Lịch sử tôn giáo Việt Nam
Phật giáo Đại thừa, tín ngưỡng dân gian Việt Nam, Nho giáo, di sản Công giáo Pháp, và các tôn giáo bản địa tổng hợp Cao Đài và Hòa Hảo.
Bức tranh tôn giáo Việt Nam hiện nay
Người Việt không dễ dàng được xếp vào khuôn mẫu phương Tây khi gán mỗi người một tôn giáo duy nhất. Phần lớn người Việt tin vào những yếu tố từ nhiều truyền thống cùng lúc — một người theo Phật giáo nhưng thắp hương tại bàn thờ tổ tiên, tham dự nghi lễ gia đình chịu ảnh hưởng Nho giáo, và tìm đến thầy chữa bệnh dân gian không bị coi là mâu thuẫn. Các cuộc khảo sát chính thức cho thấy đa số người Việt tự nhận mình không theo tôn giáo chính thức nào, tuy nhiên các hoạt động tôn giáo tích cực — như viếng chùa, cúng giỗ tổ tiên, và tham gia lễ hội — lại rất phổ biến.
Chính phủ chính thức công nhận 16 tổ chức tôn giáo, bao gồm các tổ chức Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Cao Đài và Hòa Hảo. Các tổ chức đã đăng ký hoạt động hợp pháp; các nhóm chưa đăng ký phải đối mặt với những hạn chế. Việc hiểu rõ cách các truyền thống này du nhập, chồng chéo lên nhau và đôi khi xung đột sẽ giải thích rất nhiều điều về văn hóa, kiến trúc và tôn giáo và gia đình của người Việt Nam ngày nay.
Phật giáo Đại thừa — truyền thống thống trị
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ Trung Quốc vào khoảng thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, theo nhánh Đại thừa phía Bắc thay vì con đường Theravada (Nguyên thủy) vốn thống trị ở Campuchia và Thái Lan. Đến thời nhà Lý (1009–1225), Phật giáo đã trở thành quốc giáo trên thực tế, với các vị vua tham vấn các nhà sư làm cố vấn và tài trợ cho việc xây dựng chùa chiền khắp đồng bằng sông Hồng.
Chùa — chùa — vẫn là công trình tôn giáo dễ thấy nhất tại Việt Nam. Hầu hết các cộng đồng người Việt đều có ít nhất một ngôi chùa. Thực hành tại gia tập trung vào việc tích đức: cúng dường, tham dự các ngày lễ, thắp hương. Các nhà sư tuân theo giới luật Vinaya nhưng truyền thống này ít khắt khe về mặt tu viện hơn so với các nước theo Phật giáo Theravada. Thích Nhất Hạnh, nhà sư có tầm ảnh hưởng toàn cầu và đã qua đời năm 2022, đã đưa truyền thống Phật giáo Đại thừa Việt Nam đến với công chúng quốc tế thông qua phong trào Phật giáo Nhập thế.
Nho giáo như một triết lý xã hội
Nho giáo du nhập vào Việt Nam thông qua thời kỳ Bắc thuộc (111 TCN đến 938 SCN) và không chỉ là một tôn giáo mà còn là một khung khổ quản trị. Hệ thống khoa cử, mô phỏng theo nhà Đường và nhà Tống của Trung Quốc, đã định hình bộ máy quan lại Việt Nam trong nhiều thế kỷ. Các giá trị Nho giáo — thứ bậc, lòng hiếu thảo, trách nhiệm tập thể vượt lên trên mong muốn cá nhân — đã ăn sâu vào chính ngôn ngữ tiếng Việt, nơi từ ngữ bạn sử dụng phụ thuộc vào tuổi tác và địa vị của bạn so với người bạn đang giao tiếp.
Nho giáo không có đền thờ theo nghĩa giống như Phật giáo, mặc dù Văn Miếu ở Hà Nội, được xây dựng năm 1070, từng là trường đại học quốc gia đầu tiên của Việt Nam và vẫn tôn vinh Khổng Tử. Di sản thực tế của truyền thống này dễ thấy nhất ở cấu trúc gia đình và sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào giáo dục như một con đường dẫn đến địa vị xã hội.
