Việt Nam trong lịch sử tuyến đường thương mại khu vực
Hội An là cảng lụa và gốm sứ. Hà Nội là trung tâm thương mại của Bắc Kỳ. Xuất khẩu gạo từ đồng bằng sông Cửu Long. Vị trí của Việt Nam trong lịch sử thương mại châu Á thời tiền thuộc địa và cận đại.
Địa lý Việt Nam đã biến nơi đây thành một ngã tư thương mại từ rất lâu trước khi các cường quốc châu Âu đặt chân đến. Lãnh thổ quốc gia trải dài hơn 1.600 km từ bắc xuống nam dọc theo Biển Đông, được bao bọc bởi dãy núi Vân Nam và Lào ở phía tây và các tuyến hàng hải kết nối Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á, Ấn Độ và thế giới Ả Rập ở phía đông. Đường bờ biển này, kết hợp với các hệ thống sông lớn và những đồng bằng nông nghiệp màu mỡ, đã đặt các cảng biển và kinh đô của Việt Nam tại giao điểm của nhiều mạng lưới thương mại chồng chéo trong suốt khoảng hai thiên niên kỷ.
Việt Nam tiền thuộc địa trong thương mại châu Á
Vào thiên niên kỷ đầu Công nguyên, khu vực nay là miền Trung Việt Nam do vương quốc Chiêm Thành thống trị, với các cảng biển xử lý hàng hóa lưu chuyển giữa Trung Quốc và Ấn Độ. Các thương nhân Chiêm Thành và những đối tác thương mại Ấn Độ Dương của họ đã trao đổi các loại hương liệu, nhựa cây và gia vị — như long não, gỗ đàn hương và nhựa hương — để lấy lụa và gốm sứ Trung Quốc. Người Chiêm không tự sản xuất lụa với số lượng lớn, nhưng họ nằm trên tuyến đường mà lụa di chuyển.
Phía bắc hơn, đồng bằng sông Hồng đã nằm dưới sự cai trị của Trung Quốc gần một thiên niên kỷ trước khi các nhà cai trị Việt Nam giành lại độc lập vào năm 939 CN. Sự hội nhập lâu dài này có nghĩa là miền Bắc đã được kết nối vào các mạng lưới thương mại Trung Quốc. Tiền đồng thau, gốm men và sau này là tiền giấy đã lưu thông theo những cách thức liên kết vùng đồng bằng sông Hồng với nền kinh tế miền Nam Trung Quốc trong suốt các triều đại Lý và Trần (thế kỷ 11–14).
Sự mở rộng về phía nam của nhà nước Việt Nam — quá trình chinh phục lãnh thổ Chiêm Thành hoàn tất vào thế kỷ 17 — đã đưa các đồng bằng ven biển miền Trung vào quyền kiểm soát của Việt Nam và mở ra các cảng biển mới trên Biển Đông.
Hội AnHội An (Hoi An)hoy ahnUNESCO World Heritage ancient town in Quảng Nam province, famed for its lantern-lit old quarter and tailor shops. — cảng quốc tế (thế kỷ 16–18)
Hội An đã trở thành cảng thương mại quốc tế quan trọng nhất ở Đông Nam Á lục địa trong thế kỷ 16 và 17. Vị trí của thành phố trên sông Thu Bồn, cách biển vài kilomet, đã tạo cho các thương nhân một nơi neo đậu an toàn. Các chúa Nguyễn kiểm soát miền Nam đã tích cực khuyến khích thương mại nước ngoài, và đến đầu những năm 1600, Hội An đã có các cộng đồng thương nhân Trung Quốc, Nhật Bản, Hà Lan, Bồ Đào Nha và sau này là Pháp sinh sống lâu dài.
Mô hình thương mại tuân theo lịch trình gió mùa. Các tàu từ Nhật Bản đến với bạc và đồng; họ rời đi với chỉ lụa, lụa thô và gốm sứ được sản xuất từ các xưởng gốm ở đồng bằng sông Pearl (Đường Giang) và được chuyển xuống phía nam thông qua các trung gian người Việt. Các tàu từ phương Tây — Bồ Đào Nha rồi Hà Lan — mang bạc Tân Thế giới và hàng hóa châu Âu, rời đi với tiêu, gia vị và đồ sơn mài Việt Nam. Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) đã duy trì một trạm thương mại tại Hội An từ năm 1636, mặc dù họ thấy cạnh tranh với các thương nhân Trung Quốc rất khó khăn và đã bỏ trạm này trong vòng vài thập kỷ.
