Nhà Ngô (939–965): Ngô Quyền và chiến thắng Bạch Đằng năm 938
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền đã chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc và mở ra nhà nước độc lập đầu tiên của Việt Nam, mặc dù triều đại này đã sụp đổ chỉ sau một thế hệ.

Nhà Ngô tồn tại chưa đầy một thế hệ và cũng không bao giờ kiểm soát trọn vẹn vùng lãnh thổ mà họ tuyên bố. Tuy nhiên, triều đại này thường được coi là điểm khởi đầu thực sự của lịch sử độc lập Việt Nam, bởi vì người sáng lập ra nó, Ngô Quyền, đã giành chiến thắng trong trận đánh chấm dứt khoảng một nghìn năm cai trị trực tiếp của Trung Quốc tại đồng bằng sông Hồng.
Bối cảnh: Một nghìn năm dưới ách cai trị của Trung Quốc
Từ thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, khu vực nay là miền Bắc Việt Nam đã được quản lý, dưới nhiều hình thức khác nhau, như một tỉnh của các đế chế Trung Quốc nối tiếp nhau. Các cuộc nổi dậy của địa phương bùng nổ định kỳ qua các thế kỷ — Hai Bà Trưng đã lãnh đạo một trong những cuộc nổi dậy nổi tiếng nhất vào năm 40 sau Công nguyên — nhưng không cuộc nổi dậy nào tạo ra một nhà nước độc lập bền vững. Đến đầu thế kỷ thứ 10, sự sụp đổ của nhà Đường ở Trung Quốc đã làm phân rã quyền lực trung ương trên các biên giới phía nam của đế chế, và một nhà nước chiến binh khu vực được gọi là Nam Hán, đặt căn cứ tại những gì ngày nay là Quảng Đông và Quảng Tây, đã chuyển sang táiassert kiểm soát đối với đồng bằng khi quyền lực của nhà Đường suy giảm.
Chính trong bối cảnh này mà Ngô Quyền, một chỉ huy quân sự phục vụ dưới trướng một vị chiến lược gia địa phương người Việt, đã nổi lên như người lãnh đạo có khả năng đẩy lùi cuộc xâm lược của Nam Hán một cách vĩnh viễn.
Sự trỗi dậy của Ngô Quyền
Ngô Quyền sinh ra tại khu vực nay là Sơn Tây, phía tây Hà Nội hiện đại. Ông đã thăng tiến trong sự nghiệp phục vụ Dương Đình Nghệ, một thế lực địa phương đã từng đẩy lùi sự cai trị thân Trung Quốc tại đồng bằng. Khi Dương Đình Nghệ bị ám sát vào năm 937 bởi kẻ thù cùng phe Kiều Công Tiễn, Ngô Quyền đã tập hợp lực lượng để báo thù cho ân nhân của mình và tái chiếm quyền kiểm soát khu vực. Kiều Công Tiễn được cho là đã cầu viện triều đình Nam Hán về hỗ trợ quân sự, tạo tiền đề cho vương quốc thân Trung Quốc này gửi một hạm đội xuống phía nam — một sự can thiệp mà Ngô Quyền đã nhanh chóng đối phó trước khi nó có thể đổ bộ.
Trận Bạch Đằng năm 938
Phản ứng của Ngô Quyền đã trở thành một trong những trận chiến được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất trong lịch sử quân sự Việt Nam. Theo các tài liệu truyền thống, ông đã ra lệnh cho lực lượng của mình đóng những cọc gỗ đầu sắt xuống lòng sông Bạch Đằng, được tính toán theo chu kỳ thủy triều sao cho các cọc vẫn bị che khuất dưới nước triều cao. Sau đó, ông dụ hạm đội Nam Hán đi ngược dòng sông trong lúc nước triều đang lên, giao chiến với họ và kéo các tàu trở lại phía các cọc khi nước triều rút. Khi mực nước hạ xuống, các tàu Nam Hán bị đâm thủng hoặc mắc cạn, và lực lượng Việt Nam đã tiêu diệt phần lớn hạm đội, được cho là đã giết chết hoàng tử Nam Hán dẫn đầu cuộc viễn chinh.
Chiến thắng năm 938 thường được coi là kết thúc của một nghìn năm cai trị hành chính của Trung Quốc tại đồng bằng, mặc dù ranh giới giữa tự trị phụ thuộc và độc lập hoàn toàn đã trở nên mờ nhạt tại nhiều thời điểm trong thế kỷ trước đó. Để biết thêm chi tiết về cách cùng con sông và chiến thuật tương tự đã được sử dụng lại trong các thế kỷ sau, hãy xem bài viết đầy đủ hơn về các trận Bạch Đằng.
Thành lập một nhà nước độc lập
Vào năm 939, Ngô Quyền nhận tước hiệu vương (vương) thay vì hoàng đế, và định đô tại Cổ Loa, di tích thành cổ gắn liền với vương quốc Âu Lạc huyền thoại tiền Trung Quốc, nằm về phía đông bắc của Hà Nội ngày nay. Việc chọn Cổ Loa tự nó đã là một tuyên bố: thay vì xây dựng một trung tâm quyền lực mới, Ngô Quyền đã neo giữ quyền cai trị của mình vào một vương quốc Việt Nam cổ xưa hơn, tiền thuộc địa, báo hiệu sự liên tục với một thời kỳ trước khi sự cai trị của Trung Quốc bắt đầu.