Tín ngưỡng dân gian Việt Nam và thờ cúng tổ tiên
Bên dưới và song song với các truyền thống chính thức là một nền tảng niềm tin vào thần linh và thờ cúng tổ tiên, có nguồn gốc lâu đời hơn bất kỳ triết lý nhập khẩu nào. Bàn thờ thờ cúng tổ tiên có trong hầu hết các gia đình người Việt không đặc trưng cho Phật giáo hay Nho giáo — đó là một hệ thống riêng biệt, được duy trì bằng hương, hoa quả và các nghi lễ định kỳ để người đã khuất biết tin tức gia đình và cầu xin sự phù hộ.
Tín ngưỡng dân gian cũng bao gồm đạo Mẫu, tín ngưỡng thờ thần đất, thần thành hoàng và một lịch trình lễ hội gắn liền với chu kỳ nông nghiệp. Các nghi lễ Tết Nguyên Đán chỉ có ý nghĩa trong khung cảnh này — các gia đình không chỉ đang ăn mừng một ngày lễ mà còn quản lý mối quan hệ với tổ tiên và thần linh cho năm mới.
Công giáo thời Pháp thuộc
Các nhà truyền giáo Bồ Đào Nha đã giới thiệu Công giáo vào thế kỷ 16, nhưng thời kỳ thuộc địa của Pháp (1858–1954) đã biến nó từ một đức tin thiểu số thành một tổ chức có tổ chức với dấu ấn kiến trúc lâu dài. Các giáo sĩ Dòng Tên được theo sau bởi Hội Truyền giáo Ngoại quốc Paris, và việc Latinh hóa chữ viết tiếng Việt (chữ Quốc ngữ) owe sự phát triển của nó cho linh mục Alexandre de Rhodes vào thế kỷ 17 — một di sản tồn tại lâu hơn chủ nghĩa thực dân và giờ đây đơn giản là cách viết tiếng Việt.
Ước tính bảy đến tám phần trăm dân số Việt Nam là người Công giáo, tập trung ở miền Nam và trong một số cộng đồng vùng cao. Các nhà thờ được xây dựng dưới thời Pháp vẫn là những landmark nổi bật: Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn (hiện đang được tu bổ), Nhà thờ Thánh Joseph Hà Nội, và hàng chục nhà thờ nhỏ hơn thời thuộc địa khắp đồng bằng sông Cửu Long. Mối quan hệ giữa Giáo hội Công giáo và chính phủ sau năm 1975 đã căng thẳng trong nhiều thập kỷ; nó đã trở nên thực dụng hơn, mặc dù các hạn chế đối với tài sản nhà thờ và bổ nhiệm linh mục vẫn là nguồn gây tranh cãi.
Cao Đài — tôn giáo tổng hợp
Cao Đài là một trong những điều đặc trưng nhất của Việt Nam. Được thành lập năm 1926 ở miền Nam bởi Ngô Văn Chiêu sau một buổi đồng cốt được cho là giao tiếp với một đấng tối cao, tôn giáo này cố ý tổng hợp Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo, Cơ Đốc giáo và các yếu tố tín ngưỡng dân gian Việt Nam vào một khung khổ duy nhất. Thiên đình của nó bao gồm các thánh như Victor Hugo, Tôn Dật Tiên và Jeanne d'Arc bên cạnh các nhân vật tâm linh châu Á.
Thánh thất Tây Ninh, cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 100 km về phía tây bắc, là Vatican của đức tin này — một quần thể đền đài đầy màu sắc, kiến trúc siêu thực nơi diễn ra bốn nghi lễ mỗi ngày. Tham quan nơi đây là một trong những trải nghiệm tốt nhất cho lịch sử độc đáo nhất tại quốc gia này. Cao Đài có ước tính hai đến ba triệu tín đồ trước năm 1975; các tổ chức chính thức của nó bị đàn áp sau khi thống nhất nhưng sau đó đã được khôi phục một phần dưới một cơ quan được nhà nước phê duyệt.
Phật giáo Hòa Hảo
Hòa Hảo được thành lập năm 1939 bởi Huỳnh Phú Sổ, một thanh niên đến từ tỉnh An Giang ở đồng bằng sông Cửu Long, người đã giảng dạy một nền Phật giáo cải cách, dân chủ hóa, loại bỏ nghi lễ đền chùa và các nhà sư làm trung gian. Thông điệp của ông — sự sùng bái cá nhân trực tiếp, cải cách xã hội và sự nghi ngờ đối với quyền lực thực dân Pháp — đã lan rộng nhanh chóng trong số các nông dân vùng đồng bằng.
