoặc đài tưởng niệm nào như một truyền thuyết tưởng niệm hơn là một ngôi mộ đã được xác nhận bằng khảo cổ học, và đáng để hỏi hướng dẫn viên địa phương trước khi coi một địa điểm cụ thể là xác định. Khu vực Hồ Tây rộng lớn hơn vẫn đáng để thăm quan vì chính nó, với các ngôi chùa, đường ven hồ và quán cà phê khiến nơi đây trở thành một trong những góc phần tư tĩnh lặng hơn của Hà Nội.
Tại sao bà vẫn còn quan trọng
Hồ Xuân Hương chiếm một vị trí đặc biệt trong ký ức văn hóa Việt Nam: bà được giảng dạy trong các trường học như một nhà thơ cổ điển thuộc hệ thống chính thống, mặc dù một phần lớn tài liệu của bà sẽ được coi là thẳng thắn hoặc rõ ràng theo tiêu chuẩn của cùng chương trình đó. Sự tồn tại của bà trong chương trình giảng dạy đó phản ánh cả sức mạnh của các bài thơ như một kỹ thuật văn học và một lịch sử lâu dài của độc giả Việt Nam tìm thấy trong bà một tiếng nói hiếm có của thời kỳ cổ điển sẵn sàng chỉ trích các tiêu chuẩn kép phụ hệ từ quan điểm của một người phụ nữ. Các cuộc thảo luận hiện đại về vai trò giới ở Việt Nam đôi khi viện dẫn bà như một ví dụ phản chứng sớm cho ý tưởng rằng sự assertiveness (kiên định/assertive) của phụ nữ Việt Nam trong văn học là một hiện tượng hoàn toàn hiện đại.
Frequently asked questions
Hồ Xuân Hương sống vào thời điểm nào?
Bà viết bằng ngôn ngữ nào?
Điều gì khiến các bài thơ của bà được coi là nổi loạn?
Bản dịch tiếng Anh nào là tốt nhất về tác phẩm của bà?
Bạn có thể thăm mộ bà ở Hà Nội không?
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.