Gốm sứ Việt Nam cũng tham gia vào dòng xuất khẩu này. Các lò gốm ở miền Bắc và miền Trung sản xuất đồ gốm men lam trắng, đạt đến người mua ở Indonesia, Philippines và Nhật Bản. Các mảnh vỡ của loại gốm này vẫn thường xuyên được phát hiện trong các cuộc khai quật khảo cổ trên khắp Đông Nam Á hàng hải.
Nếu bạn quan tâm đến những gì còn sót lại của lịch sử này trong môi trường kiến trúc, Hội An là nơi tốt nhất ở Việt Nam để tìm hiểu về lịch sử mà tiền bạc khó có thể sao chép được — phố cổ đã được bảo tồn gần như nguyên vẹn.
Các cộng đồng thương nhân Nhật Bản và Trung Quốc
Các thương nhân Nhật Bản nổi bật tại Hội An từ khoảng năm 1580 cho đến khi chính quyền Mạc phủ Tokugawa ban hành các sắc lệnh sakoku (đóng cửa) vào những năm 1630, hạn chế công dân Nhật Bản đi ra nước ngoài. Trong khoảng hơn 50 năm đó, một khu phố Nhật Bản đã phát triển ở bờ bắc sông Thu Bồn. Cầu Nhật Bản được xây dựng vào khoảng năm 1590, kết nối khu phố này với khu vực thương nhân Trung Quốc và vẫn còn đứng vững cho đến ngày nay như là công trình được chụp ảnh nhiều nhất trong thành phố.
Sự hiện diện của người Trung Quốc tồn tại lâu hơn người Nhật. Các thương nhân từ Phúc Kiến, Quảng Đông và Triều Châu đã thiết lập các hội quán — hoạt động như các hội dòng họ, kho hàng và nơi thờ cúng. Một số tòa nhà trong số này vẫn còn được bảo tồn tốt. Sau khi người Nhật rời đi, Hội An về cơ bản trở thành một trung tâm phân phối do người Trung Quốc chi phối cho thương mại miền Nam Việt Nam.
Hà Nội (Thăng Long) với tư cách là kinh đô xứ Đàng Ngoài
Ở miền Bắc, thành phố khi đó được gọi là Thăng Long — Rồng Bay Lên — đã phục vụ làm kinh đô của nhà Lê và sau đó là các chúa Trịnh, những người nắm quyền lực thực sự từ thế kỷ 17 trở đi. Các thương nhân và nhà truyền giáo châu Âu gọi khu vực miền Bắc là Tonkin (Đàng Ngoài), một cách gọi sai từ Đông Kinh (Kinh đô phía Đông).
Hoạt động thương mại của Hà Nội ít hướng về thương mại hàng hải hơn và gắn liền với các tuyến đường bộ vào Vân Nam và thương mại đường sông trên sông Hồng. Các thương nhân vận chuyển lụa thô, giấy và đồ sơn mài về phía nam đến Hội An hoặc về phía bắc đến biên giới Trung Quốc. Thành phố hỗ trợ một khu vực thủ công nghiệp dày đặc — các con phố của Phố Cổ vẫn mang những cái tên phản ánh các thương hội từng tập trung ở đó: Hàng Bạc, Hàng Đồng, Hàng Vải.
Các công ty thương mại châu Âu thấy các chúa miền Bắc khó giao dịch hơn so với chúa Nguyễn ở miền Nam, và Hà Nội chưa bao giờ phát triển đặc tính cảng biển quốc tế đa văn hóa như Hội An.
Xuất khẩu gạo đồng bằng sông Cửu Long
Đồng bằng sông Cửu Long không phải là lãnh thổ Việt Nam cho đến thế kỷ 17 và 18, khi các cư dân Việt Nam di cư vào những vùng đất trước đây thuộc quyền kiểm soát của người Khmer. Một khi được thoát nước và canh tác trên quy mô lớn, đồng bằng này trở thành một trong những vùng trồng lúa năng suất nhất châu Á.
Vào giữa thế kỷ 19, và đặc biệt là sau khi Pháp chính thức kiểm soát Nam Kỳ vào năm 1862, Sài Gòn đã trở thành một cảng xuất khẩu gạo lớn. Gạo từ đồng bằng được vận chuyển đến Trung Quốc, Singapore và sau này là các thị trường châu Âu. Các kỹ sư người Pháp đã xây dựng một mạng lưới kênh rạch rộng lớn để mở ra đất nông nghiệp mới và cải thiện vận chuyển ngũ cốc — phần lớn cơ sở hạ tầng đó vẫn đang được sử dụng. Xuất khẩu gạo đã biến đồng bằng thành động cơ kinh tế của Đông Dương thuộc địa và thu hút làn sóng vốn thương mại Trung Quốc vào Chợ Lớn, thành phố song sinh của Sài Gòn, nơi xử lý phần lớn thương mại hàng hóa.