Chính phủ của Ngô Quyền thường được các nhà sử học mô tả là tương đối khiêm tốn về quy mô thể chế so với các nhà nước tập trung đã theo sau. Ông đã thiết lập cấu trúc triều đình và bổ nhiệm các quan chức địa phương, nhưng các hồ sơ còn sót lại cho thấy quyền lực của vương quốc mới không mở rộng đồng đều trên khắp đồng bằng, và nhiều thế lực địa phương vẫn giữ được quyền lực độc lập đáng kể ngay cả khi về danh nghĩa chấp nhận sự cai trị của Ngô Quyền.
Một triều đại ngắn ngủi và bất ổn
Ngô Quyền chỉ trị vì khoảng năm năm trước khi qua đời vào năm 944. Cái chết của ông đã phơi bày những nền tảng thể chế mong manh của nhà nước mới. Không có cơ chế kế vị ổn định nào đủ mạnh để ngăn chặn cuộc đấu tranh giành quyền lực, và các ứng viên tranh chấp — bao gồm cả các thành viên trong gia đình Ngô Quyền và các nhân vật khu vực khác — đã nhanh chóng di chuyển để tranh giành quyền kiểm soát. Em rể của ông, Dương Tam Kha, đã cướp ngôi thay vì để người thừa kế được chỉ định của Ngô Quyền kế vị, một hành động cướp ngôi đã làm suy yếu thêm tính hợp pháp của triều đại trong mắt các lãnh chúa địa phương.
Các con trai của Ngô Quyền, đặc biệt là Ngô Xương Ngập và Ngô Xương Văn, cuối cùng đã tái chiếm quyền cai trị danh nghĩa và trong một thời gian, hai anh em đã cùng nhau cai trị, một arrangement hiếm hản phản ánh mức độ phân mảnh của quyền lực.
Loạn 12 sứ quân và sự kết thúc của triều đại
Vào thời điểm Ngô Xương Văn qua đời vào khoảng năm 965, vương quốc mà gia đình Ngô đã tuyên bố về cơ bản đã tan rã thành một mảnh ghép của các thế lực địa phương cạnh tranh. Thời kỳ này được ghi nhớ trong sử học Việt Nam là Loạn Thập Nhị Sứ Quân, hay "Loạn 12 Sứ Quân", trong đó các thế lực địa phương trên khắp đồng bằng chiến đấu vì lãnh thổ mà không có quyền lực trung tâm nào có thể giữ họ lại với nhau. Sự hỗn loạn này khiến đất nước trẻ dễ bị tổn thương trước sự can thiệp bên ngoài mới và kéo dài cho đến khi Đinh Bộ Lĩnh khuất phục các sứ quân đối thủ và thành lập nhà Đinh vào năm 968, thiết lập nhà nước Đại Cồ Việt thống nhất và bền vững hơn.
Tại sao nhà Ngô vẫn còn quan trọng
Xét thuần túy về tuổi thọ thể chế, nhà Ngô là một thất bại: nó duy trì được khoảng một phần tư thế kỷ và không để lại bất kỳ bộ máy hành chính bền vững nào. Xét về trọng lượng biểu tượng, nó là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam. Chiến thắng năm 938 tại Bạch Đằng thường được giảng dạy như thời điểm độc lập của Việt Nam bắt đầu, và Ngô Quyền được tôn vinh là vị quân chủ đầu tiên cai trị đồng bằng mà không phải trả lời cho một triều đình Trung Quốc. Sự bất ổn sau khi ông qua đời cũng đã thiết lập khuôn mẫu mà các nhà sáng lập triều đại sau này, từ Đinh Bộ Lĩnh trở đi, đã cố gắng tránh: nếu không có quy tắc kế vị mạnh mẽ và kiểm soát thực sự đối với các đại biểu quyền lực khu vực, ngay cả một nền độc lập khó khăn mới có được cũng có thể tan rã trong vòng một thế hệ. Để xem xét toàn diện hơn về những gì đã xảy ra sau đó, hãy xem tổng quan về các triều đại Việt Nam.
Tham quan các địa điểm liên quan đến nhà Ngô ngày nay
Thành cổ Cổ Loa vẫn tồn tại như một di tích khảo cổ học tại huyện Đông Anh, ở rìa phía đông bắc của Hà Nội hiện đại, với các bức tường đất và một quần thể đền đài tưởng niệm cả người sáng lập huyền thoại tiền Trung Quốc của nó và vai trò của nó như kinh đô thế kỷ 10 của Ngô Quyền. Địa điểm trận Bạch Đằng nằm xa hơn về phía đông, gần thành phố cảng hiện đại của Hải Phòng, nơi một di tích lưu giữ các cọc gỗ được thu hồi từ lòng sông cách đây nhiều thập kỷ. Những du khách kết hợp chuyến thăm Hà Nội với sự quan tâm đến lịch sử Việt Nam sơ khai thường coi Cổ Loa là một chuyến đi nửa ngày từ trung tâm thành phố, mặc dù giờ mở cửa và bất kỳ sắp xếp nào về vé vào cửa đều đáng được xác nhận với hướng dẫn viên địa phương trước khi lên đường.
Frequently asked questions
Ngô Quyền đã đạt được điều gì vào năm 938?
Ngô Quyền có tự xưng là hoàng đế không?
Nhà Ngô tồn tại bao lâu?
Điều gì đã xảy ra sau khi Ngô Quyền qua đời?
Thời kỳ hỗn loạn sau nhà Ngô đã kết thúc như thế nào?
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.