Phong trào này trở nên có ý nghĩa chính trị trong những năm 1940 và 1950, duy trì lực lượng vũ trang riêng. Huỳnh Phú Sổ đã bị giết năm 1947 trong những hoàn cảnh gây tranh cãi. Giống như Cao Đài, các tổ chức Hòa Hảo bị đàn áp sau năm 1975 và chỉ được cấp phép lại một phần. Tín đồ của họ, tập trung ở các tỉnh An Giang, Đồng Tháp và Cần Thơ, được ước tính lên đến hàng triệu người, mặc dù các con số chính xác khó xác minh độc lập.
Ấn Độ giáo Chăm — Champa lịch sử
Trước khi vương quốc Việt Nam mở rộng về phía nam, phần lớn miền Trung và miền Nam Việt Nam là vương quốc Ấn Độ giáo - Phật giáo Champa, phát triển mạnh mẽ từ khoảng thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ 17 sau Công nguyên và duy trì các liên kết thương mại hàng hải mạnh mẽ với Ấn Độ. Người Chăm đã xây dựng một số ngôi đền tháp gạch ấn tượng nhất Đông Nam Á — Khu di tích Mỹ Sơn gần Hội AnHội An (Hoi An)hoy ahnUNESCO World Heritage ancient town in Quảng Nam province, famed for its lantern-lit old quarter and tailor shops. (một Di sản Thế giới UNESCO) và các tháp Po Nagar ở Nha Trang là những ví dụ còn lại được tham quan nhiều nhất.
Một cộng đồng người Chăm nhỏ khoảng 100.000 người vẫn sống tại Việt Nam ngày nay, chia thành người Hindu Balamon (ở các tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận) và người Chăm Bani Hồi giáo (ở cùng các khu vực này và ở đồng bằng sông Cửu Long). Sự hiện diện của họ là một lời nhắc nhở rằng lịch sử tôn giáo Việt Nam bao gồm một chương mục Ấn Độ giáo tiền thân của ảnh hưởng Trung Quốc ở phần lớn đất nước.
Tự do tôn giáo và nhà nước hiện đại
Hiến pháp năm 1992 bảo đảm tự do tôn giáo, và lập trường chính thức của chính phủ là bảo vệ các hoạt động tôn giáo hợp pháp. Trên thực tế, nhà nước đăng ký và giám sát các tổ chức tôn giáo thông qua Ủy ban Dân tộc Tôn giáo. Các nhà thờ Tin Lành gia đình chưa đăng ký (đặc biệt là giữa các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên), các tổ chức Công giáo độc lập, các tổ chức Phật giáo Khmer Krom không được công nhận, và một số nhóm Phật giáo liên quan đến Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất trước năm 1975 báo cáo các hạn chế đang diễn ra.
Tình hình rất tinh tế và thay đổi theo thời gian. Các báo cáo tự do tôn giáo quốc tế (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và USCIRF công bố các đánh giá hàng năm) cung cấp nhiều chi tiết hơn bất kỳ sự khái quát hóa nào ở đây có thể.
Tham quan các địa điểm tôn giáo — nghi thức
Các đền và chùa Việt Nam là nơi thờ phượng hoạt động, không phải là triển lãm bảo tàng. Một vài điều cơ bản giúp các chuyến thăm trở nên tôn trọng và suôn sẻ. Tháo giày trước khi vào chánh điện — hãy nhìn vào giày dép của người khác làm tín hiệu của bạn. Ăn mặc kín đáo: vai và đầu gối được che phủ là tiêu chuẩn mong đợi. Giữ giọng nói thấp. Chụp ảnh bên trong chánh điện đôi khi bị hạn chế; hãy hỏi hoặc quan sát những người khác làm gì. Tránh quay lưng lại bàn thờ chính khi lùi ra.
Lễ vật hương thường có sẵn để mua tại lối vào với một số tiền nhỏ (thường là 5.000–20.000 VND vào năm 2026, mặc dù giá cả thay đổi). Việc chấp nhận hương được đưa cho bạn và tham gia vào cử chỉ dâng hương được chào đón hơn là xâm phạm. Để hướng dẫn đầy đủ hơn về hành vi trong các môi trường tôn giáo và xã hội Việt Nam, hãy xem trang nghi thức.
Liên quan
Continue reading
Comments
No comments yet.