Nền kinh tế cao su và than thời thuộc địa
Người Pháp đã chuyển đổi logic kinh tế của Việt Nam khỏi thương mại hàng hải châu Á sang khai thác tài nguyên cho các thị trường châu Âu. Hai loại hàng hóa xác định nền kinh tế thuộc địa vào đầu thế kỷ 20: cao su ở miền Nam và than ở miền Bắc.
Các đồn điền cao su, nhiều trong số đó nằm ở các tỉnh Bình Dương và Bình Phước phía bắc Sài Gòn, được vận hành trong những điều kiện mà các nhà sử học mô tả chung là lao động hợp đồng cưỡng bức. Công nhân Việt Nam ký các hợp đồng nhiều năm dưới áp lực và có rất ít khả năng bảo vệ pháp lý. Cao su được cung cấp cho các nhà máy sản xuất lốp xe ở Pháp.
Than được khai thác từ các mỏ Quảng Ninh xung quanh khu vực nay là Vịnh Hạ Long. Các công ty Pháp, chủ yếu là Société Française des Charbonnages du Tonkin, đã vận hành các mỏ này bằng lao động Việt Nam. Than được vận chuyển đến Hồng Kông, Singapore và Thượng Hải. Các chi phí xã hội là rất nghiêm trọng, và các khu trại khai mỏ đã trở thành trung tâm của phong trào tổ chức lao động Việt Nam sớm.
Thương mại biên giới Cao Bằng với Trung Quốc
Các tỉnh biên giới miền núi — Cao Bằng, Lạng Sơn và Lào Cai — đã duy trì thương mại không chính thức và chính thức với miền Nam Trung Quốc trong suốt lịch sử được ghi chép, phần lớn độc lập với những gì đang diễn ra tại các cảng biển. Hàng hóa di chuyển qua các đèo núi: muối, vải, lâm sản và gia súc theo hướng này; hàng sản xuất của Trung Quốc theo hướng kia.
Thương mại biên giới này đã tồn tại qua các cuộc chiến tranh, chính quyền thuộc địa và các cuộc xung đột sau năm 1975. Sau khi bình thường hóa quan hệ Trung – Việt vào những năm 1990, thương mại biên giới đã mở rộng nhanh chóng. Đèo Hữu Nghị tại Lạng Sơn và cửa khẩu Kim Thành tại Lào Cai đã trở thành các điểm qua lại chính thức lớn. Ngày nay, Lào Cai xử lý một tỷ trọng đáng kể hàng xuất khẩu nông nghiệp của Việt Nam vào Trung Quốc, tiếp nối một mối quan hệ thương mại có từ hàng thế kỷ.
Những gì còn hiện hữu ngày nay
Nhiều lớp lịch sử này có thể tiếp cận được đối với du khách. Phố cổ Hội An bảo tồn các nhà thương nhân, hội quán dòng họ và Cầu Nhật Bản trong một khu vực nhỏ có thể đi bộ. Lưới đường phố Phố Cổ Hà Nội có niên đại từ thời kỳ thương hội, mặc dù hầu hết các tòa nhà riêng lẻ đều mới hơn nhiều. Các nhà kho và nhà máy xay gạo thời thuộc địa dọc theo sông Sài Gòn phần lớn đã bị phá hủy hoặc chuyển đổi, nhưng mạng lưới kênh rạch của đồng bằng sông Cửu Long vẫn hoạt động và hiện hữu trên bất kỳ chuyến đi thuyền nào.
Các bộ sưu tập bảo tàng tại Hà Nội (Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia) và tại bảo tàng của chính Hội An lưu giữ gốm sứ, hàng hóa thương mại và tài liệu minh họa chi tiết hơn về thương mại tiền thuộc địa so với một chuyến đi bộ trên phố.
Hiểu được vị trí kinh tế hiện tại của Việt Nam sẽ dễ dàng hơn với nền tảng kiến thức này. Sự tăng trưởng sản xuất dựa trên xuất khẩu của Việt Nam hiện đại và sự hội nhập của quốc gia này vào các chuỗi cung ứng khu vực lặp lại, ở một tần số khác, vai trò mà các cảng biển Việt Nam đã đóng trong thương mại châu Á bốn trăm năm trước.
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.